Công Cụ Tính Trọng Lượng Thép Là Gì?
Công cụ này giúp bạn ước tính trọng lượng của thép cốt (sắt thép xây dựng) dùng trong kết cấu bê tông. Chỉ cần nhập đường kính thanh, chiều dài mỗi thanh và số lượng thanh, công cụ sẽ cho ra trọng lượng đơn vị (kg trên mét), trọng lượng một thanh, tổng trọng lượng tính bằng kilôgam và tấn, cùng tổng chiều dài. Đây là công cụ hữu ích để đặt mua thép, dự toán chi phí vật tư và kiểm tra số lượng hàng giao.
Cách Sử Dụng
1. Nhập đường kính thanh thép theo milimét (các cỡ thông dụng: 8, 10, 12, 16, 20, 25, 32 mm). 2. Nhập chiều dài của một thanh theo mét (thép cây tiêu chuẩn thường dài 11,7 m hoặc 12 m). 3. Nhập số lượng thanh. Công cụ sẽ hiển thị ngay bảng phân tích trọng lượng.
Giải Thích Công Thức
Công thức tính nhanh được dùng phổ biến cho trọng lượng thanh thép tròn là $$W = \frac{d^{2}}{162}$$, cho ra số kilôgam trên mỗi mét khi đường kính d tính bằng milimét. Công thức này được suy ra từ khối lượng riêng của thép (khoảng 7850 kg/m³) kết hợp với diện tích mặt cắt ngang \(\pi d^{2}/4\), rút gọn thành \(d^{2}/162{,}2 \approx d^{2}/162\). Nhân trọng lượng đơn vị với chiều dài thanh và số lượng thanh để có tổng trọng lượng.
Ví Dụ Minh Họa
Với thanh thép 16 mm dài 12 m, gồm 10 thanh: trọng lượng đơn vị $$= \frac{16^{2}}{162} = \frac{256}{162} = 1{,}5802 \text{ kg/m}.$$ Trọng lượng mỗi thanh $$= 1{,}5802 \times 12 = 18{,}963 \text{ kg}.$$ Tổng trọng lượng $$= 18{,}963 \times 10 = 189{,}63 \text{ kg} \approx 0{,}19 \text{ tấn}.$$ Tổng chiều dài $$= 12 \times 10 = 120 \text{ m}.$$
Câu Hỏi Thường Gặp
Vì sao là d²/162 mà không phải d²/162,2? 162 là số chia tiêu chuẩn được làm tròn dùng ngoài công trường; giá trị chính xác là 162,28. Chênh lệch này không đáng kể khi đặt mua thép.
Có áp dụng được cho mọi cỡ thanh không? Có — công thức này áp dụng cho mọi đường kính thanh thép tròn mà bạn nhập vào.
Làm sao để quy đổi sang tấn? Chia tổng số kilôgam cho 1000, và công cụ này đã tự động làm việc đó cho bạn.