Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ mol
0,171116
mol/L (M)
Theo milimol (mM) 171,116 mM

Công cụ chuyển đổi g/L sang nồng độ mol là gì?

Công cụ này giúp bạn chuyển nồng độ khối lượng tính bằng gam trên lít (g/L) thành nồng độ mol — đơn vị nồng độ tiêu chuẩn trong hóa học, đo bằng mol trên lít (mol/L, còn ký hiệu là M). Vì nồng độ mol đếm số phân tử chứ không phải tổng khối lượng của chúng, nên bạn cần biết khối lượng mol (khối lượng phân tử) của chất để thực hiện phép chuyển đổi. Đây là một công cụ hóa học phổ quát và áp dụng được ở bất kỳ đâu.

Cách sử dụng

Nhập nồng độ dung dịch tính bằng gam trên lít, sau đó nhập khối lượng mol của hợp chất hòa tan tính bằng gam trên mol. Công cụ sẽ chia hai giá trị này cho nhau và trả về nồng độ mol theo mol/L, kèm theo giá trị milimol (mM) tiện lợi cho các dung dịch loãng. Bạn có thể tìm khối lượng mol trên nhãn hóa chất hoặc tính bằng cách cộng khối lượng nguyên tử của từng nguyên tố trong công thức.

Giải thích công thức

Phép chuyển đổi chỉ dùng một mối quan hệ duy nhất:

$$\text{Molarity (mol/L)} = \frac{\text{Concentration (g/L)}}{\text{Molar Mass (g/mol)}}$$

Tử số cho biết có bao nhiêu gam chất tan trong một lít dung dịch, còn khối lượng mol cho biết bao nhiêu gam tạo nên một mol. Phép chia sẽ chuyển khối lượng thành số mol, cho ra kết quả là số mol trên lít.

Sơ đồ cho thấy nồng độ khối lượng chia cho khối lượng mol bằng nồng độ mol
Nồng độ mol bằng nồng độ khối lượng (g/L) chia cho khối lượng mol (g/mol).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn hòa tan natri clorua (NaCl) đến nồng độ 10 g/L. NaCl có khối lượng mol khoảng 58,44 g/mol. Nồng độ mol \(= 10 \div 58{,}44 = 0{,}1711 \text{ mol/L}\), tức xấp xỉ 171,1 mM. Đây là một dung dịch muối có nồng độ tương đương sinh lý điển hình.

Ví dụ minh họa chuyển gam trên lít sang nồng độ mol với các con số
Ví dụ minh họa: chia g/L cho khối lượng mol để tìm mol/L.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng mol là gì? Đó là khối lượng của một mol chất tính bằng gam, bằng tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong công thức của chất đó.

Làm sao để chuyển ngược nồng độ mol về g/L? Nhân nồng độ mol với khối lượng mol: \(\text{g/L} = M \times M_{\text{mol}}\).

Tại sao lại hiển thị milimol? Nhiều dung dịch sinh học và trong phòng thí nghiệm khá loãng, nên mM (một phần nghìn mol trên lít) là đơn vị dễ đọc hơn.

Cập nhật lần cuối: