Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Spacing Distance

    Spacing Distance: Công Cụ Tính Khoảng Cách Đèn Âm Trần

    S = square root of room area divided by number of fixtures N; distance from wall = S/2.

  2. Rows and Columns

    Rows and Columns: Công Cụ Tính Khoảng Cách Đèn Âm Trần

    Rows from room width and columns from room length, each divided by spacing S and rounded up.

Quảng cáo

Kết quả

Số lượng đèn cần dùng

19

Kích thước phòng 20 ft x 15 ft x 8 ft
Diện tích phòng 300 sq ft
Khoảng cách giữa các đèn 3,97 ft
Khoảng cách đến tường 1,99 ft
Số hàng đèn 4
Số cột đèn 6

Công cụ tính khoảng cách đèn âm trần là gì?

Công cụ tính đèn âm trần giúp bạn lên kế hoạch cần bao nhiêu bóng đèn âm trần (đèn lon, downlight) cho một căn phòng và đặt chúng cách nhau bao xa. Thay vì ước chừng theo cảm tính hay áp dụng máy móc kiểu "cứ 1,2 mét một bóng", công cụ dựa trên kích thước phòng, chiều cao trần, độ sáng mong muốn và công suất chiếu sáng của từng bóng để đưa ra bố trí phù hợp với chính không gian của bạn. Kết quả là ánh sáng đều, không chói mắt, không còn góc tối hay vùng sáng quá gắt.

Góc nhìn từ trên xuống trần phòng hình chữ nhật với đèn âm trần xếp thành lưới cách đều nhau
Đèn âm trần bố trí thành lưới đều trên trần phòng.

Cách sử dụng công cụ

Bạn chỉ cần điền các thông số sau, công cụ sẽ tính toán ngay lập tức:

  • Chiều dài và chiều rộng phòng – đơn vị foot (feet), để xác định diện tích sàn.
  • Chiều cao trần – dùng để tính khoảng cách lắp đặt lý tưởng.
  • Độ rọi mục tiêu (foot-candle) – mức độ sáng bạn mong muốn (xem gợi ý bên dưới).
  • Quang thông mỗi bóng (lumen) – xem trên bao bì bóng đèn hoặc viền đèn; một bóng LED âm trần 6 inch phổ biến thường cho 600–900 lumen.

Công cụ sẽ trả về số lượng đèn nên dùng và khoảng cách giữa chúng, cả khoảng cách giữa các đèn lẫn khoảng cách từ đèn đến tường.

Giải thích công thức

Hai nguyên tắc đơn giản quyết định kết quả:

  • Số lượng đèn: Tổng lumen cần thiết = Diện tích (foot vuông) × Độ rọi mục tiêu. Lấy con số này chia cho quang thông mỗi bóng sẽ ra số lượng đèn cần lắp.
  • Quy tắc khoảng cách: Khoảng cách tối đa ≈ Chiều cao trần × 1,5. Với trần cao 8 foot, khoảng cách giữa các đèn vào khoảng 4 foot. Hàng đèn đầu tiên nên đặt cách tường khoảng một nửa con số đó (khoảng 2 foot).

Công thức tổng quát:

$$N = \left\lceil \frac{\text{Length} \times \text{Width} \times \text{Foot Candles}}{\text{Lumens per Fixture}} \right\rceil$$$$S = \sqrt{\frac{\text{Length} \times \text{Width}}{N}} \qquad d_{\text{wall}} = \frac{S}{2}$$$$\text{Rows} = \left\lceil \frac{\text{Width}}{S} \right\rceil \qquad \text{Columns} = \left\lceil \frac{\text{Length}}{S} \right\rceil$$

Độ rọi gợi ý theo từng không gian: phòng khách 10–20, nhà bếp 30–40, phòng tắm 30–40, hành lang 5–10, và khu vực làm việc như góc đọc sách 40–50.

Quảng cáo
Góc nhìn bên cho thấy chiều cao trần và khoảng cách mép bằng một nửa khoảng cách giữa các đèn
Khoảng cách mép thường bằng một nửa khoảng cách giữa các đèn.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có một căn bếp 12 ft × 10 ft (120 foot vuông), trần cao 8 ft, muốn đạt độ rọi 35 foot-candle, dùng bóng LED âm trần 800 lumen.

  • Tổng lumen cần thiết: \(120 \times 35 = 4.200\) lumen
  • Số đèn: \(4.200 \div 800 \approx 5{,}25\), làm tròn lên thành 6 bóng
  • Khoảng cách: \(8 \times 1{,}5 = 4\) ft tối đa giữa các đèn; cách tường khoảng 2 ft

Một cách bố trí gọn gàng là hai hàng, mỗi hàng ba bóng, chia đều khắp trần.

Câu hỏi thường gặp

Đèn âm trần nên cách tường bao xa? Thông thường khoảng 2 đến 3 foot, tức xấp xỉ một nửa khoảng cách giữa các đèn, để ánh sáng trải đều lên bề mặt tường.

Tôi có thể dùng ít bóng nhưng công suất cao hơn không? Được, nhưng nếu đặt chúng quá xa nhau sẽ tạo ra những vùng sáng tối loang lổ không đều. Hãy bám theo quy tắc khoảng cách dựa trên chiều cao trần để ánh sáng phủ mượt mà.

Góc chiếu của bóng đèn có quan trọng không? Có chứ. Góc chiếu rộng (từ 60° trở lên) phủ được diện tích lớn hơn cho mỗi bóng, trong khi góc chiếu hẹp phù hợp để làm nổi bật chi tiết hay vật trang trí.

Cập nhật lần cuối: