Grain là gì?
Grain (ký hiệu gr) là một trong những đơn vị đo khối lượng lâu đời nhất, xuất phát từ trọng lượng của một hạt ngũ cốc như lúa mạch hay lúa mì. Ngày nay đơn vị này được định nghĩa chính xác: 1 grain = 0,06479891 gram (đúng bằng 64,79891 miligam). Đây là đơn vị phổ biến ở các nước nói tiếng Anh — Việt Nam thường dùng gram và miligam — và vẫn được dùng rộng rãi để đo đầu đạn, thuốc súng, mũi tên, trọng lượng kim loại quý và đá quý, cũng như trong ngành dược và liều lượng aspirin.
Cách sử dụng công cụ
Nhập giá trị bạn muốn chuyển đổi, chọn chiều quy đổi (grain → gram hoặc gram → grain), kết quả sẽ hiển thị ngay tức thì. Công cụ sử dụng hệ số quy đổi quốc tế chính xác nên cho kết quả đúng đến nhiều chữ số thập phân.
Giải thích công thức
Đổi grain sang gram chỉ là một phép nhân đơn giản:
$$\text{gram} = \text{grain} \times 0{,}06479891$$Để làm ngược lại, bạn chỉ cần chia:
$$\text{grain} = \frac{\text{gram}}{0{,}06479891}$$Vì hệ số này là chính xác (được quy định trong thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959), nên không phát sinh sai số làm tròn nào ngoài giới hạn hiển thị của màn hình.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có một đầu đạn nặng 150 grain. Nhân lên:
$$150 \times 0{,}06479891 = 9{,}7198365 \text{ gram}$$Làm ngược lại, \(9{,}7198365 \div 0{,}06479891 = 150\) grain, xác nhận phép chuyển đổi là đúng.
Câu hỏi thường gặp
Một gram bằng bao nhiêu grain? Một gram tương đương khoảng 15,4324 grain (\(1 \div 0{,}06479891\)).
Grain có giống carat không? Không. Một carat hệ mét bằng 0,2 gram (khoảng 3,086 grain), dùng cho đá quý, trong khi một grain chỉ bằng 0,0648 gram.
Một ounce có bao nhiêu grain? Một ounce avoirdupois chứa đúng 437,5 grain.