Lead Time Là Gì?
Lead time (thời gian giao hàng) là tổng thời gian tính từ lúc đặt hàng cho đến khi hàng được giao và sẵn sàng sử dụng. Trong quản lý chuỗi cung ứng và tồn kho, đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất để lập kế hoạch mua hàng, xác định điểm đặt hàng lại (reorder point) và giữ chân khách hàng. Công cụ tính Lead Time này chia chu kỳ đơn hàng thành ba giai đoạn cốt lõi—mua hàng, sản xuất và vận chuyển—rồi cộng lại để cho bạn tổng lead time theo ngày và tuần.
Cách Sử Dụng Công Cụ
Nhập số ngày cho từng giai đoạn trong chu kỳ đơn hàng của bạn:
- Thời gian mua hàng / tìm nguồn — thời gian cần để tìm nguồn nguyên vật liệu hoặc đặt hàng với nhà cung cấp.
- Thời gian sản xuất / gia công — thời gian để sản xuất hoặc lắp ráp hàng hóa.
- Thời gian vận chuyển / quá cảnh — thời gian giao hàng và thông quan.
Công cụ sẽ tự động cộng các giá trị này thành tổng lead time và quy đổi sang tuần để bạn dễ lập kế hoạch hơn.
Giải Thích Công Thức
Công thức lead time tích lũy rất đơn giản:
$$\text{Lead Time} = \text{Mua hàng} + \text{Sản xuất} + \text{Vận chuyển}$$
Nếu bạn đã biết ngày đặt hàng và ngày dự kiến nhận hàng, thì lead time chính là số ngày theo lịch giữa hai mốc đó. Cả hai cách đều đo cùng một thứ—tổng thời gian chờ trước khi hàng sẵn sàng.
Ví Dụ Minh Họa
Giả sử một nhà bán lẻ đặt hàng với các giai đoạn như sau: mua hàng 3 ngày, sản xuất 7 ngày và vận chuyển 5 ngày. Tổng lead time là $$3 + 7 + 5 = 15 \text{ ngày},$$ tương đương khoảng 2,14 tuần. Vì vậy người mua nên đặt hàng lại trước khi hết hàng ít nhất 15 ngày.
Câu Hỏi Thường Gặp
Lead time bao nhiêu là tốt? Càng ngắn thì thường càng tốt, nhưng con số lý tưởng tùy thuộc vào ngành của bạn. Nhiều nhà bán hàng thương mại điện tử cố gắng giữ tổng lead time dưới 30 ngày để giảm rủi ro tồn kho.
Tôi có nên cộng thêm thời gian dự phòng không? Có—thêm một khoảng dự phòng (buffer) vào khâu vận chuyển hoặc sản xuất giúp bạn tránh chậm trễ và hết hàng. Chỉ cần cộng số ngày dự phòng vào giai đoạn tương ứng.
Lead time và cycle time khác nhau thế nào? Lead time bao gồm toàn bộ thời gian chờ mà khách hàng cảm nhận, còn cycle time (thời gian chu kỳ) chỉ đo thời gian sản xuất thực tế của một đơn vị sản phẩm.