Công cụ chuyển đổi đơn vị độ dài là gì?
Công cụ này giúp bạn chuyển đổi một giá trị độ dài từ đơn vị này sang đơn vị khác, bao gồm cả hệ mét và hệ đo lường Anh (imperial). Công cụ hỗ trợ milimét (mm), xentimét (cm), mét (m), kilômét (km), inch (in), feet (ft), yard (yd) và dặm (mi). Các phép quy đổi mang tính phổ quát, không phụ thuộc vào quốc gia nào, vì đều dựa trên những hệ số quy đổi chính xác đã được thống nhất trên toàn thế giới.
Cách sử dụng
Nhập giá trị cần đổi, chọn đơn vị bạn muốn chuyển từ, sau đó chọn đơn vị bạn muốn chuyển sang. Công cụ sẽ hiển thị ngay kết quả đã quy đổi, kèm theo giá trị tương đương tính bằng mét để bạn dễ dàng đối chiếu.
Giải thích công thức
Mỗi đơn vị có một hệ số tương ứng với độ lớn của nó tính theo mét: \(1\,\text{in} = 0{,}0254\,\text{m}\), \(1\,\text{ft} = 0{,}3048\,\text{m}\), \(1\,\text{yd} = 0{,}9144\,\text{m}\), \(1\,\text{mi} = 1609{,}344\,\text{m}\), \(1\,\text{km} = 1000\,\text{m}\), \(1\,\text{cm} = 0{,}01\,\text{m}\), \(1\,\text{mm} = 0{,}001\,\text{m}\). Giá trị đầu vào trước tiên được quy về mét bằng cách nhân với hệ số của đơn vị gốc, sau đó chia cho hệ số của đơn vị đích:
$$\text{kết quả} = \frac{\text{giá trị} \times \text{hệ số đơn vị gốc}}{\text{hệ số đơn vị đích}}$$
Ví dụ minh họa
Hãy đổi 5 kilômét sang dặm. Trước tiên quy về mét: \(5 \times 1000 = 5000\,\text{m}\). Tiếp theo chia cho hệ số của dặm: $$5000 \div 1609{,}344 \approx 3{,}10686 \text{ dặm}.$$ Vậy \(5\,\text{km} \approx 3{,}107\) dặm.
Câu hỏi thường gặp
Một mét bằng bao nhiêu feet? Một mét tương đương khoảng \(3{,}28084\) feet (\(1 \div 0{,}3048\)).
Một dặm có đúng bằng 1609,344 mét không? Đúng vậy — theo định nghĩa quốc tế, một dặm (international mile) bằng chính xác \(1609{,}344\) mét.
Tôi có thể đổi giữa hai đơn vị trong hệ Anh không? Hoàn toàn được. Giá trị luôn được quy về mét ở bước trung gian, nên mọi đơn vị được hỗ trợ đều có thể chuyển đổi qua lại với nhau.