Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (3)
  1. Diameter Difference (%)

    Diameter Difference (%): Công Cụ So Sánh Kích Thước Lốp Xe

    Percent change from original (tire 1) to new (tire 2) overall diameter. D1 and D2 are computed from each tire set of width, aspect ratio and rim.

  2. Speedometer Reading at 60 mph

    Speedometer Reading at 60 mph: Công Cụ So Sánh Kích Thước Lốp Xe

    Indicated speed on an original-calibrated speedometer when true speed is 60 mph on the new tire. Ratio of new to original overall diameter.

  3. Revolutions per Mile

    Revolutions per Mile: Công Cụ So Sánh Kích Thước Lốp Xe

    Circumference = pi x diameter (mm); 1 mile = 1609344 mm, so revolutions per mile = 1609344 / (pi x D).

Quảng cáo

Kết quả

Chênh lệch đường kính tổng
0,38%
-2,4 mm (original minus new)
Nguyên bản Mới
Chiều cao hông lốp (mm) 112,75 101,25
Đường kính tổng (in) 24,88 24,97
Số vòng quay mỗi dặm 811 808
Số đo đồng hồ tốc độ khi chạy thực 60 mph 60 60,23 mph

Công cụ So Sánh Kích Thước Lốp Xe là gì?

Công cụ này so sánh hai cỡ lốp được ghi theo chuẩn P-metric (ví dụ 205/55R16) và cho bạn biết chúng khác nhau thế nào về đường kính tổng, chiều cao hông lốp, số vòng quay mỗi dặm, cũng như mức sai lệch của đồng hồ tốc độ sau khi bạn đổi lốp. Đây là công cụ tính hình học mang tính phổ quát, dùng được cho mọi loại xe.

Cách sử dụng

Nhập ba thông số của lốp nguyên bản — bề rộng mặt lốp tính bằng milimét, tỷ lệ hông lốp tính theo phần trăm, và đường kính vành tính bằng inch — sau đó làm tương tự cho lốp mới. Công cụ sẽ lập tức hiển thị cả hai đường kính, mức chênh lệch và ảnh hưởng đến đồng hồ tốc độ.

Công thức

Đường kính tổng của lốp bằng đường kính vành (đổi từ inch sang milimét) cộng với hai lần chiều cao hông lốp, vì phần hông lốp nằm cả phía trên lẫn phía dưới vành:

$$D = R \times 25.4 + 2 \times W \times \frac{A}{100}$$

Trong đó \(W\) = bề rộng mặt lốp tính bằng mm, \(A\) = tỷ lệ hông lốp theo phần trăm, và \(R\) = đường kính vành tính bằng inch. Số đo trên đồng hồ tốc độ khi xe chạy thực 60 mph là

$$S = 60 \times \frac{D_{2}}{D_{1}}$$

với \(D_1\) là đường kính lốp nguyên bản và \(D_2\) là đường kính lốp mới.

Sơ đồ mặt cắt của lốp trên vành xe thể hiện bề rộng, chiều cao thành lốp và đường kính vành
Kích thước lốp: bề rộng mặt cắt (W), chiều cao thành lốp (W × A/100) và đường kính vành (R) tạo nên đường kính tổng (D).

Ví dụ minh họa

So sánh 205/55R16 với 225/45R17:

$$D_1 = 16 \times 25.4 + 2 \times 205 \times \tfrac{55}{100} = 631.9\,\text{mm}$$$$D_2 = 17 \times 25.4 + 2 \times 225 \times \tfrac{45}{100} = 634.3\,\text{mm}$$

Tức là \(D_1 = 24.88\) in và \(D_2 = 24.97\) in. Đường kính thay đổi khoảng \(0.38\%\), và đồng hồ tốc độ chỉ \(S = 60 \times \tfrac{634.3}{631.9} \approx 60.23\) mph.

Hai lốp có đường kính tổng khác nhau đặt cạnh nhau để so sánh
So sánh hai cỡ lốp cạnh nhau cho thấy sự khác biệt về đường kính tổng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao kích thước lốp lại ảnh hưởng đến đồng hồ tốc độ? Đồng hồ tốc độ đếm số vòng quay của bánh xe và giả định một quãng đường lăn cố định cho mỗi vòng. Lốp lớn hơn đi được xa hơn sau mỗi vòng quay, nên đồng hồ sẽ chỉ chậm hơn tốc độ thực của bạn.

Chênh lệch bao nhiêu là an toàn? Phần lớn người chơi xe giữ đường kính tổng trong khoảng 3% so với lốp zin để tránh sai số đồng hồ tốc độ, thay đổi tỷ số truyền và các vấn đề về khoảng hở.

"Số vòng quay mỗi dặm" là gì? Đó là số vòng quay trọn vẹn mà lốp thực hiện để đi hết một dặm, tính bằng cách lấy 1.609.344 mm chia cho chu vi lốp.

Cập nhật lần cuối: