Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số tiền trả mỗi tháng
10.000
per month for 3 months
Giá trị giao dịch 30.000
Phí chuyển đổi 0
Tổng số tiền phải trả 30.000

Công cụ tính trả góp 0% ACB là gì?

Công cụ này giúp bạn tính chính xác số tiền cố định phải trả mỗi tháng khi chuyển một giao dịch chi tiêu sang hình thức trả góp 0% lãi suất. Vì chương trình không tính lãi, cách tính rất đơn giản: tổng số tiền được chia đều cho số tháng bạn chọn. Tuy nhiên, một số chương trình trả góp 0% lại thu một khoản phí chuyển đổi một lần thay cho lãi suất, nên công cụ cho phép bạn nhập thêm khoản phí này để biết số tiền thực phải trả hằng tháng. Đây là chương trình áp dụng cho thẻ tín dụng do Ngân hàng ACB (Á Châu) tại Việt Nam phát hành; nếu bạn dùng thẻ của ngân hàng khác, điều kiện và mức phí có thể khác.

Cách sử dụng

Nhập giá trị giao dịch, chọn số tháng bạn muốn chia khoản trả góp, và nếu có thì nhập thêm phí chuyển đổi tính theo phần trăm của giá trị giao dịch. Công cụ sẽ cho biết số tiền trả mỗi tháng, số tiền phí chuyển đổi và tổng số tiền bạn phải trả trong suốt kỳ hạn.

Công thức tính

Với chương trình 0% thật sự và không có phí, số tiền mỗi tháng đơn giản bằng giá trị giao dịch chia cho số tháng. Nếu có phí chuyển đổi, khoản phí này được cộng vào giá trị giao dịch trước để ra tổng số tiền phải trả, sau đó chia cho số tháng:

$$\text{Trả mỗi tháng} = \frac{\text{Giá trị} + \text{Giá trị} \times \text{\% Phí}}{\text{Số tháng}}$$

Sơ đồ một mức giá mua được chia thành nhiều khoản trả góp hàng tháng bằng nhau
Số tiền mua hàng, cộng thêm phí tùy chọn, chia đều cho số tháng đã chọn.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn mua một món hàng giá 30.000 và chọn trả góp 0% trong 12 tháng, không có phí chuyển đổi. Số tiền trả mỗi tháng là \(30.000 \div 12 = 2.500\). Nhưng nếu chương trình thu phí chuyển đổi 3%, khoản phí là 900, tổng số tiền phải trả là 30.900, và số tiền trả mỗi tháng sẽ là \(30.900 \div 12 = 2.575\).

Dòng thời gian thể hiện các khoản trả hàng tháng bằng nhau qua nhiều tháng
Mỗi tháng trả cùng một khoản cố định cho đến khi thanh toán xong.

Thanh toán hàng tháng theo các kỳ hạn phổ biến

Bảng dưới đây giả định giá mua mẫu là \(30{,}000\) được chia thành các kỳ hạn góp hàng tháng phổ biến nhất. Các con số bên trái thể hiện kế hoạch 0% thực sự không có phí chuyển đổi; các con số bên phải thêm phí chuyển đổi điển hình là \(3\%\) được tính một lần trên tiền gốc.

Kỳ hạn 0% — không có phí: Hàng tháng 0% — không có phí: Tổng cộng phải trả Có phí 3%: Hàng tháng Có phí 3%: Tổng cộng phải trả
3 tháng 10,000.00 30,000.00 10,300.00 30,900.00
6 tháng 5,000.00 30,000.00 5,150.00 30,900.00
9 tháng 3,333.33 30,000.00 3,433.33 30,900.00
12 tháng 2,500.00 30,000.00 2,575.00 30,900.00

Lưu ý rằng theo phí chuyển đổi cố định, tổng cộng phải trả vẫn như nhau (\(30{,}900\)) bất kể kỳ hạn — chỉ có số tiền hàng tháng thay đổi. Phí được thêm một lần vào tiền gốc rồi chia đều theo số tháng.

Giải thích các điều khoản chính

Giá mua / Tiền gốc
Số tiền thực tế của giao dịch mà bạn đang chuyển đổi thành góp hàng tháng — con số được nhập trong trường price. Theo kế hoạch 0%, đây là số tiền thực sự phải trả nếu không áp dụng phí.
Kỳ hạn (tháng)
Số lần góp hàng tháng bằng nhau mà số dư được trải dài, được nhập là months. Các kỳ hạn phổ biến là 3, 6, 9, 12, 18 hoặc 24 tháng.
Phí chuyển đổi
Khoản phí một lần mà một số ngân hàng phát hành áp dụng khi chuyển đổi giao dịch mua thành kế hoạch góp hàng tháng. Nó được tính dựa trên tiền gốc và được thêm vào số tiền được chia theo kỳ hạn.
Tỷ lệ phí (%)
Phí chuyển đổi được biểu thị dưới dạng phần trăm của giá mua, được nhập là feeRate. Kế hoạch 0% thực sự không có khoản phí quản lý sử dụng tỷ lệ phí là 0.
Tổng cộng phải trả
Tổng số tiền bạn trả lại theo kế hoạch: \(\text{Giá}\times\left(1+\tfrac{\text{Tỷ lệ phí}}{100}\right)\). Nếu không có phí, điều này chính xác bằng giá mua.
Thanh toán sớm
Thanh toán số dư góp còn lại trước hạn. Theo kế hoạch 0%, thường không có tiết kiệm lãi từ thanh toán sớm vì không có lãi suất phát sinh; bất kỳ phí chuyển đổi nào đã tính thường không được hoàn lại.

Hiểu kết quả của bạn

Khi tỷ lệ phí là \(0\%\), kế hoạch hoàn toàn miễn lãi: khoản thanh toán hàng tháng chỉ đơn giản là giá mua chia cho số tháng, và tổng cộng phải trả bằng giá niêm yết. Ví dụ, \(30{,}000\) trong \(12\) tháng chính xác là \(2{,}500\) mỗi tháng mà không cần trả thêm gì.

Nếu áp dụng phí chuyển đổi, kế hoạch không còn miễn phí. Phí 3% trên giao dịch mua \(30{,}000\) thêm \(900\) vào số tiền bạn phải trả lại, vì vậy tổng cộng phải trả trở thành 2,575.00 mỗi tháng trong 12 tháng. Vì phí là một khoản cố định bất kể kỳ hạn, kỳ hạn càng ngắn thì mỗi khoản thanh toán càng cao, nhưng tổng chi phí vẫn như nhau — chi phí hiệu quả của tín dụng, được biểu thị dưới dạng tỷ lệ hàng năm, thực tế cao hơn trên kỳ hạn ngắn so với kỳ hạn dài đối với cùng một khoản phí cố định.

Để so sánh với thanh toán tiền mặt trước mặt, hãy xem tổng cộng phải trả: nếu không có phí, nó trùng khớp với giá tiền mặt, vì vậy chia nhỏ chi phí chỉ bảo toàn tính thanh khoản của bạn mà không phí tổn thêm. Với phí, hãy cân nhắc khoản tiền bổ sung (ở đây \(900\)) so với lợi ích của việc giữ lại tiền mặt đó có sẵn trong suốt kỳ kế hoạch. Trang này cung cấp thông tin chung để giúp bạn hiểu được số học của kế hoạch góp hàng tháng và không phải là lời khuyên tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Trả góp 0% có thật sự miễn lãi không? Chương trình 0% không tính lãi, nhưng một số ngân hàng vẫn thu một khoản phí chuyển đổi một lần. Bạn hãy nhập khoản phí này vào ô tương ứng để tính chính xác.

Tôi có thể tất toán sớm không? Hầu hết các chương trình đều cho phép thanh toán hết dư nợ còn lại trước hạn; bạn nên liên hệ ngân hàng phát hành thẻ để biết điều kiện và phí tất toán (nếu có).

Số tiền hằng tháng có thay đổi không? Không. Với chương trình trả góp cố định, số tiền trả mỗi tháng giữ nguyên trong suốt kỳ hạn.

Cập nhật lần cuối: