Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Dùng 1000 g/L cho dung dịch nước loãng (mặc định).

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ mol
0,001711
mol/L (M)
Nồng độ mili-mol 1,7112 mM
Nồng độ 100 ppm
Khối lượng mol 58,44 g/mol
Khối lượng riêng 1.000 g/L

Công cụ chuyển PPM sang nồng độ mol là gì?

Công cụ này giúp bạn chuyển một nồng độ được biểu diễn theo phần triệu (ppm) sang nồng độ mol (số mol chất tan trong một lít dung dịch, ký hiệu mol/L hay M). ppm là tỉ lệ khối lượng — số miligam chất tan trên mỗi kilôgam dung dịch — trong khi nồng độ mol lại là nồng độ theo số mol. Vì vậy, để chuyển đổi giữa hai đại lượng này, bạn cần biết khối lượng mol của chất tan và khối lượng riêng của dung dịch.

Cách sử dụng

Bạn nhập ba giá trị: nồng độ theo ppm, khối lượng mol của chất tan (g/mol) và khối lượng riêng của dung dịch (g/L). Với các dung dịch nước loãng, bạn có thể giữ nguyên khối lượng riêng mặc định là 1000 g/L (khối lượng riêng của nước); khi đó 1 ppm đúng bằng 1 mg/L. Bấm tính để xem ngay kết quả nồng độ mol và giá trị mili-mol tương ứng.

Giải thích công thức

Công thức tổng quát là:

$$M = \dfrac{\text{ppm} \times \rho_{g/L}}{1000 \times 1000 \times M_w}$$

Trong đó, ppm là khối lượng chất tan trên khối lượng dung dịch. Nhân với khối lượng riêng (g/L) rồi chia cho 1000 sẽ đổi ppm thành mg trên mỗi lít; chia tiếp cho 1000 để đổi mg sang gam; và cuối cùng chia cho khối lượng mol để đổi gam thành số mol. Với dung dịch nước loãng (khối lượng riêng 1000 g/L), công thức rút gọn thành $$M = \dfrac{\text{ppm}}{1000 \times M_w}$$.

Sơ đồ chuyển đổi ppm sang nồng độ mol bằng khối lượng riêng và khối lượng mol
ppm được chuyển thành nồng độ mol bằng cách tính đến khối lượng riêng của dung dịch và khối lượng mol.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có dung dịch natri clorua (NaCl, khối lượng mol 58,44 g/mol) nồng độ 100 ppm trong dung dịch nước loãng (khối lượng riêng 1000 g/L). Khi đó: $$M = \dfrac{100 \times 1000}{1000 \times 1000 \times 58{,}44} = \dfrac{100\,000}{58\,440\,000} \approx 0{,}001711 \text{ mol/L}$$ tức khoảng 1,711 mM.

Một lít dung dịch thể hiện khối lượng chất tan so với tổng khối lượng
ppm liên hệ số miligam chất tan với một lít dung dịch thông qua khối lượng riêng.

Câu hỏi thường gặp

Có phải 1 ppm luôn bằng 1 mg/L không? Chỉ đúng khi khối lượng riêng của dung dịch là 1000 g/L (tức nước). Với dung dịch đặc hơn hoặc loãng hơn, bạn tính mg/L bằng cách lấy ppm × khối lượng riêng / 1000.

Nên dùng khối lượng mol nào? Hãy dùng khối lượng mol của đúng dạng chất tan — với muối thì dùng khối lượng phân tử đầy đủ (ví dụ 58,44 cho NaCl).

Nếu để trống ô khối lượng riêng thì sao? Công cụ sẽ tự lấy giá trị mặc định 1000 g/L, phù hợp với các dung dịch nước loãng.

Cập nhật lần cuối: