Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Nhập nồng độ theo đơn vị mỗi LÍT. Nếu nhãn ghi hàm lượng theo mỗi 100 mL, hãy nhân giá trị đó với 10 trước khi nhập.

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng độ cứng của nước
157,27
mg/L tính theo CaCO3
Phân loại (theo WHO) Hard
Độ cứng (tính theo CaCO3) 157,27 mg/L

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ này tính tổng độ cứng của nước dựa trên hàm lượng canxi và magie hòa tan. Độ cứng được biểu thị bằng khối lượng canxi cacbonat (CaCO3) tương đương, tính theo miligam trên lít (mg/L), thường được gọi là "độ cứng kiểu Mỹ". Đây là quy ước quốc tế dùng trong báo cáo chất lượng nước và không riêng cho quốc gia nào. Nó rất tiện khi bạn muốn đọc bảng khoáng chất in trên nhãn nước đóng chai mà nhãn lại không ghi sẵn giá trị độ cứng.

Cách sử dụng

Nhập hàm lượng canxi và hàm lượng magie của nước, cả hai đều tính theo mg/L (miligam trên lít). Nhiều nhãn chai ghi hàm lượng khoáng theo đơn vị mỗi 100 mL thay vì mỗi lít — nếu vậy, hãy nhân giá trị in trên nhãn với 10 trước khi nhập vào đây. Bấm nút tính để biết tổng độ cứng và mức phân loại mềm/cứng theo WHO.

Giải thích công thức

Phép tính là một tổng có trọng số đơn giản: $$\text{Độ cứng} = \text{Canxi} \times 2{,}497 + \text{Magie} \times 4{,}118$$. Các hệ số nhân này chuyển khối lượng của từng ion hòa tan thành khối lượng CaCO3 tương đương (khối lượng mol ≈ 100,09 g/mol). Với canxi, tỉ lệ là \(100{,}09 / 40{,}08 \approx 2{,}497\); với magie là \(100{,}09 / 24{,}31 \approx 4{,}118\). Không cần phép chia hay quy đổi đơn vị nào khác.

Sơ đồ thể hiện khối lượng ion canxi và magie kết hợp thành độ cứng tổng dưới dạng canxi cacbonat
Lượng canxi và magie được quy đổi và cộng lại thành độ cứng tổng tính theo CaCO3.

Ví dụ minh họa

Giả sử một mẫu nước chứa 30 mg/L canxi và 20 mg/L magie. Khi đó $$\text{độ cứng} = 30 \times 2{,}497 + 20 \times 4{,}118 = 74{,}91 + 82{,}36 = 157{,}27 \text{ mg/L}$$ tính theo CaCO3. Vì 157,27 nằm trong khoảng 120–180, nước này được xếp loại Cứng.

Các mức phân loại của WHO

Mềm: dưới 60 mg/L. Hơi cứng: từ 60 đến dưới 120 mg/L. Cứng: từ 120 đến dưới 180 mg/L. Rất cứng: từ 180 mg/L trở lên.

Thanh thang đo ngang chia thành bốn dải độ cứng màu sắc từ mềm đến rất cứng
Các mức độ cứng của WHO trải từ mềm đến rất cứng khi CaCO3 tăng.

Câu hỏi thường gặp

Nhãn của tôi ghi mg trên 100 mL — tôi cần nhập số nào? Hãy nhân với 10 để đổi sang mg/L. Ví dụ \(3 \text{ mg/100 mL} = 30 \text{ mg/L}\).

mg/L có giống ppm không? Có, với nước loãng thì \(1 \text{ mg/L} \approx 1 \text{ ppm}\), nên bạn có thể dùng thay cho nhau.

Loại nước nào tốt hơn để nấu ăn? Nước mềm hợp để pha trà và nấu cơm, còn nước cứng hơn thường được ưa dùng để hầm thịt. Tùy theo từng nền ẩm thực và khẩu vị mà sở thích sẽ khác nhau.

Cập nhật lần cuối: