Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Hỗn dịch uống Tylenol cho trẻ sơ sinh là 160 mg / 5 mL = 32 mg/mL

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Liều dùng một lần được khuyến nghị
3,75 mL
= 120 mg acetaminophen
Cân nặng đã dùng để tính 8 kg
Liều mục tiêu (mg) 120 mg
Khoảng liều an toàn (10–15 mg/kg) 80 - 120 mg
Khoảng thể tích 2,5 - 3,75 mL
Chỉ mang tính tham khảo. Do not give acetaminophen to infants under 12 weeks without a doctor's advice. Never exceed 5 doses in 24 hours. Always confirm dosing with your pediatrician or pharmacist.

Công cụ này giúp gì cho bạn

Công cụ này ước tính một liều Tylenol (acetaminophen) cho trẻ sơ sinh dựa trên cân nặng của bé. Acetaminophen được tính liều theo cân nặng chứ không theo tuổi, bởi hai bé cùng tuổi vẫn có thể chênh lệch cân nặng rất nhiều. Khoảng liều chuẩn cho trẻ em là 10–15 mg cho mỗi kilôgam cân nặng mỗi lần dùng, và công cụ này mặc định lấy mức 15 mg/kg, đồng thời hiển thị trọn vẹn khoảng liều an toàn. Hướng dẫn liều ở đây dựa trên thực hành nhi khoa phổ biến tại Mỹ và hàm lượng hỗn dịch uống dành cho trẻ sơ sinh tại Mỹ là 160 mg/5 mL. Quy định và sản phẩm tại Việt Nam có thể khác, vì vậy hãy kiểm tra kỹ nhãn thuốc.

Cách sử dụng

Nhập cân nặng của bé và chọn đơn vị kilôgam hoặc pound. Cứ giữ nguyên mức liều 15 mg/kg (hoặc hạ xuống trong khoảng 10–15 nếu được bác sĩ chỉ định). Nồng độ thuốc mặc định là 32 mg/mL, tương đương với hỗn dịch chuẩn 160 mg trong 5 mL dành cho trẻ sơ sinh; bạn chỉ cần thay đổi con số này nếu nhãn sản phẩm ghi hàm lượng khác. Công cụ sẽ trả về liều tính bằng cả miligam lẫn mililít, kèm theo khoảng liều cho phép.

Giải thích công thức

Trước tiên, tính liều theo miligam: $$\text{mg} = \text{cân nặng (kg)} \times \text{mg/kg}$$ Nếu bạn nhập cân nặng theo pound, thuốc sẽ được quy đổi với \(1\,\text{lb} = 0{,}4536\,\text{kg}\). Sau đó tính thể tích thuốc dạng lỏng: $$\text{mL} = \text{mg} \div \text{nồng độ}$$ Với hỗn dịch 32 mg/mL, mỗi 32 mg thuốc nằm trong 1 mL dung dịch.

Diagram showing weight in kilograms multiplied by a 10 to 15 mg per kg range to give a milligram dose, then divided by concentration to give milliliters
The dose is found from weight and the 10-15 mg/kg range, then converted to mL using the suspension concentration.

Ví dụ minh họa

Một bé nặng 8 kg. Ở mức 15 mg/kg, liều là \(8 \times 15 = \mathbf{120}\) mg. Dùng hỗn dịch 160 mg/5 mL (tức 32 mg/mL): \(120 \div 32 = \mathbf{3{,}75}\) mL. Khoảng liều 10–15 mg/kg sẽ tương ứng 80–120 mg, hay 2,5–3,75 mL.

Oral dosing syringe and a bottle of infant acetaminophen suspension showing 160 mg per 5 mL concentration
Infant suspension is 160 mg per 5 mL; measure the calculated mL with an oral syringe.

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu cho bé dùng một lần? Acetaminophen thường có thể dùng mỗi 4–6 giờ một lần, nhưng không quá 5 liều trong 24 giờ. Hãy làm theo chỉ dẫn của bác sĩ nhi khoa.

Bé nhà tôi chưa được 3 tháng tuổi — có dùng được không? Không tự ý cho trẻ dưới 12 tuần tuổi uống acetaminophen khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ, vì sốt ở trẻ nhỏ tuổi cần được thăm khám.

Nếu sản phẩm của tôi có hàm lượng khác thì sao? Hãy luôn đọc kỹ nhãn thuốc. Dạng dung dịch cho trẻ em thường cũng là 160 mg/5 mL, nhưng các dạng viên nhai hay dạng khác lại khác nhau. Hãy nhập đúng số mg/mL hoặc hỏi dược sĩ của bạn.

Cập nhật lần cuối: