Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Remaining Need and Progress

    Remaining Need and Progress: Máy Tính Giờ Lạnh (Chill Hours)

    Remaining = max(0, Required - Chill Hours); Progress is Chill Hours as a percent of Required

Quảng cáo

Kết quả

Tổng giờ lạnh tích lũy
864
số giờ nằm giữa 0°C và 7,2°C (45°F)
% so với yêu cầu của giống 108%
Số giờ lạnh còn thiếu 0 hours
Yêu cầu của giống cây 800 hours

Giờ Lạnh (Chill Hours) Là Gì?

Giờ lạnh là chỉ số đo lượng lạnh mà một cây ăn quả rụng lá nhận được trong giai đoạn ngủ đông. Hầu hết các giống táo, đào, anh đào (cherry), lê và nhiều loại cây ăn quả ôn đới khác đều cần tích lũy đủ một số giờ lạnh tối thiểu thì mới phá ngủ đông và ra hoa đúng cách vào mùa xuân. Tiêu chuẩn được dùng phổ biến nhất là mô hình 0–7,2°C: mỗi giờ có nhiệt độ nằm trong khoảng 0°C (32°F) đến 7,2°C (45°F) được tính là một giờ lạnh. Những giờ lạnh hơn mức đóng băng hoặc ấm hơn 7,2°C đều không được tính. Đây là kiến thức quan trọng với nhà vườn ở các vùng khí hậu ôn đới — tại Việt Nam, điều này đặc biệt liên quan đến những vùng cao như Sa Pa, Mộc Châu, Đà Lạt hay Sơn La, nơi trồng được nhiều giống cây ôn đới.

Bare dormant fruit tree in winter with falling snow and a thermometer
Chill hours accumulate during winter dormancy when temperatures stay in the cool range.

Cách Sử Dụng Máy Tính

Nhập tổng số giờ bạn theo dõi trong cả mùa ngủ đông (ví dụ 2.160 giờ cho khoảng thời gian 90 ngày), sau đó nhập tỷ lệ phần trăm số giờ rơi vào dải lạnh 0–7,2°C. Bạn cũng có thể nhập thêm (không bắt buộc) số giờ lạnh mà giống cây cụ thể của mình cần, để biết mình đã đạt được bao nhiêu phần. Máy tính sẽ lấy tổng số giờ nhân với tỷ lệ giờ lạnh để ước tính tổng giờ lạnh tích lũy, rồi so sánh với mục tiêu bạn đặt ra.

Giải Thích Công Thức

Giờ lạnh = Tổng số giờ × (Tỷ lệ trong dải ÷ 100).

$$\text{Giờ Lạnh} = \text{Tổng số giờ} \times \frac{\text{Tỷ lệ (\%)}}{100}$$

Ví dụ, nếu bạn ghi nhận được 2.160 giờ và 40% trong số đó nằm giữa 0°C và 7,2°C, thì bạn đã tích lũy được \(2160 \times 0{,}40 = 864\) giờ lạnh. Nếu giống đào của bạn cần 800 giờ, vậy là bạn đã đạt yêu cầu, còn dư ra 64 giờ (tương đương 108% mục tiêu).

Temperature band highlighted between 0 and 7.2 degrees Celsius on a vertical scale
Only hours with temperatures inside the 0–7.2°C band count toward chill accumulation.

Ví Dụ Minh Họa

Một nhà vườn theo dõi được 1.000 giờ và thấy 50% rơi vào dải lạnh: \(1000 \times 0{,}50 = 500\) giờ lạnh. Giống táo của họ cần 700 giờ, vậy còn thiếu \(700 - 500 = 200\) giờ lạnh nữa (mới đạt 71%).

Bar chart of hourly temperatures with bars inside the chill band shaded
Each hour inside the band adds one chill hour to the seasonal total.

Câu Hỏi Thường Gặp

Đây là mô hình giờ lạnh nào? Đó là mô hình giờ lạnh kinh điển 0–7,2°C (chuyển đổi từ tiêu chuẩn "dưới 45°F"), cách tính đơn giản và phổ biến nhất trên thế giới.

Tại sao cây đậu quả kém khi thiếu giờ lạnh? Thiếu lạnh khiến cây ra hoa chậm, không đều, bật chồi yếu và đậu quả ít. Cách khắc phục là chọn giống cây cần ít giờ lạnh (low-chill) phù hợp với khí hậu nơi bạn ở.

Làm sao để biết tỷ lệ giờ nằm trong dải lạnh? Nếu bạn có nhật ký nhiệt độ theo giờ, hãy đếm số giờ có nhiệt độ từ 0°C đến 7,2°C rồi chia cho tổng số giờ, sau đó nhập kết quả dưới dạng phần trăm.

Cập nhật lần cuối: