Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ cồn theo thể tích
5,25
% ABV
Độ lên men biểu kiến 80%
Công thức (OG − FG) × 131,25

Công cụ tính ABV là gì?

Công cụ này giúp bạn ước tính nồng độ cồn theo thể tích (ABV) của bia, rượu vang, rượu mật ong (mead) hay rượu táo (cider) dựa trên hai lần đo bằng tỷ trọng kế: tỷ trọng ban đầu (OG) đo trước khi lên men và tỷ trọng cuối (FG) đo sau khi lên men. Khi men chuyển hóa đường thành cồn và khí CO₂, mật độ của chất lỏng giảm dần — mức giảm này cho biết lượng cồn đã được tạo ra.

Tỷ trọng kế nổi trong ống đong chứa chất lỏng với thang đo đã hiệu chuẩn
Tỷ trọng kế đo trọng lượng riêng, dữ liệu chính để tính ABV.

Cách sử dụng

Hãy đo OG bằng tỷ trọng kế đã hiệu chuẩn trước khi cho men vào, rồi đo FG sau khi quá trình lên men kết thúc (tỷ trọng ổn định trong vài ngày liên tiếp). Nhập cả hai giá trị — thường nằm trong khoảng 0,990 đến 1,120 — và bạn sẽ thấy ngay kết quả ABV ước tính. Công cụ cũng hiển thị độ lên men biểu kiến, tức tỷ lệ đường có thể lên men mà men đã tiêu thụ.

Giải thích công thức

Công thức gần đúng phổ biến cho người nấu bia tại nhà là:

$$\text{ABV\%} = (\text{OG} - \text{FG}) \times 131{,}25$$

Hằng số 131,25 dùng để quy đổi chênh lệch tỷ trọng thành phần trăm cồn theo thể tích. Đây là công thức gần đúng cho kết quả khá chính xác với các loại bia có nồng độ thông thường (dưới khoảng 7% ABV); với những mẻ rượu/bia mạnh hơn, nhiều người thích dùng các phương trình phức tạp hơn, nhưng công thức này vẫn là cách ước tính nhanh được dùng rộng rãi nhất.

Sơ đồ cho thấy OG cao hơn, FG thấp hơn, khoảng cách được chuyển thành phần trăm cồn
ABV đến từ chênh lệch giữa tỷ trọng ban đầu (OG) và tỷ trọng cuối (FG).

Ví dụ minh họa

Giả sử dịch hèm của bạn có OG là 1,050 và kết thúc ở FG là 1,010. Mức giảm tỷ trọng là 0,040, vậy \( \text{ABV} = 0{,}040 \times 131{,}25 = 5{,}25\% \). $$\text{ABV} = 0{,}040 \times 131{,}25 = 5{,}25\%$$ Độ lên men biểu kiến \( = \frac{0{,}040}{0{,}050} \times 100 = 80\% \), một quá trình lên men rất tốt.

OG, FG & ABV Điển hình Theo Kiểu Đồ Uống

Các giá trị dưới đây cho thấy các phạm vi gần đúng cho các loại đồ uống lên men phổ biến. Các số liệu thực tế khác nhau tùy theo công thức, chủng nấm men và điều kiện lên men, nhưng chúng cung cấp cảm giác hữu ích về vị trí mà một bài đọc trọng lực nhất định sẽ rơi vào. ABV được ước tính bằng công thức homebrew tiêu chuẩn \(\text{ABV}\% = (\text{OG} - \text{FG}) \times 131.25\).

Kiểu OG Điển hình FG Điển hình ABV Điển hình
Bia nhẹ 1.040 – 1.050 1.006 – 1.012 3.8% – 5.0%
Pale ale 1.045 – 1.060 1.010 – 1.015 4.5% – 6.0%
IPA 1.056 – 1.075 1.010 – 1.018 5.5% – 7.5%
Stout 1.045 – 1.075 1.010 – 1.022 4.0% – 7.0%
Nước táo lên men 1.045 – 1.060 0.998 – 1.005 5.5% – 8.0%
Rượu vang 1.075 – 1.100 0.990 – 1.005 10% – 14%
Rượu mật ong 1.090 – 1.140 0.995 – 1.020 10% – 18%

Lưu ý rằng nước táo lên men, rượu vang và rượu mật ong khô thường kết thúc dưới 1.000 vì hầu hết đường là có thể lên men, để lại một chất lỏng có mật độ thấp hơn nước.

ABV Trên Các Bài Đọc Trọng Lực Khác Nhau

Mỗi hàng áp dụng \(\text{ABV}\% = (\text{OG} - \text{FG}) \times 131.25\). Làm mỏng rõ ràng, tỷ lệ phần trăm đường được tiêu thụ bởi nấm men, được tìm thấy với \(\text{Attenuation}\% = \dfrac{\text{OG} - \text{FG}}{\text{OG} - 1} \times 100\).

OG FG ABV Làm mỏng rõ ràng
1.040 1.010 3.94% 75.0%
1.050 1.010 5.25% 80.0%
1.060 1.012 6.30% 80.0%
1.090 1.020 9.19% 77.8%

Ví dụ làm việc cho mẻ 1.060 / 1.012: \((1.060 - 1.012) \times 131.25 = 0.048 \times 131.25 = 6.30\%\) ABV, với làm mỏng \(\tfrac{0.048}{0.060} \times 100 = 80.0\%\).

Các Điều Khoản Chính Được Giải Thích

Trọng lực ban đầu (OG)
Trọng lực riêng của mộc hoặc phải trả trước lên men, phản ánh lượng đường hòa tan có sẵn cho nấm men. OG cao hơn có nghĩa là nhiều rượu tiềm năng hơn.
Trọng lực cuối cùng (FG)
Trọng lực riêng được đo sau khi lên men hoàn tất. Sự rơi từ OG đến FG cho biết bao nhiêu đường được chuyển đổi thành rượu và carbon dioxide.
Trọng lực riêng (SG)
Mật độ của chất lỏng so với nước tinh khiết (có giá trị 1.000 ở nhiệt độ tham chiếu). Bài đọc 1.050 có nghĩa là chất lỏng dày hơn nước 5%.
Làm mỏng rõ ràng
Tỷ lệ phần trăm đường ban đầu mà nấm men đã lên men, được tính toán là \((\text{OG} - \text{FG}) / (\text{OG} - 1) \times 100\). Nó là "rõ ràng" vì rượu nhẹ hơn nước, điều này làm phóng đại sự rơi mật độ được đo lường.
Rượu theo thể tích (ABV)
Thể tích của rượu ethanol tinh khiết tính bằng phần trăm của tổng thể tích của đồ uống — thước đo chuẩn về độ mạnh của rượu.
Hydrometer
Một dụng cụ thủy tinh nổi đo trọng lực riêng bằng cách nó chìm sâu bao nhiêu vào chất lỏng. Nó là công cụ phổ biến nhất để lấy bài đọc OG và FG, lý tưởng là được hiệu chỉnh theo nhiệt độ.
Độ Plato (°P)
Một thang đo thay thế biểu thị nội dung đường hòa tan dưới dạng phần trăm đường sucrose tương đương theo trọng lượng. Như một hướng dẫn sơ bộ, \(°P \approx (\text{SG} - 1) \times 1000 / 4\), vì vậy SG 1.048 gần 12 °P.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao OG thường lớn hơn FG? Vì lượng đường hòa tan khiến chất lỏng đặc hơn nước; khi lên men, đường bị tiêu hao nên mật độ giảm xuống.

Nếu FG của tôi cao hơn OG thì sao? Điều này cho thấy có sai sót khi đo hoặc quá trình lên men bị ngưng trệ/nhiễm khuẩn — hãy kiểm tra lại các chỉ số và nhiệt độ.

Kết quả có chính xác tuyệt đối không? Không — đây là một ước tính đáng tin cậy. Việc hiệu chỉnh theo nhiệt độ và tinh chỉnh cho dịch hèm có tỷ trọng cao có thể làm thay đổi con số vài phần mười phần trăm.

Cập nhật lần cuối: