Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ mol
1,7112
mol/L (M)
Nồng độ khối lượng 100 g/L
Công thức M = (%w/v × 10) / khối lượng mol

Công cụ chuyển %w/v sang nồng độ mol là gì?

Công cụ này giúp bạn quy đổi nồng độ phần trăm khối lượng/thể tích (% w/v) sang nồng độ mol, tính bằng mol trên lít (mol/L hay M). Phần trăm w/v cho biết có bao nhiêu gam chất tan hòa tan trong 100 mL dung dịch, còn nồng độ mol cho biết có bao nhiêu mol chất tan trong một lít dung dịch. Vì hầu hết các phép tính trong hóa học — như pha loãng, tính toán hệ số tỉ lượng phản ứng hay chuẩn độ — đều dựa trên nồng độ mol, nên việc đổi từ giá trị %w/v ghi trên nhãn sang mol/L là thao tác quen thuộc nhưng rất quan trọng trong phòng thí nghiệm.

Cách sử dụng

Nhập nồng độ dưới dạng phần trăm w/v (ví dụ nhập 0,9 cho nước muối sinh lý), sau đó nhập khối lượng mol của chất tan tính bằng gam trên mol. Công cụ sẽ trả về nồng độ mol theo mol/L cùng với nồng độ khối lượng tương đương tính bằng gam trên lít. Hãy chắc chắn rằng khối lượng mol đúng với hợp chất bạn đang dùng, bao gồm cả phần nước kết tinh (nếu có).

Giải thích công thức

Một dung dịch có nồng độ X % w/v nghĩa là chứa X gam chất tan trong mỗi 100 mL dung dịch. Khi quy về một lít, ta nhân với 10, được \(X \times 10\) gam mỗi lít. Lấy số gam mỗi lít chia cho khối lượng mol (g/mol) ta được số mol mỗi lít:

$$\text{Molarity (mol/L)} = \frac{\text{Concentration (\% w/v)} \times 10}{\text{Molar Mass (g/mol)}}$$
Sơ đồ thể hiện cách chuyển phần trăm khối lượng trên thể tích thành nồng độ mol bằng khối lượng mol
Giá trị %kl/tt được nhân với 10 rồi chia cho khối lượng mol để ra nồng độ mol.

Ví dụ minh họa

Hãy xét dung dịch natri clorua (NaCl) 0,9% w/v — chính là nước muối sinh lý tiêu chuẩn. Khối lượng mol của NaCl là 58,44 g/mol. Trước tiên: \(0{,}9 \times 10 = 9\) g/L. Sau đó: \(9 \div 58{,}44 = 0{,}154\) mol/L. Vậy nước muối sinh lý có nồng độ khoảng 0,154 M, đúng bằng giá trị quen thuộc mà ta thường gặp.

Phân tích trực quan số gam chất tan hòa tan trong một lít để minh họa cách tính nồng độ mol
Ví dụ minh họa: số gam chất tan trên mỗi lít chia cho khối lượng mol cho ra số mol trên lít.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phải nhân với 10? Phần trăm w/v là số gam trong 100 mL; nhân với 10 sẽ quy đổi thành số gam trong 1000 mL (tức 1 lít).

Nhiệt độ có ảnh hưởng không? Nồng độ mol phụ thuộc vào thể tích dung dịch, mà thể tích lại thay đổi đôi chút theo nhiệt độ. Tuy nhiên với hầu hết công việc trong phòng thí nghiệm, ảnh hưởng này không đáng kể.

Dùng khối lượng mol nào cho các muối ngậm nước? Hãy dùng khối lượng mol đã tính cả phần nước kết tinh (ví dụ \(\text{CuSO}_4 \cdot 5\text{H}_2\text{O} = 249{,}69\) g/mol) nếu bạn cân lấy dạng muối ngậm nước.

Cập nhật lần cuối: