Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ
500
mg/L (miligam trên lít)
Nồng độ đầu vào 500 ppm
Khối lượng riêng của dung dịch 1 g/mL

Chuyển đổi PPM sang mg/L là gì?

Phần triệu (ppm) và miligam trên lít (mg/L) là hai cách phổ biến nhất để biểu thị nồng độ của một chất tan trong dung dịch. PPM là tỉ lệ theo khối lượng — số miligam chất tan trên mỗi kilôgam dung dịch — trong khi mg/L lại là đại lượng khối lượng trên thể tích. Mối liên hệ giữa hai đại lượng này chính là khối lượng riêng của dung dịch.

Sơ đồ thể hiện một hạt trong số một triệu dưới dạng phần triệu bằng miligam trên lít trong nước
PPM đo một phần triệu; trong nước nó bằng mg/L.

Cách sử dụng công cụ

Bạn hãy nhập nồng độ tính bằng ppm và khối lượng riêng của dung dịch theo đơn vị gam trên mililít (g/mL). Nhấn nút tính toán để nhận được nồng độ tương đương theo mg/L. Nếu bạn làm việc với các dung dịch nước loãng như nước uống, hãy giữ nguyên giá trị khối lượng riêng mặc định là 1, bởi khối lượng riêng của nước rất gần với 1,000 g/mL ở nhiệt độ phòng.

Giải thích công thức

Công thức chuyển đổi là: $$\text{mg/L} = \text{ppm} \times \rho$$ trong đó \(\rho\) là khối lượng riêng của dung dịch tính bằng g/mL. Nồng độ 1 ppm theo khối lượng nghĩa là có 1 mg chất tan trong 1 kg (tương đương 1.000.000 mg) dung dịch. Để chuyển sang đơn vị trên mỗi lít, ta nhân với số kilôgam chứa trong một lít — và con số này chính là khối lượng riêng tính theo g/mL (hay kg/L). Với nước tinh khiết, 1 L nặng 1 kg, nên 1 ppm = 1 mg/L.

Sơ đồ phương trình phẳng của ppm nhân với khối lượng riêng rho cho ra mg trên lít
Nhân ppm với khối lượng riêng của dung dịch (\(\rho\)) để được mg/L.

Ví dụ minh họa

Giả sử một dung dịch nước muối có nồng độ clorua là 500 ppm và khối lượng riêng của dung dịch là 1,05 g/mL. Khi đó $$\text{mg/L} = 500 \times 1{,}05 = 525 \text{ mg/L}.$$ Khối lượng riêng càng lớn thì mỗi lít chứa khối lượng càng nhiều, vì vậy giá trị mg/L sẽ cao hơn một chút so với giá trị ppm.

Câu hỏi thường gặp

Ppm và mg/L có luôn bằng nhau không? Chỉ khi khối lượng riêng của dung dịch bằng 1 g/mL, điều này gần đúng với các dung dịch nước loãng. Đối với chất lỏng đậm đặc hoặc có khối lượng riêng cao thì hai giá trị này sẽ khác nhau.

Nên dùng khối lượng riêng bao nhiêu cho nước máy? Hãy dùng 1 g/mL — chênh lệch nhỏ do nhiệt độ là không đáng kể trong hầu hết các trường hợp.

Có thể dùng công cụ này cho chất khí không? Không. Ppm ở pha khí (theo thể tích) sử dụng một cách chuyển đổi khác dựa trên khối lượng mol và thể tích mol; công cụ này chỉ dành cho dung dịch lỏng.

Cập nhật lần cuối: