Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Chỉ số khối cơ thể của bạn
22,86
Cân nặng bình thường
Thiếu cân BMI dưới 18,5
Cân nặng bình thường BMI 18,5 – 24,9
Thừa cân BMI 25 – 29,9
Béo phì BMI từ 30 trở lên

BMI là gì?

BMI (Body Mass Index – chỉ số khối cơ thể) là một thước đo sàng lọc đơn giản và phổ biến, thể hiện mối quan hệ giữa cân nặng và chiều cao của bạn. Chỉ số này cho ra một con số duy nhất giúp phân loại một người là thiếu cân, có cân nặng bình thường, thừa cân hay béo phì. Vì chỉ cần hai số liệu dễ đo, BMI là bước đầu tiên nhanh gọn để đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến cân nặng ở hầu hết người trưởng thành.

Thang BMI nằm ngang với các vùng màu cho thiếu cân, bình thường, thừa cân và béo phì, kèm kim chỉ
Các mức BMI hiển thị trên thang màu, từ thiếu cân đến béo phì.

Cách sử dụng công cụ này

Bạn chỉ cần nhập cân nặng theo kilôgam và chiều cao theo xăngtimét, rồi xem kết quả. Công cụ sẽ đổi chiều cao sang mét, bình phương lên rồi lấy cân nặng chia cho giá trị đó. Đồng thời, công cụ cũng hiển thị nhóm phân loại tiêu chuẩn mà chỉ số BMI của bạn rơi vào, giúp bạn hiểu ý nghĩa con số ngay lập tức.

Giải thích công thức

Công thức là BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)². Vì ở đây chiều cao được nhập theo xăngtimét, nên trước tiên cần chia cho 100 để đổi sang mét. Ví dụ, 175 cm sẽ thành 1,75 m, và \(1{,}75^2 = 3{,}0625\). Lấy cân nặng chia cho con số này sẽ ra chỉ số BMI tính bằng kg/m².

$$\text{BMI} = \frac{\text{Weight (kg)}}{\left(\frac{\text{Height (cm)}}{100}\right)^2}$$
Sơ đồ minh họa công thức BMI là cân nặng chia cho bình phương chiều cao, kèm hình bóng cơ thể
BMI bằng cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn nặng 70 kg và cao 175 cm. Đổi chiều cao: \(175 \div 100 = 1{,}75\) m. Bình phương lên: \(1{,}75 \times 1{,}75 = 3{,}0625\). Khi đó BMI = $$\text{BMI} = \frac{70}{1{,}75^2} = \frac{70}{3{,}0625} \approx 22{,}86$$ nằm trong khoảng "Cân nặng bình thường" (18,5–24,9).

Các Danh Mục và Ngưỡng BMI

Chỉ Số Khối Lượng Cơ Thể (BMI) phân loại người trưởng thành vào các nhóm trọng lượng dựa trên tỷ lệ trọng lượng so với bình phương chiều cao. Phân loại của Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO) dành cho người trưởng thành từ 20 tuổi trở lên được hiển thị dưới đây. BMI được biểu thị bằng đơn vị \(\text{kg/m}^2\).

Danh Mục Phạm vi BMI (kg/m²)
Thiếu cân Dưới 18.5
Cân nặng bình thường (khỏe mạnh) 18.5 – 24.9
Thừa cân (tiền béo phì) 25.0 – 29.9
Béo phì lớp I 30.0 – 34.9
Béo phì lớp II 35.0 – 39.9
Béo phì lớp III 40.0 trở lên

Công thức chung được sử dụng là:

$$\text{BMI} = \frac{\text{Trọng lượng (kg)}}{\left(\dfrac{\text{Chiều cao (cm)}}{100}\right)^2}$$

Ví dụ, một người nặng 68 kg với chiều cao 170 cm có BMI \(68 / 1.70^2 = \) 23.5, nằm trong phạm vi bình thường.

Giải Thích Kết Quả BMI Của Bạn

BMI là một công cụ sàng lọc, không phải là phép đo chẩn đoán. Nó ước tính xem liệu trọng lượng của một người có thể liên quan đến nguy hiểm sức khỏe ở cấp độ dân số hay không, nhưng nó không trực tiếp đo lường mỡ cơ thể, sức khỏe thể chất hoặc sức khỏe.

  • Thiếu cân (dưới 18.5): Có thể báo hiệu dự trữ năng lượng không đủ và có thể liên quan đến thiếu chất dinh dưỡng, giảm chức năng miễn dịch hoặc một tình trạng cơ bản nào đó.
  • Bình thường (18.5–24.9): Phạm vi có liên quan thống kê đến nguy hiểm sức khỏe liên quan đến trọng lượng thấp nhất cho hầu hết người trưởng thành.
  • Thừa cân (25.0–29.9): Cho thấy khả năng cao hơn về mỡ cơ thể dư thừa và nguy cơ tăng các bệnh như tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch.
  • Béo phì (30.0 trở lên): Liên quan đến nguy cơ gia tăng dần dần qua các lớp I, II và III.

Các giới hạn chính. BMI không phân biệt được cơ bắp và mỡ, vì vậy những cá nhân có cơ bắp rất phát triển (ví dụ: vận động viên) có thể được xếp loại là "thừa cân" mặc dù mỡ cơ thể thấp. Nó cũng có thể gây hiểu nhầm đối với người lớn tuổi đã mất khối cơ bắp, đối với phụ nữ mang thai và đối với trẻ em và thanh thiếu niên, những người cần biểu đồ phần trăm dành riêng cho tuổi và giới tính thay vì các ngưỡng người trưởng thành này. Phân bố mỡ cơ thể và dân tộc cũng ảnh hưởng đến nguy cơ: một số dân tộc trải qua nguy cơ gia tăng ở các giá trị BMI thấp hơn, và một số cơ quan y tế áp dụng các ngưỡng thấp hơn cho các dân tộc nhất định ở châu Á.

Do những yếu tố này, một giá trị BMI duy nhất không thể chẩn đoán bất kỳ bệnh nào. Kết quả khá thấp hoặc cao nên được thảo luận với một chuyên gia y tế có đủ tiêu chuẩn, người có thể xem xét đo vòng eo, thành phần cơ thể, tiền sử y tế và các yếu tố khác. Thông tin này mang tính chất chung và giáo dục, không phải là lời khuyên y tế.

Câu hỏi thường gặp

BMI có chính xác với tất cả mọi người không? BMI là chỉ số tham khảo chung hữu ích nhưng không phân biệt được cơ bắp và mỡ. Những vận động viên nhiều cơ bắp có thể có BMI cao mà không hề dư mỡ, và chỉ số này không dùng cho phụ nữ mang thai hay trẻ em.

BMI khỏe mạnh là bao nhiêu? Với hầu hết người trưởng thành, BMI trong khoảng 18,5 đến 24,9 được xem là mức khỏe mạnh.

Tuổi tác hay giới tính có làm thay đổi công thức không? Bản thân công thức BMI là như nhau cho cả nam và nữ trưởng thành; chỉ có cách diễn giải mới có thể khác nhau tùy theo hoàn cảnh của từng người.

Cập nhật lần cuối: