Công cụ này giúp gì cho bạn
Công cụ chuyển đổi nồng độ khối lượng tính bằng miligam trên lít (mg/L) sang phần triệu (ppm), đồng thời cho biết giá trị tương đương theo phần tỷ (ppb). Công cụ được thiết kế cho các dung dịch nước loãng — bối cảnh phổ biến nhất trong phân tích chất lượng nước, quan trắc môi trường và công việc trong phòng thí nghiệm.
Vì sao mg/L thường bằng ppm
ppm là tỷ lệ khối lượng: số miligam chất tan trên mỗi kilogam dung dịch (mg/kg). Còn mg/L là số miligam chất tan trên mỗi lít dung dịch. Để chuyển đổi giữa hai đơn vị, bạn chia cho khối lượng riêng của dung dịch tính bằng g/mL (giá trị này bằng với kg/L). Đối với dung dịch nước loãng, khối lượng riêng rất gần với 1 g/mL, nên 1 mg/L về cơ bản tương đương 1 ppm. Còn với nước muối đậm đặc, siro hoặc dung môi có khối lượng riêng khác 1, việc hiệu chỉnh theo khối lượng riêng sẽ có ý nghĩa quan trọng.
Cách sử dụng
Nhập nồng độ của bạn theo mg/L và khối lượng riêng của dung dịch theo g/mL (giữ nguyên giá trị 1 đối với nước ngọt thông thường). Công cụ sẽ trả về nồng độ theo ppm và ppb.
Công thức
$$\text{ppm} = \frac{\text{Concentration (mg/L)}}{\text{Density (g/mL)}}$$ và \(\text{ppb} = \text{ppm} \times 1000\).
Ví dụ minh họa
Một mẫu nước chứa 25 mg/L nitrat với khối lượng riêng 1 g/mL. Khi đó $$\text{ppm} = 25 / 1 = 25 \text{ ppm}.$$ Quy ra ppb là \(25 \times 1000 = 25.000\) ppb. Nếu cùng nồng độ 25 mg/L đó nằm trong nước muối có khối lượng riêng 1,2 g/mL thì \(\text{ppm} = 25 / 1{,}2 \approx 20{,}83\) ppm.
Câu hỏi thường gặp
mg/L có luôn bằng ppm không? Chỉ khi khối lượng riêng của dung dịch là 1 g/mL. Đối với nước loãng, đây là một phép xấp xỉ rất chính xác.
Nên dùng khối lượng riêng bằng bao nhiêu? Dùng 1 g/mL cho nước ngọt loãng ở nhiệt độ phòng. Hãy dùng khối lượng riêng đo được thực tế đối với dung dịch đậm đặc hoặc dung dịch không phải gốc nước.
Mối liên hệ với ppb là gì? 1 ppm bằng 1000 ppb, vì vậy bạn nhân giá trị ppm với 1000 để ra ppb.