Công cụ này giúp bạn làm gì
Máy Tính Lượng Keo Epoxy cho biết bạn cần bao nhiêu keo epoxy lỏng để đổ một lớp phủ với độ dày mong muốn lên một bề mặt phẳng. Nguyên lý rất đơn giản: thể tích lớp phủ bằng diện tích bề mặt nhân với độ dày. Bạn chỉ cần nhập kích thước của vật cần phủ và độ dày mục tiêu, công cụ sẽ tính ra tổng lượng keo đã pha mà bạn nên chuẩn bị, hiển thị theo fluid ounce và gallon.
Cách sử dụng
Hãy đo bề mặt bạn định phủ rồi nhập chiều dài và chiều rộng theo đơn vị inch. Chọn độ dày lớp phủ — lớp lót mỏng (seal coat) thường dày 1/32" (0,03"), trong khi lớp tự cân bằng (flood coat) trên mặt bàn thường dày khoảng 1/8" (0,125"). Thêm tỷ lệ hao hụt để bù cho phần keo còn dính trong cốc pha, chảy tràn ra mép và sai số khi đo; mức 10% là lựa chọn phổ biến. Kết quả là tổng thể tích keo cộng chất đóng rắn mà bạn nên pha.
Giải thích công thức
Thể tích (in³) = Chiều dài × Chiều rộng × Độ dày. Vì keo epoxy được bán theo thể tích chất lỏng, ta quy đổi inch khối sang fluid ounce với 1 fl oz = 1,8046875 in³, và sang gallon với 1 gallon = 231 in³. Hệ số hao hụt nhân thể tích gốc với (1 + hao hụt ÷ 100).
Ví dụ minh họa
Với một mặt bàn 24 × 24 inch, lớp flood coat dày 1/8" (0,125") và hao hụt 10%: diện tích = 576 in², thể tích gốc = 576 × 0,125 = 72 in³. Cộng thêm 10% hao hụt sẽ là 79,2 in³, tương đương 79,2 ÷ 1,8046875 ≈ 43,9 fluid ounce, tức khoảng 0,343 gallon keo epoxy đã pha.
Câu hỏi thường gặp
Kết quả đã bao gồm chất đóng rắn chưa? Rồi — kết quả là tổng thể tích sau khi pha. Bạn hãy chia theo tỷ lệ pha của sản phẩm (ví dụ tỷ lệ 1:1 theo thể tích nghĩa là một nửa keo, một nửa chất đóng rắn).
Nên chọn độ dày bao nhiêu? Lớp lót khoảng 0,03", còn lớp flood/đổ khuôn từ 0,125" trở lên cho mỗi lần đổ. Nhiều loại keo giới hạn độ sâu cho mỗi lần đổ, nên các khối đúc dày có thể cần đổ thành nhiều lớp.
Còn phần mép và keo chảy tràn thì sao? Keo epoxy tự cân bằng và chảy tràn qua mép, vì vậy luôn cộng thêm hao hụt — mức 10–15% là hợp lý cho các lần đổ hở.