Công cụ chuyển mg/mL sang nồng độ mol là gì?
Công cụ này giúp bạn chuyển nồng độ dung dịch tính bằng miligam trên mililit (mg/mL) sang nồng độ mol (molarity) — tức số mol chất tan có trong mỗi lít dung dịch (mol/L, hay M). Đây là phép tính quen thuộc trong các phòng thí nghiệm hóa học, hóa sinh, dược học và sinh học phân tử, mỗi khi bạn có nồng độ theo khối lượng nhưng lại cần nồng độ mol để thực hiện phản ứng, pha loãng hay chuẩn bị thí nghiệm (assay).
Cách sử dụng
Bạn chỉ cần nhập hai giá trị: nồng độ dung dịch tính bằng mg/mL và khối lượng mol (khối lượng phân tử) của hợp chất tính bằng g/mol. Công cụ sẽ trả về nồng độ mol theo đơn vị M, đồng thời quy đổi sẵn sang milimol (mM) và micromol (µM) để bạn tiện tra cứu.
Giải thích công thức
Mấu chốt nằm ở chỗ: 1 mg/mL đúng bằng 1 g/L. Nồng độ mol là số mol trên mỗi lít, mà số mol lại bằng số gam chia cho khối lượng mol. Vì vậy:
$$\text{Molarity (M)} = \frac{\text{Concentration (mg/mL)}}{\text{Molar Mass (g/mol)}}$$
Do giá trị mg/mL vốn đã tương đương với số gam trên mỗi lít, bạn không cần thêm bước quy đổi đơn vị nào — chỉ việc chia cho khối lượng mol là xong.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có dung dịch glucose nồng độ 10 mg/mL. Glucose có khối lượng mol khoảng 180,16 g/mol. Khi đó nồng độ mol là $$10 \div 180{,}16 = 0{,}0555 \text{ mol/L},$$ tương đương 55,51 mM hay 55.510 µM.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao 1 mg/mL lại bằng 1 g/L? Nhân mg/mL với 1000 mL/L để ra mg/L, rồi chia cho 1000 mg/g để ra g/L — hai hệ số triệt tiêu lẫn nhau, nên con số vẫn giữ nguyên.
Tìm khối lượng mol ở đâu? Giá trị này được ghi trên phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc trang thông tin sản phẩm; bạn cũng có thể tự tính bằng cách cộng khối lượng nguyên tử theo công thức phân tử.
Có dùng được cho protein không? Có, nhưng hãy dùng khối lượng phân tử của protein theo g/mol (Da). Protein có kích thước lớn thường cho nồng độ mol rất thấp, nên giá trị µM thường là hữu ích nhất.