Công cụ này giúp bạn làm gì
Công cụ Tính Chi Phí & Thời Gian In 3D ước tính chi phí thực để hoàn thành một bản in. Nó cộng gộp hai khoản chi lớn nhất và trực tiếp nhất: lượng nhựa filament bạn tiêu hao và tiền điện máy in ngốn trong lúc chạy. Bạn chỉ cần nhập số gram filament, giá cuộn nhựa, thời gian in và công suất máy — kết quả chi phí cho mỗi bản in sẽ hiện ra ngay theo đơn vị tiền tệ của bạn.
Cách sử dụng
Phần mềm cắt lớp (slicer) như Cura, PrusaSlicer, Bambu Studio… đều báo sẵn khối lượng filament và thời gian in dự kiến sau khi slice — bạn chỉ việc chép hai con số đó vào. Giá filament là số tiền bạn trả cho mỗi cuộn 1 kg. Công suất máy là mức tiêu thụ trung bình tính bằng watt; một máy FDM thông thường ngốn khoảng 100–200 W (đã tính cả bàn nhiệt), còn máy lớn hoặc in nhiệt độ cao thì cao hơn. Giá điện là đơn giá mỗi kWh trên hóa đơn điện của bạn.
Giải thích công thức
$$\text{Chi phí} = \frac{\text{gram\_filament}}{1000}\times\text{giá\_mỗi\_kg} + t_h\times\frac{P_W}{1000}\times r$$ Vế đầu đổi gram sang kilogram rồi nhân với giá cuộn nhựa. Vế sau đổi watt sang kilowatt, nhân với số giờ để ra kilowatt-giờ (kWh), rồi nhân với đơn giá điện. Cộng hai vế lại là ra tổng chi phí.
Ví dụ minh họa
Giả sử một bản in dùng 50 g filament từ cuộn nhựa giá 25$/kg, chạy trong 4 giờ trên máy 150 W, giá điện 0,15$/kWh. Tiền vật liệu \(= \frac{50}{1000} \times 25 = 1{,}25\$\). Năng lượng \(= 4 \times 0{,}15 \text{ kW} = 0{,}6 \text{ kWh}\), nên tiền điện \(= 0{,}6 \times 0{,}15 = 0{,}09\$\). Tổng cộng \(= 1{,}34\$\).
Giá Filament Điển Hình & Công Suất Máy In Theo Loại
Hai yếu tố chi phí trong bất kỳ lần in nào là vật liệu tiêu thụ (gam filament nhân với giá tính theo kg) và điện năng sử dụng (công suất máy in chạy trong thời gian in). Các bảng dưới đây cung cấp các con số ước tính điển hình mà bạn có thể nhập vào máy tính. Giá là các khoảng bán lẻ thông thường cho những cuộn 1 kg và thay đổi theo thương hiệu, màu sắc và khu vực; công suất là mức tiêu thụ trung bình trong một lần in, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh vì giường nóng và hotend bật tắt liên tục.
| Loại filament | Giá điển hình trên mỗi kg | Ghi chú |
|---|---|---|
| PLA | 20–30 | Dễ in nhất, giá thấp nhất, nhiệt độ thấp |
| PETG | 22–35 | Bền hơn, chống nước/tia UV, tốt cho các bộ phận chức năng |
| ABS | 20–30 | Chịu nhiệt, cần buồng kín & thông gió |
| ASA | 30–45 | Lựa chọn thay thế ABS ổn định với tia UV để sử dụng ngoài trời |
| TPU (mềm dẻo) | 30–50 | In chậm, các bộ phận co giãn |
| Nylon (PA) | 40–70 | Độ bền cao, hấp thụ ẩm, phải sấy khô |
| Loại máy in | Mức tiêu thụ công suất trung bình điển hình (W) | Ghi chú |
|---|---|---|
| FDM nhỏ (giường không nóng/giường nhỏ) | 40–80 | Các máy sở thích nhỏ gọn |
| FDM để bàn với giường nóng | 100–150 | Máy in tiêu dùng phổ biến nhất; giường chi phối tiêu thụ |
| FDM định dạng lớn / kín | 150–350 | Giường nóng lớn + sưởi buồng |
| Resin (LCD/MSLA) | 30–120 | Mảng LCD + mảng UV; tiêu thụ tương đối thấp |
Để tham khảo, giá điện thường nằm trong khoảng 0,10 đến 0,35 mỗi kWh tùy theo quốc gia và biểu giá. Sử dụng giá thực tế của bạn từ một hóa đơn tiện ích gần đây để có kết quả chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Có tính cả hao mòn máy hay in hỏng không? Không — công cụ chỉ tính chi phí trực tiếp gồm vật liệu và điện. Nhiều người chơi in 3D thường cộng thêm 10–20% dự phòng cho hao mòn đầu phun/dây đai, các bản in hỏng và công sức bỏ ra.
Nên nhập công suất bao nhiêu? Hãy nhập mức tiêu thụ trung bình khi máy chạy, không phải mức đỉnh. Máy có bàn nhiệt sẽ tăng vọt lúc khởi động nhưng trung bình thấp hơn; với máy FDM để bàn thì 100–200 W là phổ biến.
Dùng được với loại tiền tệ nào? Loại nào cũng được — công cụ không phụ thuộc đơn vị tiền tệ. Chỉ cần giá cuộn nhựa, đơn giá điện và kết quả đều cùng một loại tiền là được (ví dụ tất cả đều bằng VND).