Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tốc độ bay hơi
0,375
kg nước mỗi giờ
Chênh lệch tỷ lệ ẩm (xₛ − x) 0,015 kg/kg
Lượng bay hơi mỗi ngày 9 kg/day

Máy tính tốc độ bay hơi nước là gì?

Công cụ này ước tính tốc độ nước bay hơi từ một bề mặt thoáng — chẳng hạn như hồ bơi, ao, bể chứa hay sàn ẩm ướt — dựa trên quan hệ truyền khối kinh điển $$g_h = \Theta \cdot A \cdot \left( x_s - x \right)$$ Kết quả cho biết mỗi giờ có bao nhiêu kilôgam nước thoát ra khỏi bề mặt, đây là thông số quan trọng để chọn công suất máy hút ẩm hồ bơi, hệ thống thông gió và tải lạnh cho HVAC.

Cách sử dụng

Bạn cần nhập bốn giá trị: hệ số bay hơi \(\Theta\) (kg/m²·h), diện tích bề mặt ướt \(A\) (m²), tỷ lệ ẩm bão hòa \(x_s\) của không khí ngay sát mặt nước, và tỷ lệ ẩm \(x\) của không khí trong phòng xung quanh (cả hai đều tính bằng kg nước trên mỗi kg không khí khô). Máy tính sẽ nhân các giá trị này để cho ra tốc độ bay hơi theo giờ, đồng thời tính luôn tổng lượng bay hơi mỗi ngày.

Giải thích công thức

Hệ số bay hơi \(\Theta\) thể hiện ảnh hưởng của vận tốc gió trên bề mặt; với một hồ bơi trong nhà, không khí tĩnh, giá trị này thường vào khoảng 25 kg/m²·h và tăng lên khi không khí chuyển động mạnh hơn. Động lực bay hơi \((x_s - x)\) chính là chênh lệch tỷ lệ ẩm — quá trình bay hơi chỉ diễn ra khi không khí vẫn còn khả năng hấp thụ thêm hơi nước. Khi không khí trong phòng đã bão hòa (\(x = x_s\)), chênh lệch bằng không và bay hơi sẽ dừng lại.

Hình nhìn nghiêng của một mặt nước với hơi nước bốc lên, thể hiện diện tích A, tỉ số ẩm bão hòa x_s gần bề mặt và tỉ số ẩm môi trường x trong không khí
Sự bay hơi xảy ra khi hơi nước di chuyển từ lớp bão hòa (\(x_s\)) phía trên bề mặt vào không khí xung quanh khô hơn (\(x\)).

Ví dụ minh họa

Với bề mặt ướt 1 m², \(\Theta = 25\), \(x_s = 0{,}025\) kg/kg và \(x = 0{,}010\) kg/kg: chênh lệch là 0,015 kg/kg, do đó $$g_h = 25 \times 1 \times 0{,}015 = \mathbf{0{,}375 \ \text{kg/h}}$$ tương đương khoảng 9 kg mỗi ngày.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn giá trị \(\Theta\) bằng bao nhiêu? Dùng khoảng 25 kg/m²·h cho không khí tĩnh, và giá trị cao hơn (40–60 hoặc hơn) cho các bề mặt có luồng khí mạnh hoặc nhiều hoạt động như hồ bơi đang có người sử dụng.

Làm sao xác định các tỷ lệ ẩm? Bạn đọc chúng từ biểu đồ không khí ẩm (psychrometric): \(x_s\) lấy theo nhiệt độ mặt nước (xem như đã bão hòa) còn \(x\) lấy theo nhiệt độ và độ ẩm tương đối trong phòng.

Tốc độ bay hơi có thể âm không? Nếu \(x\) lớn hơn \(x_s\), công thức sẽ cho ra giá trị âm, nghĩa là hơi nước ngưng tụ lên bề mặt thay vì bay hơi.

Cập nhật lần cuối: