Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Tổng phát thải CO₂ tương đương
1.810
kg CO₂e (= 1,81 tonnes CO₂e)
Loại khí Mức đóng góp CO₂e (kg)
CO₂ 1.000
CH₄ (mê-tan) 280
N₂O (ô-xít ni-tơ) 530
HFC 0

CO₂ tương đương (CO₂e) là gì?

Mỗi loại khí nhà kính giữ nhiệt với cường độ rất khác nhau. Để so sánh chúng trên cùng một thang đo, các nhà khoa học dùng Tiềm năng Nóng lên Toàn cầu (GWP) — mức độ làm nóng của một tấn khí so với một tấn khí cacbonic trong một khung thời gian nhất định (thường là 100 năm). Nhân khối lượng từng loại khí với hệ số GWP rồi cộng lại, ta được tổng lượng CO₂ tương đương (CO₂e) — một "đơn vị quy chuẩn" chung dùng trong kế toán cacbon và báo cáo dấu chân carbon.

Các loại khí nhà kính khác nhau được tính theo tác động làm nóng, hội tụ thành một tổng CO2 tương đương duy nhất
Mỗi loại khí nhà kính được nhân với hệ số GWP để biểu thị tác động làm nóng dưới dạng một con số CO₂e duy nhất.

Cách dùng máy tính này

Hãy nhập khối lượng (tính bằng kilôgam) của từng loại khí mà bạn phát thải. Theo định nghĩa, CO₂ có hệ số GWP bằng 1. Các hệ số GWP mặc định ở đây tuân theo giá trị 100 năm của báo cáo IPCC AR5: mê-tan (CH₄) ≈ 28 và ô-xít ni-tơ (N₂O) ≈ 265. Riêng các khí HFC dao động rất lớn, vì vậy bạn nên điều chỉnh hệ số GWP của HFC cho khớp với loại môi chất lạnh đang dùng (ví dụ HFC-134a ≈ 1430). Máy tính sẽ trả về tổng CO₂e theo kilôgam và theo tấn, cùng phần đóng góp của từng loại khí.

Giải thích công thức

Phương trình cốt lõi rất đơn giản: CO₂e = Σ (khối lượng × GWP). Phương trình đầy đủ là:

$$\text{CO}_2\text{e} = \text{CO}_2 + \text{CH}_4 \cdot \text{GWP}_{\text{CH}_4} + \text{N}_2\text{O} \cdot \text{GWP}_{\text{N}_2\text{O}} + \text{HFC} \cdot \text{GWP}_{\text{HFC}}$$

Vì GWP là đại lượng không thứ nguyên và được tính tương đối so với CO₂, nên chỉ một lượng nhỏ khí có GWP cao cũng có thể chiếm phần lớn tổng số. Chẳng hạn, 1 kg mê-tan (GWP 28) gây nóng lên tương đương với 28 kg CO₂.

Biểu đồ cột so sánh mức GWP 100 năm tương đối của CO2, mêtan, oxit nitơ và một loại HFC
Tiềm năng Nóng lên Toàn cầu tương đối trong 100 năm của các loại khí phổ biến (CO₂ = 1).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn phát thải 1.000 kg CO₂, 10 kg CH₄ và 2 kg N₂O. Áp dụng hệ số GWP là 28 và 265: \(\text{CO}_2 = 1000\); \(\text{CH}_4 = 10 \times 28 = 280\); \(\text{N}_2\text{O} = 2 \times 265 = 530\). Tổng cộng:

$$1000 + 280 + 530 = 1810 \text{ kg CO}_2\text{e}$$

tức 1.810 kg CO₂e, tức 1,81 tấn CO₂e.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên dùng giá trị GWP nào? Hầu hết các bản kiểm kê hiện đại đều dùng giá trị 100 năm của IPCC AR5 (CH₄ = 28, N₂O = 265). Các báo cáo cũ hơn có thể dùng AR4 (CH₄ = 25, N₂O = 298). Bạn hoàn toàn có thể tự nhập lại các hệ số này trong biểu mẫu.

Vì sao đôi khi mê-tan được ghi là 84? Đó là giá trị GWP 20 năm, vốn đề cao tác động làm nóng trong ngắn hạn. Giá trị 100 năm (28) mới là chuẩn dùng cho báo cáo cấp quốc gia.

Tôi có cần tính CO₂ từ sinh khối không? CO₂ sinh học thường được báo cáo riêng; bạn chỉ nên đưa vào những nguồn mà tiêu chuẩn báo cáo của mình yêu cầu.

Cập nhật lần cuối: