Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số cá tối đa
12
con cá trưởng thành với chiều dài đã chọn
Dung tích bể 50,49 US gallons
Tổng chiều dài cá chứa được 25,25 inches

Máy Tính Số Cá Nuôi Trong Bể Là Gì?

Công cụ này đưa ra ước tính nhanh và an toàn về số lượng cá mà bể cá của bạn có thể nuôi thoải mái. Trước tiên, nó quy đổi kích thước bể sang đơn vị gallon Mỹ, sau đó áp dụng một quy tắc thả cá phổ biến dựa trên tổng chiều dài cá mà thể tích nước có thể chịu được. Hãy xem đây là điểm khởi đầu khi lên kế hoạch cho một bể cộng đồng — chứ không phải giới hạn cứng nhắc, bởi hệ thống lọc, cây thủy sinh và nhu cầu riêng của từng loài đều ảnh hưởng đến kết quả. Lưu ý: công cụ tính theo gallon Mỹ (1 gallon ≈ 3,785 lít), nên nếu bạn quen dùng đơn vị lít hãy quy đổi cho phù hợp.

Cách Sử Dụng

Nhập chiều dài, chiều rộng và chiều cao bên trong bể theo đơn vị inch, chiều dài khi trưởng thành dự kiến của mỗi con cá, rồi chọn quy tắc thả cá. Quy tắc kinh điển là 1 inch cá cho mỗi gallon nước, nhưng phần lớn người chơi áp dụng mức thận trọng hơn — 1 inch cá cho mỗi 2 hoặc 3 gallon — đối với các loài lớn hoặc thải nhiều chất bẩn.

Công Thức

Thể tích bể tính theo gallon Mỹ là:

$$V = \frac{L \times W \times H}{231}$$

trong đó \(L\), \(W\) và \(H\) là kích thước tính bằng inch, còn 231 là số inch khối có trong một gallon Mỹ. Số cá tối đa là:

$$N = \left\lfloor \frac{V / r}{f} \right\rfloor$$

với \(r\) = số gallon cần cho mỗi inch chiều dài cá, \(f\) = chiều dài cá trưởng thành tính bằng inch, và \(\lfloor \cdot \rfloor\) là phép làm tròn xuống thành số cá nguyên.

Sơ đồ bể cá hình chữ nhật có ghi chú chiều dài, chiều rộng và chiều cao
Thể tích bể được tính bằng cách nhân chiều dài, chiều rộng và chiều cao, rồi đổi sang gallon.

Ví Dụ Minh Họa

Một bể kích thước 36 × 18 × 18 inch nuôi cá dài 2 inch, áp dụng quy tắc 1 inch cho mỗi 2 gallon:

$$V = \frac{36 \times 18 \times 18}{231} = \frac{11664}{231} = 50.49\,\text{gal}$$ $$N = \left\lfloor \frac{50.49 / 2}{2} \right\rfloor = \left\lfloor 12.62 \right\rfloor = 12\,\text{fish}$$
Hình minh họa cá được bố trí cách nhau trong bể kèm hướng dẫn về lượng nước cho mỗi con cá
Mỗi con cá cần một phần gallon nước, nên lấy thể tích bể chia cho mỗi con sẽ ra số cá tối đa.

Nhập Cá Qua Các Bể Khác Nhau và Quy Tắc

Hướng dẫn cổ điển là một inch cá trưởng thành trên mỗi gallon, nhưng nhiều người nuôi cá sử dụng các quy tắc bảo thủ hơn — một inch trên 2 gallon hoặc thậm chí trên 3 gallon — cho các loài cá bẩn hơn hoặc bể cảnh trồng cây dày đặc. Bảng dưới đây cho thấy số lượng cá tối đa cho ba bể phổ biến, ba chiều dài cá trưởng thành và cả ba quy tắc. Mỗi số lượng là \(\lfloor (V / \text{quy tắc}) / \text{chiều dài cá} \rfloor\).

Bể (gallon thực tế) Chiều dài cá trưởng thành 1 inch / gallon 1 inch / 2 gallon 1 inch / 3 gallon
10 gallon (10,4) 1 inch 10 5 3
2 inch 2 2 1
4 inch 2 1 0
29 gallon (28,0) 1 inch 28 14 9
2 inch 14 7 4
4 inch 7 3 2
55 gallon (56,7) 1 inch 56 28 18
2 inch 28 14 9
4 inch 14 7 4

Những con số này coi chiều dài cá là một đại diện cho sản lượng chất thải, vì vậy chúng có xu hướng đánh giá quá cao cho các loài có thân hình khoẻ, khối lượng sinh học cao (như cá vàng hoặc cichlids) và đánh giá quá thấp cho cá mỏng, cá bầy đàn. Coi chúng là giới hạn trên, không phải mục tiêu.

Khuyến Nghị Nhập Cá Thực Tế

Số lượng nhập cá là điểm khởi đầu để lập kế hoạch, không phải là quy tắc cứng nhắc. Sử dụng những đề xuất dưới đây để giữ cho cá của bạn khỏe mạnh và nước của bạn ổn định.

  • Trừ 10–15% cho đáy và đồ trang trí. Sỏi, đá, gỗ trôi và khoảng cách dưới mép bề mặt đều chiếm không gian nước, vì vậy thể tích sử dụng được của bạn nhỏ hơn con số khi đầy mép. Một bể 55 gallon thường chứa khoảng 48 gallon nước thực tế.
  • Nhập cá từ từ. Bộ lọc sinh học của bể mới cần thời gian để các vi khuẩn phát triển đủ để xử lý ammonia và nitrite. Thêm một vài con cá cùng một lúc trong vài tuần, và kiểm tra nước giữa các lần thêm để xác nhận chu kỳ tiếp tục.
  • Hãy suy nghĩ về khối lượng sinh học và không gian bơi, không chỉ chiều dài. Các quy tắc dựa trên inch bỏ qua khối lượng cơ thể, sản lượng chất thải và lãnh thổ. Mười con cá neon tetra 1 inch và một con cá oscar 10 inch hoàn toàn khác nhau. Các loài sản xuất chất thải nặng, bơi tích cực và loài có tính lãnh thổ đều cần nhiều không gian hơn công thức hàm ý.
  • Kiểm dịch những con cá mới đến. Cách ly cá mới trong 2–4 tuần trong một bể riêng để theo dõi bệnh tật và ký sinh trùng trước khi giới thiệu chúng vào cộng đồng đã thành lập của bạn.
  • Nghiên cứu các yêu cầu tối thiểu theo loài. Cá bầy đàn cần các nhóm (thường là 6+), và nhiều loài có diện tích bể tối thiểu bất kể cách tính toán. Kiểm tra kích thước trưởng thành và yêu cầu chăm sóc của mỗi loài trước khi mua.
  • Khớp thiết bị với thể tích thực. Định cỡ lò sưởi của bạn và lên kế hoạch thay nước dựa trên gallon thực tế — ví dụ: thay nước 25% hàng tuần trên bể 55 gallon là khoảng 14 gallon.

Đây là hướng dẫn chung để nuôi cá khỏe mạnh; các loài cụ thể, hóa học nước và lọc có thể yêu cầu nhập cá ít hơn bất kỳ công thức nào gợi ý. Khi nghi ngờ, hãy nhập cá ít hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công cụ có tính đến phụ kiện trang trí hay nền bể không? Không. Thể tích nước thực tế thường ít hơn thể tích lý thuyết khoảng 10–15%, vì vậy hãy xem kết quả như mức tối đa.

Vì sao phải dùng chiều dài khi trưởng thành? Cá sẽ lớn lên. Tính theo kích thước trưởng thành giúp tránh tình trạng quá tải khi cá đạt kích thước đầy đủ.

Nên chọn quy tắc nào? Chỉ dùng 1 inch cho mỗi gallon với các loài cá cộng đồng nhỏ, thân mảnh; còn 1 inch cho mỗi 3 gallon dành cho cá vàng, cá ali (cichlid) hoặc các loài lớn, thải nhiều chất bẩn.

Cập nhật lần cuối: