Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng chất
0,9992
mol
Khối lượng 18 g
Khối lượng mol 18,015 g/mol
Số hạt 6017,126E20

Công Cụ Tính Số Mol Là Gì?

Mol là đơn vị SI dùng để đo lượng chất. Một mol chứa đúng số Avogadro (6,02214076 × 10²³) hạt — có thể là nguyên tử, phân tử, ion hoặc electron. Công cụ này giúp bạn chuyển một khối lượng đo được thành số mol dựa trên khối lượng mol của chất, đồng thời cho biết số hạt tương ứng.

Cách Sử Dụng

Nhập khối lượng của mẫu chất tính bằng gam và khối lượng mol tính bằng gam trên mol. Khối lượng mol là tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong công thức hóa học — ví dụ, nước (H₂O) có khối lượng mol khoảng 18,015 g/mol. Công cụ sẽ lập tức trả về số mol và số hạt tương ứng.

Giải Thích Công Thức

Mối quan hệ được biểu diễn bằng công thức $$n = \dfrac{m}{M}$$ trong đó n là số mol, m là khối lượng tính bằng gam, và M là khối lượng mol tính bằng g/mol. Nhân số mol với số Avogadro sẽ ra tổng số hạt: $$N = n \times 6{,}022 \times 10^{23}$$

Sơ đồ tam giác liên hệ số mol, khối lượng và khối lượng mol
Tam giác mol: che đại lượng cần tìm để thấy công thức.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn có 36 g nước với khối lượng mol là 18,015 g/mol. Khi đó \(n = 36 / 18{,}015 \approx 1{,}998\) mol. Nhân với số Avogadro ta được khoảng \(1{,}203 \times 10^{24}\) phân tử nước.

Sơ đồ chuyển đổi từ khối lượng sang mol sang số hạt
Khối lượng chia cho khối lượng mol được số mol, rồi nhân với số Avogadro để ra số hạt.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tìm khối lượng mol ở đâu? Hãy cộng khối lượng nguyên tử (tra trong bảng tuần hoàn) của từng nguyên tử có trong công thức hóa học.

Có dùng được cho nguyên tố không? Có — chỉ cần lấy khối lượng nguyên tử của nguyên tố làm khối lượng mol (ví dụ, carbon là 12,011 g/mol).

Nếu khối lượng mol bằng 0 thì sao? Phép chia cho 0 là vô nghĩa, nên công cụ sẽ trả về 0 — hãy luôn nhập khối lượng mol là số dương.

Cập nhật lần cuối: