Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Gia tốc
2,5
m/s²
Độ biến thiên vận tốc (Δv) 20 m/s
Thời gian (Δt) 8 s

Máy Tính Gia Tốc là gì?

Công cụ này giúp bạn tính gia tốc — đại lượng cho biết vận tốc của một vật thay đổi nhanh hay chậm theo thời gian. Khi nhập vào vận tốc đầu, vận tốc cuối và khoảng thời gian xảy ra sự thay đổi, máy tính sẽ trả về gia tốc trung bình tính bằng mét trên giây bình phương (m/s²). Công cụ áp dụng được cho bất kỳ hệ đơn vị nào miễn là nhất quán, nhưng các nhãn mặc định sử dụng đơn vị SI (m/s và giây).

Cách sử dụng

Nhập vận tốc đầu (\(u\)), vận tốc cuối (\(v\)) và thời gian (\(t\)). Bấm tính để xem gia tốc cùng với độ biến thiên vận tốc (\(\Delta v\)) và khoảng thời gian. Kết quả dương nghĩa là vật đang tăng tốc; kết quả âm nghĩa là vật đang giảm tốc (chuyển động chậm dần).

Giải thích công thức

Gia tốc được định nghĩa bằng:

$$a = \frac{v - u}{t} = \frac{\Delta v}{\Delta t}$$

trong đó \(a\) là gia tốc, \(v\) là vận tốc cuối, \(u\) là vận tốc đầu và \(t\) là khoảng thời gian trôi qua. Tử số (\(v - u\)) chính là độ biến thiên vận tốc, thường được viết là \(\Delta v\), còn \(t\) là độ biến thiên thời gian, \(\Delta t\) — vậy nên gia tốc đơn giản là \(\Delta v \div \Delta t\).

Sơ đồ một vật tăng tốc từ vận tốc ban đầu u đến vận tốc cuối v trong thời gian t với gia tốc a
Gia tốc là độ thay đổi vận tốc (\(v - u\)) chia cho thời gian \(t\).

Ví dụ minh họa

Một chiếc xe tăng tốc từ 10 m/s lên 30 m/s trong 4 giây. Độ biến thiên vận tốc là \(30 - 10 = 20\) m/s. Chia cho thời gian, ta có $$a = \frac{20}{4} = 5 \ \text{m/s}^2$$ Như vậy mỗi giây chiếc xe tăng thêm 5 mét trên giây về tốc độ.

Đồ thị vận tốc-thời gian, trong đó độ dốc của đường thẳng biểu thị gia tốc
Trên đồ thị vận tốc–thời gian, gia tốc là độ dốc của đường thẳng.

Các giá trị gia tốc điển hình

Gia tốc là tốc độ thay đổi của vận tốc, được biểu diễn bằng mét trên giây bình phương (m/s²). Gia tốc chuẩn do trọng lực của Trái đất gây ra, ký hiệu là \(g\), được định nghĩa chính xác là 9.80665 m/s² (thường được làm tròn thành 9.81 m/s²). Các giá trị dưới đây đưa ra bối cảnh cho các gia tốc phổ biến.

Tình huống Gia tốc xấp xỉ (m/s²) Trong đơn vị g
Trọng lực chuẩn (g) 9.81 1.0
Rơi tự do gần bề mặt Trái đất (không có lực cản) 9.81 1.0
Ô tô thông thường, 0–60 mph trong ~7 s 3.8 0.39
Ô tô thể thao, 0–60 mph trong ~3 s 8.9 0.91
Vận động viên chạy 100 m, bước đầu 3–4 0.3–0.4
Máy bay thương mại khi cất cánh 1.5–3 0.15–0.3
Trọng lực trên Mặt trăng 1.62 0.165
Trọng lực trên sao Hỏa 3.71 0.38
Trọng lực trên sao Mộc (đỉnh mây) 24.79 2.53
Trọng lực trên Mặt trời (bề mặt) 274 27.9

Để tham khảo, một ô tô tăng tốc từ đứng yên đến 60 mph (26.82 m/s) trong 7.0 s có gia tốc 3.83 m/s², khớp với hàng ô tô thông thường ở trên.

Chuyển đổi đơn vị vận tốc & gia tốc

Vì công thức \(a = (v - u)/t\) mong đợi vận tốc tính bằng m/s và thời gian tính bằng giây, bạn thường cần chuyển đổi tốc độ trước. Nhân giá trị của bạn với hệ số được hiển thị để có được đơn vị mục tiêu.

Từ Sang Nhân với Ví dụ
km/h m/s 0.27778 (tức là ÷ 3.6) 100 km/h = 27.78 m/s
mph m/s 0.44704 60 mph = 26.82 m/s
m/s km/h 3.6 10 m/s = 36 km/h
ft/s m/s 0.3048 30 ft/s = 9.14 m/s
m/s² g 0.10197 (tức là ÷ 9.81) 4.9 m/s² = 0.5 g
g m/s² 9.80665 2 g = 19.61 m/s²
ft/s² m/s² 0.3048 10 ft/s² = 3.05 m/s²
km/h trên giây m/s² 0.27778 36 km/h/s = 10 m/s²

Mẹo: để chuyển đổi km/h sang m/s một cách nhanh chóng, chia cho 3.6; để đi theo cách khác, nhân với 3.6.

Thêm các ví dụ được giải

Ví dụ 1 — Giảm tốc (kết quả âm)

Một vận động viên đạp xe giảm tốc từ \(u = 12\) m/s xuống \(v = 4\) m/s trong \(t = 5\) s. Thay thế vào công thức:

$$a = \frac{v - u}{t} = \frac{4 - 12}{5} = \frac{-8}{5} = -1.6\ \text{m/s}^2$$

Kết quả là -1.6 m/s². Dấu âm chỉ ra giảm tốc — vận tốc đang giảm.

Ví dụ 2 — Bắt đầu từ đứng yên (u = 0)

Một đoàn tàu tăng tốc từ đứng yên, vì vậy \(u = 0\) m/s, đạt \(v = 30\) m/s trong \(t = 12\) s:

$$a = \frac{v - u}{t} = \frac{30 - 0}{12} = \frac{30}{12} = 2.5\ \text{m/s}^2$$

Gia tốc là 2.5 m/s².

Ví dụ 3 — Cần chuyển đổi km/h → m/s

Một ô tô tăng tốc từ 0 đến 108 km/h trong 8 giây. Trước tiên chuyển đổi vận tốc cuối cùng sang m/s bằng cách chia cho 3.6:

$$v = \frac{108}{3.6} = 30\ \text{m/s}$$

Với \(u = 0\) m/s, \(v = 30\) m/s và \(t = 8\) s:

$$a = \frac{v - u}{t} = \frac{30 - 0}{8} = 3.75\ \text{m/s}^2$$

Gia tốc là 3.75 m/s². Luôn chuyển đổi tốc độ sang m/s trước khi áp dụng công thức.

Câu hỏi thường gặp

Gia tốc âm có nghĩa là gì? Nó cho biết vật đang giảm tốc — vật chuyển động chậm dần vì vận tốc cuối nhỏ hơn vận tốc đầu.

Nên dùng đơn vị nào? Để có kết quả tính bằng m/s², hãy nhập vận tốc theo m/s và thời gian theo giây. Công thức vẫn đúng với mọi hệ đơn vị nhất quán (ví dụ km/h và giờ sẽ cho ra km/h²).

Đây là gia tốc trung bình hay gia tốc tức thời? Công cụ này tính gia tốc trung bình trong khoảng thời gian. Gia tốc tức thời cần dùng đến giải tích (đạo hàm của vận tốc theo thời gian).

Cập nhật lần cuối: