Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nhiệt lượng tỏa ra (q)
890
kJ
Số mol chất (n) 1 mol
Nhiệt đốt cháy mol (ΔHc) 890 kJ/mol

Máy Tính Nhiệt Đốt Cháy là gì?

Nhiệt đốt cháy là lượng năng lượng tỏa ra khi một lượng chất nhất định bị đốt cháy hoàn toàn trong oxy. Công cụ này tính tổng nhiệt lượng tỏa ra (q) khi đốt cháy một khối lượng nhiên liệu đã biết, dựa trên khối lượng mol của chất và nhiệt đốt cháy mol (ΔHc) của nó. Đây là phép tính quen thuộc trong hóa học, nhiệt động lực học và kỹ thuật, giúp ước lượng lượng nhiên liệu, so sánh hàm lượng năng lượng và giải các bài tập nhiệt lượng kế trong sách giáo khoa.

Cách sử dụng

Bạn cần nhập ba giá trị: khối lượng chất bị đốt cháy (tính bằng gam), khối lượng mol của nó (g/mol) và nhiệt đốt cháy mol ΔHc (kJ/mol). Máy tính trước tiên đổi khối lượng sang số mol (\(n = m \div M\)), sau đó nhân với ΔHc để cho ra tổng nhiệt lượng tỏa ra tính bằng kilojoule. Kết quả còn hiển thị số mol để bạn dễ dàng kiểm tra các bước trung gian.

Giải thích công thức

Mối quan hệ cốt lõi là \(q = n \times \Delta H_c\), trong đó n là số mol. Vì số mol bằng khối lượng chia cho khối lượng mol, nên công thức đầy đủ là:

$$q = \frac{\text{Mass (g)}}{\text{Molar Mass (g/mol)}} \times \Delta H_c\ \text{(kJ/mol)}$$

Biến đổi lại ta được nhiệt đốt cháy mol: \(\Delta H_c = q / n\). Giá trị ΔHc thường mang dấu âm đối với phản ứng tỏa nhiệt, nhưng người ta hay ghi dưới dạng độ lớn dương biểu thị "nhiệt tỏa ra" — bạn hãy chú ý dùng đúng quy ước dấu theo dữ liệu của mình.

Sơ đồ một mẫu nhiên liệu đang cháy và tỏa ra nhiệt năng
Nhiệt lượng tỏa ra q bằng số mol (m chia cho M) nhân với nhiệt mol của phản ứng cháy ΔHc.

Ví dụ minh họa

Đốt cháy 16 g khí metan (CH₄, khối lượng mol 16 g/mol) với \(\Delta H_c = 890\ \text{kJ/mol}\): số mol = \(16 \div 16 = 1\ \text{mol}\), nên \(q = 1 \times 890 = 890\ \text{kJ}\). Nếu tăng gấp đôi khối lượng lên 32 g thì nhiệt lượng cũng tăng gấp đôi thành 1.780 kJ.

Sơ đồ mức năng lượng cho thấy chất phản ứng cao hơn sản phẩm và nhiệt tỏa ra
Phản ứng cháy tỏa nhiệt: sản phẩm có năng lượng thấp hơn, phần chênh lệch tỏa ra dưới dạng nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng những đơn vị nào? Khối lượng tính bằng gam, khối lượng mol bằng g/mol, ΔHc bằng kJ/mol và kết quả q bằng kJ.

Tại sao phải chia cho khối lượng mol? Vì ΔHc được định nghĩa cho mỗi mol, nên bạn phải đổi khối lượng sang số mol trước khi nhân.

Tôi có thể tính ngược ra ΔHc không? Có — nếu biết tổng nhiệt lượng q và số mol n, bạn dùng công thức \(\Delta H_c = q / n\).

Cập nhật lần cuối: