Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Liều mỗi lần dùng
200
mg mỗi lần
Tổng liều mỗi ngày 600 mg/day
Thể tích mỗi lần 2 mL
Tổng thể tích mỗi ngày 6 mL/day

Máy tính liều thuốc theo cân nặng là gì?

Công cụ này giúp tính liều thuốc dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Rất nhiều loại thuốc, đặc biệt trong nhi khoa, được kê theo miligam trên mỗi kilôgam thể trọng (mg/kg). Khi bạn nhập cân nặng và liều được chỉ định trên mỗi kilôgam, máy tính sẽ cho ra liều cho mỗi lần dùng, tổng liều trong ngày và — nếu bạn nhập nồng độ của dạng dung dịch — thể tích cần đong tính bằng mililít cho mỗi lần dùng. Đây chỉ là công cụ mang tính tham khảo, không thay thế cho đánh giá chuyên môn hay chỉ định của bác sĩ.

Cách sử dụng

Nhập cân nặng của bệnh nhân (kg), liều theo mg/kg, số lần dùng trong ngày và nồng độ của dạng dung dịch tính bằng mg/mL (để 0 nếu dùng dạng viên). Máy tính sẽ nhân cân nặng với liều để ra liều mỗi lần, nhân với số lần để ra tổng liều cả ngày, và chia cho nồng độ để đổi từ miligam sang mililít.

Công thức được giải thích

Mối quan hệ cốt lõi là Liều = Cân nặng × Liều theo mỗi kg. Để tìm thể tích dung dịch, chia liều tính bằng miligam cho nồng độ tính bằng mg/mL: Thể tích = Liều ÷ Nồng độ. Các con số theo ngày đơn giản là lấy liều mỗi lần nhân với số lần dùng trong ngày.

$$\text{Dose}_{\text{admin}} = \text{Weight (kg)} \times \text{Dose (mg/kg)}$$$$\text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} \text{Daily Dose} &= \text{Dose}_{\text{admin}} \times \text{Doses/day} \\ \text{Vol}_{\text{admin}} &= \frac{\text{Dose}_{\text{admin}}}{\text{Conc. (mg/mL)}} \\ \text{Daily Vol} &= \frac{\text{Daily Dose}}{\text{Conc. (mg/mL)}} \end{aligned} \right.$$
Quảng cáo
Sơ đồ phẳng thể hiện cân nặng bệnh nhân nhân với liều mỗi kg cho ra liều mỗi lần dùng, nhân với số lần dùng để có liều hằng ngày
Liều theo cân nặng: cân nặng x liều mỗi kg cho ra liều mỗi lần, rồi nhân với số lần dùng để có tổng liều hằng ngày.

Ví dụ minh họa

Một em bé nặng 20 kg được chỉ định 10 mg/kg, ngày 3 lần, dùng siro nồng độ 100 mg/mL. Liều mỗi lần = \(20 \times 10 = 200\) mg. Tổng liều mỗi ngày = \(200 \times 3 = 600\) mg/ngày. Thể tích mỗi lần = \(200 \div 100 = 2\) mL, và thể tích cả ngày = \(600 \div 100 = 6\) mL/ngày.

Sơ đồ phẳng chuyển liều miligam sang mililít thuốc nước dựa trên nồng độ
Chuyển liều tính bằng miligam sang thể tích chất lỏng dựa trên nồng độ thuốc (mg mỗi mL).

Câu hỏi thường gặp

Có dùng được cho thuốc viên không? Có — hãy đặt nồng độ bằng 0 và chỉ xem kết quả tính bằng miligam, sau đó chọn hàm lượng viên phù hợp.

Kết quả có phải là liều tối đa an toàn không? Không. Máy tính chỉ áp dụng đúng con số mg/kg mà bạn nhập; luôn kiểm tra liều tối đa và chống chỉ định trong tài liệu đã được phê duyệt.

Cần nhập theo đơn vị nào? Cân nặng tính bằng kilôgam, liều tính bằng mg/kg, nồng độ tính bằng mg/mL. Kết quả thể tích được tính bằng mililít.

Cập nhật lần cuối: