Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số mặt bậc
14
bậc
Số cổ bậc 15
Chiều cao cổ bậc 7,2 in
Độ sâu mặt bậc 11 in
Tổng chiều ngang (theo phương ngang) 154 in

Công cụ tính bậc cầu thang là gì?

Công cụ tính bậc cầu thang chỉ cần một thông số duy nhất — tổng chiều cao thẳng đứng mà cầu thang phải vượt qua (tổng chiều cao) — để cho ra toàn bộ phương án bố trí: số mặt bậc (phần bạn đặt chân bước lên), số cổ bậc (mặt đứng giữa các bậc), chiều cao chính xác của từng cổ bậc, và tổng chiều ngang mà cầu thang sẽ chiếm. Đây là công cụ hình học vạn năng, hữu ích cho sàn gỗ ngoài trời, tầng hầm, hiên nhà cũng như cầu thang trong nhà ở mọi nơi.

Sơ đồ nhìn ngang của cầu thang thể hiện chiều cao tổng, chiều cao bậc, chiều rộng mặt bậc và chiều dài tổng
Các kích thước chính của cầu thang: chiều cao tổng, chiều cao bậc, chiều rộng mặt bậc và chiều dài tổng.

Cách sử dụng

Đo tổng chiều cao từ mặt sàn hoàn thiện phía dưới đến mặt sàn hoàn thiện phía trên. Nhập con số này cùng với chiều cao cổ bậc lý tưởng mà bạn mong muốn — \(7\,\text{in}\) là mức thoải mái phổ biến — và độ sâu mặt bậc bạn dự định dùng, thường là \(10\)–\(11\,\text{in}\). Công cụ sẽ tự chia và làm tròn giúp bạn để mọi bậc có chiều cao bằng nhau, đây chính là nguyên tắc an toàn quan trọng nhất khi làm cầu thang.

Giải thích công thức

Trước tiên, công cụ tính số cổ bậc bằng cách chia tổng chiều cao \(H\) cho chiều cao cổ bậc lý tưởng rồi làm tròn đến số nguyên gần nhất:

$$N_{risers} = \text{round}\left(\frac{H}{R_{ideal}}\right)$$

Vì đỉnh cầu thang nối thẳng vào sàn trên, nên số mặt bậc luôn ít hơn số cổ bậc đúng một bậc:

$$N_{treads} = N_{risers} - 1$$

Chiều cao cổ bậc thực tế \(R\) sau đó là tổng chiều cao được chia đều cho tất cả các cổ bậc, còn tổng chiều ngang bằng số mặt bậc nhân với độ sâu mặt bậc \(D\):

$$R = \frac{H}{N_{risers}}, \quad \text{Run} = N_{treads}\times D$$
Quảng cáo
Sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa số bậc đứng và số mặt bậc của cầu thang
Số mặt bậc luôn ít hơn số bậc đứng một bậc.

Ví dụ minh họa

Giả sử tổng chiều cao là \(108\,\text{in}\), chiều cao cổ bậc lý tưởng là \(7\,\text{in}\), và độ sâu mặt bậc là \(11\,\text{in}\).

$$N_{risers} = \text{round}\left(\frac{108}{7}\right) = \text{round}(15.43) = 15$$$$R = \frac{108}{15} = 7.2\,\text{in}, \quad N_{treads} = 15 - 1 = 14$$$$\text{Run} = 14 \times 11 = 154\,\text{in}$$

Vậy bạn cần 14 mặt bậc, 15 cổ bậc mỗi cổ cao 7,2 in, chiếm 154 in chiều ngang.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao số mặt bậc lại ít hơn số cổ bậc một bậc? Cổ bậc cuối cùng đưa bạn lên ngang mức sàn trên, nên bậc cuối này dùng chính mặt sàn thay vì một mặt bậc riêng.

Chiều cao cổ bậc bao nhiêu là thoải mái? Nhiều hướng dẫn xây dựng khuyến nghị cổ bậc khoảng \(7\,\text{in}\) và tối đa gần \(7\tfrac{3}{4}\,\text{in}\); điều cốt yếu là giữ cho mọi cổ bậc bằng nhau.

Công cụ này có thay thế quy chuẩn xây dựng địa phương không? Không. Hãy luôn đối chiếu các giới hạn về cổ bậc, mặt bậc và chiều cao thông thủy với quy chuẩn xây dựng tại địa phương bạn (lưu ý các thông số trên dùng đơn vị inch theo chuẩn Mỹ; ở Việt Nam thường tính bằng cm và quy định có thể khác) trước khi thi công.

Cập nhật lần cuối: