Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

OPS (On-base Plus Slugging)
1,048
OBP + SLG
Tỷ lệ lên base (OBP) 0,389
Tỷ lệ đập bóng (SLG) 0,659
Tổng số base (TB) 205
Cú đơn (1B) 48

OPS là gì?

OPS (On-base Plus Slugging) là một chỉ số sabermetric phổ biến, gói gọn toàn bộ giá trị tấn công của một cầu thủ đánh bóng vào một con số duy nhất. Nó là tổng của tỷ lệ lên base (OBP) — thể hiện mức độ thường xuyên một cầu thủ lên được base — và tỷ lệ đập bóng (SLG) — thể hiện sức mạnh đánh bóng tính trên mỗi lượt đánh. Vì kết hợp cả khả năng lên base lẫn sức mạnh tạo ra extra-base, OPS có mối tương quan rất chặt với khả năng ghi run và được sử dụng rộng rãi để so sánh các cầu thủ giữa các đội bóng và qua nhiều thời kỳ. Lưu ý: đây là chỉ số chuẩn trong bóng chày (môn thể thao phổ biến ở Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc...), nên ít quen thuộc với người chơi thể thao tại Việt Nam.

Sơ đồ thể hiện OPS là tổng của hai thành phần OBP và SLG
OPS kết hợp Tỷ lệ lên base (OBP) và Slugging (SLG) thành một con số.

Cách sử dụng công cụ này

Hãy nhập các thống kê đếm cơ bản của cầu thủ: số lượt đánh (AB), số cú đánh trúng (H), cú đôi (2B), cú ba (3B), home run (HR), số lần được walk (BB), số lần bị bóng trúng người (HBP) và sacrifice fly (SF). Tất cả đều là số nguyên. Công cụ sẽ tự động tính số cú đơn, tổng số base, OBP, SLG và OPS, đồng thời hiển thị từng tỷ lệ với độ chính xác ba chữ số thập phân.

Giải thích công thức

\(\text{OBP} = \frac{\text{H} + \text{BB} + \text{HBP}}{\text{AB} + \text{BB} + \text{HBP} + \text{SF}}\). Tổng số base \(\text{TB} = 1\text{B}\times 1 + 2\text{B}\times 2 + 3\text{B}\times 3 + \text{HR}\times 4\), trong đó số cú đơn \(1\text{B} = \text{H} - 2\text{B} - 3\text{B} - \text{HR}\). \(\text{SLG} = \frac{\text{TB}}{\text{AB}}\). Cuối cùng \(\text{OPS} = \text{OBP} + \text{SLG}\). Giá trị OBP và SLG hiển thị đều được làm tròn tới ba chữ số thập phân; còn OPS được tính từ OBP và SLG chưa làm tròn rồi mới làm tròn, nên có thể chênh lệch một chút so với việc cộng trực tiếp hai thành phần hiển thị.

$$\begin{gathered} \text{OPS} = \text{OBP} + \text{SLG} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} \text{OBP} &= \frac{\text{H} + \text{BB} + \text{HBP}}{\text{AB} + \text{BB} + \text{HBP} + \text{SF}} \\[0.6em] \text{SLG} &= \frac{\text{TB}}{\text{AB}} \\[0.6em] \text{TB} &= \text{H} + \text{2B} + 2\,\text{3B} + 3\,\text{HR} \end{aligned} \right. \end{gathered}$$
Phân tích trực quan công thức OBP và SLG cùng các thành phần đầu vào
OBP tính số lần lên base trên số lần ra đánh; SLG tính trọng số mỗi loại hit theo tổng số base.

Ví dụ minh họa

Với dòng thống kê AB=311, H=96, 2B=15, 3B=5, HR=28, BB=41, HBP=1, SF=2: số cú đơn \(= 96 - 15 - 5 - 28 = 48\); \(\text{TB} = 48 + 30 + 15 + 112 = 205\).

$$\text{OBP} = \frac{138}{355} = 0.3887 \rightarrow .389$$$$\text{SLG} = \frac{205}{311} = 0.6592 \rightarrow .659$$$$\text{OPS} = 0.3887 + 0.6592 = 1.0479 \rightarrow 1.048$$

Thang Điểm Phân Loại OPS

OPS (On-base Plus Slugging) kết hợp khả năng lên base của một người đánh với khả năng đánh bóng có sức mạnh của họ thành một con số duy nhất. Thang điểm dưới đây phản ánh các tiers sabermetric được Bill James và FanGraphs phổ biến rộng rãi, trong đó khoảng .720–.740 đại diện cho trung bình liên đoàn MLB điển hình. Sử dụng nó để dịch một con số OPS thô thành một đánh giá chất lượng nhanh.

Phạm Vi OPS Xếp Hạng Hồ Sơ Điển Hình
1.000 và cao hơn Xuất Sắc Người đánh ở mức MVP, đỉnh cao
.900 – 1.000 Tuyệt Vời Sản xuất ở mức All-Star
.834 – .900 Trên Mức Trung Bình Người chơi thường xuyên vững chắc
.766 – .834 Trung Bình Gậy ở mức trung bình liên đoàn
.700 – .766 Dưới Mức Trung Bình Cầu thủ vai trò hữu ích
.600 – .700 Kém Người đóng góp công thủ yếu
dưới .600 Tồi Tệ Xa dưới mức thay thế

Các mốc cắt này là hướng dẫn mô tả, không phải các quy tắc chính thức. Môi trường chạy thay đổi theo thời gian, vì vậy cùng một OPS có thể xếp hạng cao hơn một chút trong một mùa giải công thủ thấp và thấp hơn một chút trong một mùa giải công thủ cao.

Diễn Giải OPS, OBP và SLG Của Bạn

OPS là tổng của hai kỹ năng khác nhau, và đọc hai thành phần riêng biệt cho bạn biết nhiều hơn so với chỉ con số kết hợp.

  • Tỷ Lệ Lên Base (OBP) đo tần suất một người đánh lên base thông qua một hit, walk, hay hit-by-pitch, tương ứng với số lần xuất hiện ở tấm nhà. Nó nắm bắt kỷ luật trên sân và khả năng tiếp xúc. OBP trung bình liên đoàn MLB điển hình ở khoảng .320; .350 là tốt và .400 là đỉnh cao.
  • Tỷ Lệ Slugging (SLG) đo tổng số bases trên mỗi at-bat, vì vậy nó thưởng cho các extra-base hits. Một single tính 1, một double tính 2, một triple tính 3, và một home run tính 4. SLG trung bình liên đoàn khoảng .400; .500 chỉ ra sức mạnh mạnh mẽ và .550+ là lệch thường.
  • OPS đơn giản là cộng hai số đó lại. OPS trung bình liên đoàn thường rơi vào phạm vi .720–.740, vì vậy một cầu thủ ở .800 rõ ràng trên mức trung bình và một cầu thủ gần .650 dưới mức trung bình.

Bởi vì OBP và SLG được cộng lại mà không có trọng số, hai người đánh có OPS giống hệt nhau có thể là những cầu thủ rất khác nhau. Một người đánh OBP cao, SLG thấp — hãy nghĩ về một người đánh dẫn đoàn kiên nhẫn với OBP .390 và SLG .370 (OPS .760) — luôn lên base nhưng hiếm khi đánh bóng tới extra bases. Một slugger OBP thấp, SLG cao — chẳng hạn OBP .300 và SLG .520 (OPS .820) — tạo ra ít baserunners hơn nhưng gây ra nhiều thiệt hại hơn khi tiếp xúc được thực hiện. So sánh hai cột cho thấy liệu giá trị của một người đánh đến từ việc lên base, từ sức mạnh, hay từ sự cân bằng của cả hai.

Một cảnh báo: OPS hơi xem nhẹ OBP so với tác động chạy-ghi điểm thực sự của nó, vì một điểm OBP có giá trị hơn một điểm SLG. Nó vẫn phổ biến vì dễ tính toán từ một box score tiêu chuẩn và tương quan tốt với số lần chạy của đội.

Câu hỏi thường gặp

OPS bao nhiêu là tốt? Khoảng .750 là mức trung bình của giải đấu; .900 trở lên là xuất sắc và trên 1.000 là đẳng cấp hàng đầu.

Tại sao OPS không phải là OBP đã làm tròn cộng SLG đã làm tròn? Phương pháp chuẩn cộng các giá trị đầy đủ độ chính xác trước rồi mới làm tròn, để tránh tích lũy sai số làm tròn.

Công cụ này có dùng được ngoài nước Mỹ không? Có. OPS, OBP và SLG đều là những định nghĩa tiêu chuẩn toàn cầu, được dùng ở mọi giải đấu chuyên nghiệp.

Cập nhật lần cuối: