Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thể tích bể cá
19,95
Gallon Mỹ
Thể tích (lít) 75,51 L
Thể tích (inch khối) 4.608 in³

Công cụ này làm gì

Công Cụ Tính Thể Tích Bể Cá giúp ước lượng lượng nước mà một bể cá hình chữ nhật chứa được, dựa trên chiều dài, chiều rộng và chiều cao bên trong bể. Bạn chỉ cần nhập kích thước theo inch hoặc centimet, công cụ sẽ trả về thể tích theo gallon Mỹ, lít và inch khối. Đây là cách nhanh nhất để xác định kích cỡ bể khi tính số lượng cá nuôi, liều lượng thuốc/khoáng, công suất sưởi và bộ lọc. Lưu ý: gallon ở đây là gallon Mỹ (US gallon), đơn vị phổ biến trong giới chơi cá quốc tế; ở Việt Nam ta thường quen dùng lít hơn, nên hãy ưu tiên xem kết quả theo lít.

Cách sử dụng

Trước tiên hãy chọn đơn vị đo, sau đó đo ba kích thước bên trong của bể. Nên đo theo mặt trong (không tính độ dày kính) để có thể tích nước chính xác nhất. Nhập chiều dài, chiều rộng và chiều cao, công cụ sẽ hiển thị ngay thể tích đầy đủ theo cả gallon lẫn lít.

Công thức tính

Thể tích hình hộp chữ nhật đơn giản là dài × rộng × cao. Khi đo bằng inch, một gallon Mỹ bằng 231 inch khối, nên

$$\text{Gallons} = \frac{\text{Dài (in)} \times \text{Rộng (in)} \times \text{Cao (in)}}{231}$$

Khi đo bằng centimet, một lít bằng 1.000 centimet khối, nên

$$\text{Lít} = \frac{\text{Dài (cm)} \times \text{Rộng (cm)} \times \text{Cao (cm)}}{1000}$$

Để chuyển đổi giữa gallon và lít, ta dùng quy đổi \(1\) gallon Mỹ \(= 3{,}785411784\) lít.

Bể cá hình chữ nhật có ghi chú kích thước chiều dài, chiều rộng và chiều cao
Thể tích bể cá bằng tích của chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

Ví dụ minh họa

Một bể "long" tiêu chuẩn 20 gallon có kích thước khoảng 30 × 12 × 12 inch. Thể tích

$$30 \times 12 \times 12 = 4320 \text{ inch khối}$$

Chia cho 231 ta được

$$\frac{4320}{231} = 18{,}7 \text{ gallon}$$

dung tích nước thực — thấp hơn một chút so với con số danh nghĩa 20 gallon, vì kích cỡ ghi trên bể đã bao gồm phần kính và khoảng trống hở phía mép trên.

Sơ đồ chuyển thể tích bể từ inch khối sang gallon bằng cách chia cho 231
Nhân ba kích thước rồi chia số inch khối cho 231 để ra gallon.

Thể tích Qua Các Kích thước Hồ Khác nhau

Cùng một kích thước đế danh định có thể chứa những lượng nước rất khác nhau tùy thuộc vào tỷ lệ của nó. Bảng so sánh bốn kiểu xây dựng thực tế, hiển thị inch khối \((L \times W \times H)\), gallon \((\div 231)\), và lít \((\times 3.785411784)\).

Kiểu D \u00d7 R \u00d7 C (in) Inch khối Gallon Lít
Hồ nano khối 12 \u00d7 12 \u00d7 12 1,728 7.5 28.3
Tiêu chuẩn 24 \u00d7 12 \u00d7 16 4,608 19.9 75.5
Dài (thấp/rộng) 48 \u00d7 12 \u00d7 16 9,216 39.9 151.0
Cao (cột) 20 \u00d7 20 \u00d7 30 12,000 51.9 196.6

Số inch khối là cầu nối giữa mọi đơn vị: chia nó cho 231 để có gallon Mỹ, hoặc chia cho 1,728 để có feet khối. Các hồ tiêu chuẩn và hồ dài có cùng độ sâu 12 in và chiều cao 16 in, nhưng tăng gấp đôi chiều dài sẽ tăng gấp đôi chính xác thể tích — một kiểm tra hợp lý hữu ích khi bạn đo hồ của riêng mình.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao kết quả của tôi nhỏ hơn dung tích ghi trên bể? Dung tích ghi trên bể chỉ là con số danh nghĩa. Lượng nước thực luôn nhỏ hơn khi bạn tính đến độ dày kính, lớp nền, đá trang trí và việc không đổ nước đầy sát mép.

Tôi nên đo bên trong hay bên ngoài? Hãy đo kích thước bên trong để ước lượng đúng lượng nước thực. Đo bên ngoài sẽ cho kết quả lớn hơn thực tế một chút.

Công cụ này có dùng được cho bể không phải hình chữ nhật không? Không. Công thức này chỉ áp dụng cho bể hình chữ nhật (dạng hộp). Bể mặt cong, bể trụ tròn và bể lục giác cần công thức hình học khác.

Cập nhật lần cuối: