Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Fit Difference vs Face

    Fit Difference vs Face: Công Cụ Tính Size Kính Râm

    Fit difference and percentage compare frame width to your face width. Negative means narrower than your face; positive means wider. Good Fit is -2 to +3 mm.

  2. Total Width (with temples)

    Total Width (with temples): Công Cụ Tính Size Kính Râm

    Total width adds 8 mm to account for the temple hinges and arms.

Quảng cáo

Kết quả

Bề rộng mặt trước gọng kính
122
mm (tròng × 2 + cầu kính)
Tổng bề ngang (tính cả phần xòe ở bản lề) 130 mm
Chiều dài càng kính 140 mm
Chênh lệch so với bề ngang khuôn mặt -13 mm (-9,6%)
Kết luận độ vừa vặn Too Small

Công cụ tính size kính râm là gì?

Gọng kính râm và kính mắt thường được ghi size bằng ba con số in ở mặt trong của càng kính: bề rộng tròng kính, bề rộng cầu kính và chiều dài càng kính (ví dụ 52–18–140). Công cụ này quy đổi những con số đó thành bề rộng thực tế của mặt trước gọng kính, đồng thời cho biết kích thước này có hợp với khuôn mặt bạn không. Đây là công cụ hình học mang tính phổ quát, dùng được ở mọi nơi — tất cả số đo đều tính bằng milimét, đơn vị tiêu chuẩn mà mọi thương hiệu mắt kính đều sử dụng.

Cách sử dụng

Nhập bề rộng tròng kính, bề rộng cầu kính và chiều dài càng kính lấy từ mặt trong chiếc kính bạn đang đeo hoặc từ thông tin sản phẩm. Sau đó đo bề ngang khuôn mặt của bạn — khoảng cách theo đường thẳng từ một bên thái dương (phần cạnh đầu nằm ngay trước tai) sang bên kia — rồi nhập vào theo milimét. Công cụ sẽ trả về bề rộng mặt trước gọng kính, ước tính tổng bề ngang bao gồm phần xòe ở bản lề, cùng với kết luận về độ vừa vặn.

Giải thích công thức

Bề rộng mặt trước gọng kính đơn giản là hai lần bề rộng tròng cộng với cầu kính:

$$\text{Frame Width} = 2 \times \text{Lens (mm)} + \text{Bridge (mm)}$$

Chiều dài càng kính không cộng vào bề rộng mặt trước; nó chạy về phía tai bạn nên được báo cáo riêng. Chúng tôi cộng thêm khoảng 8 mm tổng cộng (chừng 4 mm mỗi bên) cho phần bản lề và độ xòe của gọng để ước tính tổng bề ngang ngoài cùng:

$$\text{Total Width} = \left(2 \times \text{Lens (mm)} + \text{Bridge (mm)}\right) + 8$$

Độ vừa được đánh giá dựa trên chênh lệch giữa bề rộng gọng và bề ngang khuôn mặt:

$$\begin{gathered} \Delta = W - \text{Face (mm)}, \qquad \% = \frac{\Delta}{\text{Face (mm)}} \times 100 \\[1.5em] \text{where}\quad W = 2 \times \text{Lens (mm)} + \text{Bridge (mm)} \end{gathered}$$

trong khoảng +3 mm là vừa đẹp, hẹp hơn -2 mm là hơi chật, và rộng hơn +6 mm là quá rộng.

Mặt trước kính râm hiển thị số đo tròng, cầu kính và tổng chiều rộng gọng
Chiều rộng gọng kính bằng hai lần chiều rộng tròng cộng với khoảng cách cầu kính.

Ví dụ minh họa

Với gọng 52–18–140: bề rộng gọng = \(52 \times 2 + 18 = \mathbf{122}\) mm. Tổng bề ngang \(\approx 122 + 8 = 130\) mm. Nếu bề ngang khuôn mặt của bạn là 135 mm, chênh lệch sẽ là \(122 - 135 = -13\) mm, tức là "Quá Nhỏ" — bạn nên chọn gọng rộng hơn.

Khuôn mặt đeo kính râm so sánh chiều rộng gọng với chiều rộng mặt
So sánh chiều rộng gọng kính tính được với chiều rộng khuôn mặt để kiểm tra độ vừa vặn.

Câu hỏi thường gặp

Tìm những con số này ở đâu? Chúng thường được in ở mặt trong của một bên càng kính, ví dụ 52□18 140.

Thế nào là vừa vặn? Lý tưởng nhất là bề rộng mặt trước gọng chỉ chênh lệch vài milimét so với bề ngang khuôn mặt, để tròng kính nằm cân giữa mắt và càng kính ôm thoải mái.

Chiều dài càng kính có ảnh hưởng đến bề rộng không? Không — chiều dài càng kính chỉ quyết định gọng kính vươn tới tai bao xa, chứ không ảnh hưởng đến bề rộng mặt trước.

Cập nhật lần cuối: