Công cụ này giúp gì cho bạn
Công cụ tính liều Amoxicillin cho trẻ em giúp ước tính lượng thuốc amoxicillin mà bé cần dùng dựa trên cân nặng cơ thể, liều chỉ định theo mg mỗi kilôgam mỗi ngày và số lần uống thuốc trong ngày. Công cụ còn quy đổi liều tính bằng miligam sang thể tích dung dịch (mL) sao cho dễ đong với các nồng độ hỗn dịch uống thường gặp. Đây chỉ là công cụ tham khảo và không thay thế cho chỉ định của bác sĩ kê đơn.
Cách sử dụng
Nhập cân nặng của bé tính bằng kilôgam, liều mục tiêu theo mg/kg/ngày (thường là 25–45 mg/kg/ngày, hoặc cao hơn với một số bệnh nhiễm trùng nhất định), chọn số lần uống trong ngày (2, 3 hoặc 4 lần), rồi chọn nồng độ hỗn dịch ghi trên chai (ví dụ 250 mg trong 5 mL). Công cụ sẽ cho ra tổng liều mỗi ngày, liều cho mỗi lần uống và thể tích cần đong tương ứng.
Giải thích công thức
Trước tiên, tổng liều mỗi ngày được tính bằng cách nhân cân nặng với liều mục tiêu mg/kg/ngày:
$$\text{Liều mỗi ngày} = \text{cân nặng}_{kg} \times \text{mg/kg/ngày}$$Lấy tổng liều này chia cho số lần uống trong ngày sẽ ra lượng thuốc cho mỗi lần.
$$\text{Liều mỗi lần (mg)} = \dfrac{\text{cân nặng} \times \text{mg/kg/ngày}}{\text{số lần uống mỗi ngày}}$$Để biết thể tích cần đong, ta lấy số mg mỗi lần chia cho nồng độ hỗn dịch rồi nhân với 5, vì nồng độ được biểu thị theo mỗi 5 mL.
$$\text{mL/lần} = \dfrac{\text{mg/lần}}{\text{nồng độ}} \times 5$$
Ví dụ minh họa
Một bé nặng 20 kg được chỉ định 45 mg/kg/ngày chia làm 3 lần, dùng hỗn dịch 250 mg/5 mL: liều mỗi ngày = \(20 \times 45 = 900\) mg/ngày. Mỗi lần = \(900 \div 3 = 300\) mg. Thể tích mỗi lần = \((300 \div 250) \times 5 = 6\) mL, uống ba lần mỗi ngày.
Các Phác Đồ Liều Amoxicillin Thường Gặp Theo Chỉ Định
Bảng dưới đây tóm tắt các phạm vi liều amoxicillin cho trẻ em được trích dẫn phổ biến dựa trên hướng dẫn từ Hội Nhi Khoa Hoa Kỳ (AAP) và Hiệp Hội Bệnh Truyền Nhiễm Hoa Kỳ (IDSA). Đây chỉ là các giá trị tham khảo giáo dục — liều lượng thực tế phụ thuộc vào cân nặng của trẻ, chức năng thận, hình thái kháng thuốc tại địa phương và nhận xét lâm sàng. Luôn xác nhận liều lượng với bác sĩ lâm sàng hoặc dược sĩ trước khi dùng.
| Chỉ định | Liều điển hình (mg/kg/ngày) | Số lần chia liều/ngày | Nguồn / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Viêm tai giữa cấp tính (liều cao) | 80–90 | 2 | Hướng dẫn AOM AAP 2013 |
| Viêm họng do Liên cầu khuẩn nhóm A | 50 (tối đa 1000 mg/ngày) | 1–2 | IDSA 2012; tùy chọn dùng một lần/ngày |
| Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn | 45 (tiêu chuẩn) hoặc 80–90 (liều cao) | 2 | Hướng dẫn viêm xoang AAP 2013 |
| Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng | 90 | 2–3 | IDSA/PIDS 2011 |
| Nhiễm trùng nhẹ thông thường (tiêu chuẩn) | 40–45 | 2–3 | Liều lượng ghi trên nhãn thông thường |
Đối với một trẻ em nặng 16 kg được điều trị viêm tai giữa cấp tính với liều 90 mg/kg/ngày, tổng liều hàng ngày là \(16 \times 90 = \) 1440 mg/ngày, chia thành 2 liều.
Nồng Độ Hỗn Dịch và Tham Khảo mg trên mL
Hỗn dịch amoxicillin uống được cung cấp ở nhiều nồng độ khác nhau, mỗi nồng độ được biểu thị dưới dạng miligram trên 5 mL. Chia cho 5 để được nồng độ mg trên mL được sử dụng để tính thể tích của mỗi liều.
| Nồng độ (mg/5 mL) | mg trên mL |
|---|---|
| 125 mg/5 mL | 25 mg/mL |
| 200 mg/5 mL | 40 mg/mL |
| 250 mg/5 mL | 50 mg/mL |
| 400 mg/5 mL | 80 mg/mL |
Để tìm thể tích trên mỗi liều: \(V_{dose} = \dfrac{D_{dose}}{\text{mg trên mL}}\). Nồng độ cao hơn có nghĩa là thể tích nhỏ hơn cho cùng một liều miligram, điều này có thể giúp dễ dàng hơn trong việc dùng thuốc cho trẻ em nặng hơn.
Câu hỏi thường gặp
Nên dùng liều bao nhiêu mg/kg/ngày? Khoảng liều amoxicillin thông thường là 25–45 mg/kg/ngày, có thể lên tới 80–90 mg/kg/ngày với phác đồ liều cao. Luôn tuân theo chỉ định của bác sĩ kê đơn.
Có liều tối đa không? Có — liều ở trẻ em không được vượt quá liều dành cho người lớn; công cụ này không tự động giới hạn liều, vì vậy hãy đối chiếu với hướng dẫn điều trị.
Tôi có thể nhập cân nặng theo pound không? Không, hãy nhập cân nặng theo kilôgam. Nếu đang có số đo theo pound, hãy chia cho 2,2046 để quy đổi trước.