Công cụ này dùng để làm gì
Công cụ giúp ước tính liều epinephrine (adrenaline) tiêm bắt (IM) cho một trẻ đang sốc phản vệ dựa trên cân nặng, đồng thời quy đổi liều đó thành thể tích cần rút ra ứng với nồng độ lọ thuốc cụ thể. Đây chỉ là công cụ tham khảo lâm sàng và phục vụ mục đích đào tạo — bạn luôn phải tuân theo phác đồ cấp cứu tại cơ sở của mình và kiểm tra kỹ nhãn lọ thuốc trước khi tiêm.
Cách sử dụng
Nhập cân nặng của trẻ (tính bằng kilôgam) và chọn nồng độ epinephrine ghi trên lọ thuốc: 1 mg/mL (1:1000, dạng tiêm bắt chuẩn) hoặc 0,1 mg/mL (1:10.000). Công cụ sẽ trả về liều tính bằng miligam và thể tích cần tiêm tính bằng mililít.
Giải thích công thức
Liều tiêm bắt chuẩn trong sốc phản vệ là 0,01 mg/kg, với liều tối đa cho một lần tiêm là 0,5 mg. Thể tích cần tiêm bằng liều chia cho nồng độ: $$\text{Thể tích} = \frac{\text{Liều}}{\text{Nồng độ}}$$ Dòng "đã chạm giới hạn" cho bạn biết liều tính theo cân nặng có vượt quá \(0{,}5\ \text{mg}\) hay không và do đó có bị giới hạn lại hay không.
Ví dụ minh họa
Một trẻ nặng 20 kg dùng epinephrine 1 mg/mL: \(\text{Liều} = 0{,}01 \times 20 = 0{,}2\ \text{mg}\), thấp hơn ngưỡng tối đa 0,5 mg. \(\text{Thể tích} = 0{,}2 \div 1 = 0{,}2\ \text{mL}\) tiêm bắt. Với một người nặng 70 kg, liều tính ra là 0,7 mg, vượt ngưỡng nên bị giới hạn còn 0,5 mg, do đó thể tích = 0,5 mL với nồng độ 1 mg/mL.
Câu hỏi thường gặp
Dùng nồng độ nào để tiêm bắt? Chế phẩm 1 mg/mL (1:1000) là dạng chuẩn để tiêm bắt epinephrine trong sốc phản vệ. Dạng 0,1 mg/mL (1:10.000) thường chỉ dùng đường tĩnh mạch trong ngừng tuần hoàn.
Vì sao liều bị giới hạn ở mức 0,5 mg? 0,5 mg là liều tối đa khuyến cáo cho một lần tiêm bắt; trẻ nặng cân hơn và người lớn sẽ nhận đúng mức tối đa cố định này thay vì một liều lớn hơn tính theo cân nặng.
Có thể lặp lại liều không? Có — epinephrine tiêm bắt có thể lặp lại mỗi 5–15 phút nếu đáp ứng chưa đủ, theo phác đồ. Công cụ này chỉ hiển thị một liều duy nhất.