Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ
18,016
mg/mL
Theo µg/mL 18.016 µg/mL
Công thức mg/mL = Nồng độ mol × Khối lượng phân tử

Công Cụ Đổi Nồng Độ Mol Sang mg/mL Là Gì?

Công cụ này giúp bạn chuyển nồng độ mol của một dung dịch (mol/L hay ký hiệu M) thành nồng độ khối lượng tính theo miligam trên mililit (mg/mL). Đây là phép quy đổi hóa học phổ biến, rất hữu ích trong sinh học, hóa sinh, dược học và bất kỳ phòng thí nghiệm nào cần pha chế hoặc định liều dung dịch. Bạn chỉ cần biết nồng độ mol và khối lượng phân tử (khối lượng mol) của hợp chất.

Cách Sử Dụng

Nhập nồng độ mol theo đơn vị mol/L và khối lượng phân tử theo g/mol. Công cụ sẽ trả về nồng độ tính bằng mg/mL, đồng thời quy đổi sang µg/mL. Ví dụ, dung dịch glucose 0,1 M (khối lượng phân tử 180,16 g/mol) cho kết quả 18,016 mg/mL.

Giải Thích Công Thức

Phép quy đổi xuất phát trực tiếp từ định nghĩa của nồng độ mol. Nồng độ mol là số mol chất tan trong mỗi lít dung dịch. Khi nhân với khối lượng phân tử (gam trên mol), ta được số gam trên lít:

$$\text{g/L} = \text{M} \times \text{KLPT}$$

Vì 1 g/L bằng đúng 1 mg/mL (do quy đổi gam sang mg nhân thêm 1000, còn lít sang mL chia cho 1000 nên hai hệ số triệt tiêu nhau), kết quả được rút gọn thành:

$$\text{mg/mL} = \text{M} \times \text{KLPT}$$

Sơ đồ thể hiện nồng độ mol nhân với khối lượng phân tử bằng nồng độ tính bằng mg trên mL
Nồng độ tính bằng mg/mL bằng nồng độ mol (M) nhân với khối lượng phân tử (MW).

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn có dung dịch natri clorua (NaCl) nồng độ 0,5 M, với khối lượng phân tử 58,44 g/mol. Nồng độ sẽ là \(0{,}5 \times 58{,}44 = 29{,}22\) mg/mL, tương đương 29.220 µg/mL.

Sơ đồ ví dụ minh họa chuyển dung dịch 0,5 mol và khối lượng phân tử thành mg trên mL
Ví dụ minh họa: nhân nồng độ mol với khối lượng phân tử để có nồng độ khối lượng.

Câu Hỏi Thường Gặp

mg/mL có giống g/L không? Có — về mặt giá trị, chúng hoàn toàn bằng nhau, nên phép tính \(\text{M} \times \text{KLPT}\) cho ra cả hai cùng lúc.

Tìm khối lượng phân tử ở đâu? Đó là tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong phân tử, thường được ghi trên phiếu thông tin (datasheet) hoặc nhãn của hóa chất.

Làm sao để chuyển từ mg/mL trở lại nồng độ mol? Lấy giá trị mg/mL chia cho khối lượng phân tử: \(\text{M} = (\text{mg/mL}) \div \text{KLPT}\).

Cập nhật lần cuối: