Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Máy Tính Liều Ibuprofen Cho Trẻ Em
Show calculation steps (1)
  1. Liquid volume

    Liquid volume: Máy Tính Liều Ibuprofen Cho Trẻ Em

    The dose in mg divided by the liquid concentration in mg/mL.

Quảng cáo

Kết quả

Thể tích mỗi liều
7,5
mL mỗi liều
Lượng thuốc mỗi liều 150 mg
Liều tối đa mỗi ngày 600 mg/day
Số lần uống tối đa cho phép mỗi ngày (ước tính) 4
⚠️ Chỉ là ước tính mang tính tham khảo. Không khuyến nghị dùng ibuprofen cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Luôn xác nhận liều dùng với bác sĩ nhi khoa hoặc dược sĩ và đối chiếu với nhãn sản phẩm.

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ giúp ước tính một liều ibuprofen dạng siro cho trẻ em theo cân nặng (ví dụ Children's Advil hoặc Motrin) dựa trên hướng dẫn dùng thuốc tại Mỹ. Từ cân nặng của trẻ và liều chuẩn tính theo miligam trên mỗi kilôgam, máy tính sẽ quy ra cả lượng thuốc theo mg lẫn thể tích siro thực tế (mL) cần lấy, tùy theo nồng độ sản phẩm bạn chọn. Đây chỉ là công cụ tham khảo mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế — nói chung không dùng ibuprofen cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Lưu ý đây là hướng dẫn theo chuẩn Mỹ; tại Việt Nam bạn nên đối chiếu với hướng dẫn của bác sĩ và thông tin in trên hộp thuốc bạn đang dùng.

Cách sử dụng

Nhập cân nặng của trẻ tính bằng kilôgam, liều trên mỗi kilôgam (mức thường dùng cho trẻ là 5–10 mg/kg cho mỗi lần uống) và chọn nồng độ siro ghi trên chai thuốc của bạn. Công cụ sẽ trả về liều theo mg, thể tích theo mL, liều tối đa khuyến nghị trong ngày (khoảng 40 mg/kg/ngày) và số lần uống tương ứng mà mức tối đa đó cho phép.

Giải thích công thức

Liều theo miligam bằng liều trên mỗi kilôgam nhân với cân nặng: $$\text{Liều}_{mg} = D \times W$$ Để biết cần cho uống bao nhiêu siro, lấy liều mg chia cho nồng độ in trên nhãn: $$\text{Thể tích}_{mL} = \frac{\text{Liều}_{mg}}{C}$$ Ví dụ, siro nồng độ \(20\ \text{mg/mL}\) nghĩa là mỗi mililít chứa 20 mg thuốc.

Sơ đồ liên kết cân nặng của trẻ với liều ibuprofen và thể tích dung dịch
Liều dùng được tính theo cân nặng của trẻ, sau đó quy đổi thành thể tích dung dịch dựa trên nồng độ thuốc.

Ví dụ minh họa

Trẻ nặng 15 kg, dùng liều 10 mg/kg với siro nồng độ 20 mg/mL. $$\text{Liều} = 10 \times 15 = 150\ \text{mg}$$ $$\text{Thể tích} = \frac{150}{20} = 7{,}5\ \text{mL}$$ Liều tối đa trong ngày là \(40 \times 15 = 600\ \text{mg}\), tương đương khoảng 4 lần uống 150 mg trong vòng 24 giờ.

Ống tiêm uống và cốc đong cho ibuprofen dạng lỏng
Đong thể tích đã tính bằng ống tiêm hoặc cốc đong, không dùng thìa ăn.

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu được cho trẻ uống ibuprofen một lần? Thông thường cách nhau 6–8 giờ, tối đa 4 lần mỗi ngày, nhưng hãy tuân theo hướng dẫn trên nhãn và chỉ định của bác sĩ.

Công cụ này có dùng cho Aleve (naproxen) không? Không — công cụ này chỉ tính cho ibuprofen. Naproxen có liều dùng khác và không được khuyến nghị cho trẻ nhỏ.

Nếu chai thuốc của tôi có nồng độ khác thì sao? Hãy chọn đúng tùy chọn nồng độ phù hợp để số mL hiển thị khớp với sản phẩm bạn đang dùng.

Cập nhật lần cuối: