Công cụ này giúp bạn làm gì
Công cụ này ước tính một liều đơn paracetamol (ở Mỹ, Canada và Nhật Bản gọi là acetaminophen) cho trẻ dựa trên cân nặng, sau đó quy đổi liều tính bằng miligam thành thể tích thuốc nước thực tế tính bằng mililit. Với trẻ em, nên tính liều theo cân nặng thay vì theo tuổi, bởi hai bé cùng độ tuổi vẫn có thể chênh lệch rất nhiều về thể trạng. Liều chuẩn theo cân nặng là 10–15 mg cho mỗi kilôgam thể trọng, và mỗi lần dùng cách nhau ít nhất 4–6 giờ.
Cách sử dụng
Nhập cân nặng của bé tính bằng kilôgam, chọn mức liều trên mỗi kg (15 mg/kg là mức liều đơn thường dùng, còn 10–12 mg/kg là lựa chọn thận trọng hơn), rồi chọn nồng độ thuốc nước in trên nhãn chai. Các chế phẩm phổ biến gồm loại 160 mg trong 5 mL (32 mg/mL) và dạng giọt đậm đặc cho trẻ sơ sinh 100 mg/mL. Máy tính sẽ cho ra liều tính bằng mg, số mL tương ứng cần đong, và tổng lượng tối đa trong 24 giờ với giả định dùng bốn liều.
Giải thích công thức
Liều tính bằng miligam đơn giản là liều mỗi kg × cân nặng. Để biết cần cho bé uống bao nhiêu thuốc nước, ta lấy liều đó chia cho nồng độ: thể tích (mL) = liều (mg) ÷ nồng độ (mg/mL):
$$\text{Dose}_{mg} = 15 \times \text{weight}_{kg}, \quad \text{Volume}_{mL} = \frac{\text{Dose}_{mg}}{\text{concentration}_{mg/mL}}$$Ví dụ, một bé nặng 15 kg dùng mức 15 mg/kg sẽ cần 225 mg. Với siro nồng độ 32 mg/mL thì lượng cần là:
$$225 \div 32 \approx 7{,}03 \text{ mL}$$mỗi liều.
Bảng Tham Khảo Liều Lượng Dựa Trên Cân Nặng
Bảng dưới đây sử dụng một liều duy nhất là 15 mg/kg, mức trên cùng của phạm vi nhi khoa tiêu chuẩn 10–15 mg/kg. Nó cho thấy liều lượng tính bằng miligram, thể tích tương đương của siro 160 mg/5 mL (32 mg/mL) và của giọt dùng cho trẻ sơ sinh 100 mg/mL, cũng như giới hạn 24 giờ được ước tính là 5 liều (75 mg/kg, không vượt quá mức tối đa 4000 mg ở người trưởng thành).
| Cân nặng (kg) | Liều lượng ở 15 mg/kg (mg) | Siro 160 mg/5 mL (mL) | Giọt 100 mg/mL (mL) | Tối đa trong 24 giờ (mg) |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 75 | 2.3 | 0.75 | 375 |
| 7.5 | 112.5 | 3.5 | 1.1 | 562.5 |
| 10 | 150 | 4.7 | 1.5 | 750 |
| 12.5 | 187.5 | 5.9 | 1.9 | 937.5 |
| 15 | 225 | 7.0 | 2.25 | 1125 |
| 20 | 300 | 9.4 | 3.0 | 1500 |
| 25 | 375 | 11.7 | 3.75 | 1875 |
| 30 | 450 | 14.1 | 4.5 | 2250 |
Thể tích được tính toán là \(\text{mL} = \dfrac{\text{liều trên kg} \times \text{cân nặng}}{\text{nồng độ}}\). Ví dụ, một trẻ 15 kg cần \(\dfrac{15 \times 15}{32} = 7.0\) mL siro 32 mg/mL.
Liều Lượng Trong Các Tình Huống Phổ Biến
Các trường hợp được làm việc này cho thấy công thức tương tự hoạt động như thế nào với các cân nặng, lựa chọn liều trên kg và nồng độ khác nhau. Mỗi con số tính bằng miligram là \(\text{liều trên kg} \times \text{cân nặng}\), và thể tích chia số đó cho nồng độ tích.
| Tình Huống | Cân nặng (kg) | Liều/kg (mg) | Liều lượng (mg) | Nồng độ | Thể tích (mL) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trẻ sơ sinh dùng giọt | 8 | 15 | 120 | Giọt 100 mg/mL | 1.2 |
| Trẻ nhỏ dùng siro | 15 | 15 | 225 | Siro 160 mg/5 mL (32 mg/mL) | 7.0 |
| Trẻ em, liều thấp hơn | 25 | 10 | 250 | Siro 160 mg/5 mL (32 mg/mL) | 7.8 |
| Trẻ em, liều cao hơn | 25 | 15 | 375 | Siro 160 mg/5 mL (32 mg/mL) | 11.7 |
Hai hàng trẻ 25 kg minh họa phạm vi 10–15 mg/kg: cùng một trẻ có thể nhận 250 mg hoặc 375 mg mỗi liều tùy thuộc vào phạm vi nào được chọn. Nếu bạn cũng cân nặng tính bằng pound, hãy chuyển đổi trước — ví dụ, 55 lb tương đương khoảng 24.9 kg.
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu thì được cho bé uống lại? Thông thường cách nhau 4–6 giờ, và không quá 5 liều trong vòng 24 giờ. Hãy tuân theo hướng dẫn trên nhãn thuốc và chỉ định của bác sĩ.
Nên tính liều theo tuổi hay theo cân nặng? Tính theo cân nặng chính xác hơn; chỉ dùng bảng liều theo tuổi khi không biết cân nặng của bé.
Đây có phải là lời khuyên y khoa không? Không. Công cụ này chỉ nhằm mục đích ước tính tham khảo. Hãy luôn kiểm tra lại với dược sĩ hoặc bác sĩ nhi khoa và tuyệt đối không vượt quá giới hạn tối đa mỗi ngày.