Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng chi phí bản in
1,34
sợi nhựa + điện
Chi phí sợi nhựa 1,25
Chi phí điện 0,09
Giá mỗi gam 0,025

Công Cụ Này Làm Gì

Công Cụ Tính Chi Phí Sợi Nhựa In 3D giúp bạn ước tính chi phí thực tế của một bản in bằng cách cộng giá sợi nhựa (filament) đã dùng với lượng điện mà máy in tiêu thụ. Dù bạn bán sản phẩm in, vận hành một xưởng maker hay chỉ đơn giản muốn biết giá thành thật của một mô hình, công cụ này cho bạn bảng phân tích nhanh gọn và minh bạch.

Cách Sử Dụng

Nhập khối lượng bản in tính bằng gam (phần mềm cắt lớp — slicer — của bạn sẽ hiển thị con số này), giá cuộn nhựa bạn đã mua và khối lượng cuộn nhựa (thường là 1000 g cho cuộn 1 kg). Thêm thời gian in tính bằng giờ, công suất tiêu thụ của máy in tính bằng watt, cùng đơn giá điện theo kWh ở nơi bạn ở để tính luôn chi phí điện.

Công Thức Tính

Tổng chi phí bao gồm cả vật liệu và điện năng. Với \(W\) = khối lượng bản in (gam), \(P\) = công suất máy in (watt), \(t\) = số giờ in và \(R\) = đơn giá điện theo kWh:

$$\text{Total} = \frac{\text{SpoolPrice}}{\text{SpoolWeight}} \times W + \frac{P}{1000} \times t \times R$$

Phần thứ nhất là chi phí sợi nhựa (giá mỗi gam nhân với số gam đã dùng); phần thứ hai quy đổi watt sang kilowatt rồi nhân với số giờ và đơn giá điện.

Sơ đồ thể hiện chi phí nhựa in cộng chi phí điện bằng tổng chi phí in
Tổng chi phí in gồm chi phí vật liệu nhựa in và chi phí điện.

Ví Dụ Minh Họa

Một bản in nặng 50 g lấy từ cuộn nhựa giá 25 nặng 1000 g, in trong 4 giờ ở mức 150 W với đơn giá điện 0,15 mỗi kWh:

$$C_f = \frac{25}{1000} \times 50 = 1.25$$ $$C_e = \frac{150}{1000} \times 4 \times 0.15 = 0.09$$ $$\text{Total} = 1.25 + 0.09 = 1.34$$
Cuộn nhựa in kèm giá và trọng lượng bên cạnh một vật thể in 3D hoàn thiện
Chi phí mỗi gram tính từ giá cuộn nhựa quyết định chi phí vật liệu của mỗi lần in.

Giá và Mật độ Sợi In Phổ Biến Theo Loại Vật Liệu

Nửa đầu của công thức chi phí chia giá cuộn dây cho trọng lượng cuộn dây để có được chi phí trên gram, sau đó nhân với trọng lượng in. Biết mật độ của vật liệu cũng cho phép bạn chuyển đổi thể tích của mô hình đã cắt (cm³) thành gram: \(\text{trọng lượng} = \text{thể tích} \times \text{mật độ}\). Các giá trị dưới đây là các phạm vi đại diện cho các cuộn dây tiêu chuẩn 1 kg (1000 g); các sợi chuyên dụng, chứa chất lấp đầy hoặc thương hiệu cao cấp có giá cao hơn.

Vật Liệu Giá Cuộn 1 kg Điển Hình (USD) Mật độ (g/cm³) Nhiệt Độ Vòi Điển Hình (°C)
PLA $18 – $25 1.24 190 – 220
ABS $20 – $28 1.04 220 – 250
PETG $20 – $30 1.27 230 – 250
TPU (mềm dẻo) $25 – $40 1.21 210 – 230
Nylon (PA) $35 – $60 1.14 240 – 270
ASA $25 – $35 1.07 230 – 260

Làm căn cứ đơn giản, một cuộn PLA với giá $22 cho 1000 g có chi phí là $0.022 trên gram, vì vậy một lần in 50 g sử dụng $1.10 sợi trước khi bất kỳ điện năng nào được thêm vào.

Chi Phí Trên Các Tình Huống In Phổ Biến

Các tình huống dưới đây giả định một cuộn 1000 g, máy in tiêu thụ công suất bình quân được liệt kê, và tỷ giá điện là $0.15 mỗi kWh. Chi phí sợi là \(\frac{\text{giá cuộn}}{1000}\times\text{trọng lượng}\); chi phí năng lượng là \(\frac{\text{watt}}{1000}\times\text{giờ}\times\text{tỷ giá}\). Lưu ý cách năng lượng thường chỉ là một phần nhỏ của tổng chi phí trên máy in tiêu dùng.

Lần In Trọng Lượng (g) Giá Cuộn Thời Gian In (h) Công Suất (W) Chi Phí Sợi Chi Phí Năng Lượng Tổng Chi Phí
Đồ nhỏ xinh 20 $22 1.5 120 $0.44 $0.027 $0.47
Bộ phận chức năng (PETG) 250 $25 10 150 $6.25 $0.225 $6.48
Mô hình lớn (PLA) 500 $22 22 130 $11.00 $0.429 $11.43
Khuôn vỏ Nylon 350 $45 16 200 $15.75 $0.480 $16.23

Nếu bạn bán các bản in, tổng chi phí chỉ là chi phí hàng bán của bạn. Để đặt giá bán với mục tiêu biên lợi nhuận, hãy nhập tổng vào máy tính biên lợi nhuận — ví dụ, bộ phận $6.48 có biên lợi nhuận gộp 50% sẽ cần bán với giá $12.96.

Khuyến Nghị Định Giá Thực Tiễn

Tổng được tính toán là một mặt sàn sạch sẽ về vật liệu và năng lượng. In ấn trong thế giới thực hiếm khi chạm đến mặt sàn đó một cách chính xác, vì vậy hãy điều chỉnh trước khi báo giá hoặc lập ngân sách:

  1. Thêm một bộ đệm thất bại 10–20%. Các lần in thất bại, cong vênh và mài mòn vòi/PTFE lãng phí sợi và thời gian máy. Nhân chi phí vật liệu với 1.10–1.20 sẽ hấp thụ các bản in không tồn tại được.
  2. Tính đến purge và lãng phí. Rãnh, mép, hỗ trợ và dòng thay đổi sợi thêm gram mà bộ phận chính nó không bao gồm. Sử dụng trọng lượng đã cắt (bao gồm hỗ trợ) thay vì trọng lượng ròng của mô hình, và thêm một vài gram cho việc sơ lót.
  3. Tính toán phí thời gian máy và lao động. Nếu bán, chỉ năng lượng một mình cũng không đủ giá trị cho thời gian của bạn. Thêm tỷ lệ máy/khấu hao mỗi giờ cộng với lao động của bạn để cắt lát, giám sát, loại bỏ và hậu xử lý (mài, dán, sơn).
  4. Giá trên các vật liệu hậu xử lý. Keo, sơn lót, sơn, phủ nhựa nước và phần cứng (chèn, nam châm) là những chất tiêu thụ bổ sung ngoài sợi.
  5. Áp dụng biên lợi nhuận, sau đó làm tròn thành mức giá hợp lý. Sau khi tính tổng chi phí, hãy thêm đánh giá hoặc biên lợi nhuận mục tiêu của bạn và làm tròn thành một số sạch sẽ (ví dụ: $12.96 → $13 hoặc $15) — nó có vẻ cố ý và bảo vệ chống lại lỗi ước tính.
  6. Kiểm tra lại các đầu vào của bạn định kỳ. Giá cuộn và tỷ giá điện thay đổi; tính toán lại khi một trong hai thay đổi nhiều hơn ~10%.

Đây là hướng dẫn chung cho lập kế hoạch sở thích và kinh doanh nhỏ, không phải là lời khuyên tài chính chuyên nghiệp. Để tìm kiếm thuế, cấp phép kinh doanh hoặc chiến lược định giá chính thức, hãy tham khảo ý kiến của một chuyên gia có trình độ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công cụ có tính hao mòn máy hay các bản in lỗi không? Không — nó chỉ tính sợi nhựa và tiền điện. Nếu bạn định giá để bán, hãy cộng thêm một khoản dự phòng (thường 10–20%) cho các bản in hỏng, bảo trì và hao mòn đầu phun.

Nên dùng công suất bao nhiêu? Hầu hết máy in FDM để bàn tiêu thụ trung bình 50–150 W trong lúc in; hãy xem thông số kỹ thuật của máy hoặc dùng đồng hồ đo watt để có con số chính xác.

Nếu tôi không muốn tính tiền điện thì sao? Cứ để công suất, số giờ hoặc đơn giá điện ở mức 0, kết quả sẽ chỉ hiển thị chi phí sợi nhựa.

Cập nhật lần cuối: