Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khối lượng
250
gam
Tính theo kilogam 0,25 kg
Công thức khối lượng = thể tích × khối lượng riêng

Công cụ đổi mililit sang gam là gì?

Mililit (mL) là đơn vị đo thể tích, còn gam (g) là đơn vị đo khối lượng. Bạn không thể quy đổi trực tiếp giữa hai đại lượng này, bởi cùng một thể tích nhưng với hai chất khác nhau thì cân nặng sẽ khác nhau. Chiếc cầu nối giữa thể tích và khối lượng chính là khối lượng riêng — tức lượng khối lượng chứa trong mỗi mililit. Công cụ này giúp đổi một thể tích tính bằng mililit sang khối lượng tính bằng gam (và kilogam), miễn là bạn cung cấp khối lượng riêng của chất đó theo đơn vị gam trên mililit.

Cách sử dụng

Hãy nhập thể tích tính bằng mililit và khối lượng riêng của chất theo đơn vị gam trên mililit (g/mL). Công cụ sẽ nhân hai giá trị này với nhau để cho ra khối lượng. Nước tinh khiết ở 4 °C có khối lượng riêng đúng bằng 1 g/mL, nên đối với nước, số mililit và số gam bằng nhau về mặt giá trị. Một vài khối lượng riêng thường gặp khác: sữa ≈ 1,03 g/mL, dầu thực vật ≈ 0,92 g/mL, mật ong ≈ 1,42 g/mL, cồn (ethanol) ≈ 0,789 g/mL.

Giải thích công thức

Mối liên hệ được biểu diễn qua công thức $$m = V \times \rho$$ trong đó m là khối lượng tính bằng gam, V là thể tích tính bằng mililit, và \(\rho\) (rho) là khối lượng riêng tính bằng gam trên mililit. Vì \(1\ \text{mL} = 1\ \text{cm}^3\), nên đơn vị triệt tiêu gọn gàng: \((\text{mL}) \times (\text{g/mL}) = \text{g}\). Muốn tính ngược lại, bạn chỉ cần lấy khối lượng chia cho khối lượng riêng: \(V = m \div \rho\).

Sơ đồ thể hiện mối quan hệ khối lượng bằng thể tích nhân khối lượng riêng
Khối lượng được tính bằng cách nhân thể tích với khối lượng riêng: \(m = V \times \rho\).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có 250 mL sữa với khối lượng riêng là 1,03 g/mL. Lấy $$250 \times 1{,}03 = 257{,}5 \text{ gam}$$ tức 0,2575 kg. Nếu đó là 250 mL nước (khối lượng riêng 1,0) thì khối lượng đơn giản chỉ là 250 gam.

Thể tích chất lỏng chuyển thành khối lượng trên cân
Một thể tích chất lỏng nhất định được quy đổi thành khối lượng tính bằng gam.

Câu hỏi thường gặp

Có phải 1 mL luôn bằng 1 gam không? Điều này chỉ đúng với nước tinh khiết ở khoảng 4 °C. Với mọi chất khác, bạn buộc phải dùng khối lượng riêng của chính chất đó.

Tìm khối lượng riêng ở đâu? Khối lượng riêng thường được ghi trên nhãn sản phẩm, trong tài liệu tra cứu hóa học hoặc bảng thông số vật liệu, đa số ở dạng g/mL hoặc g/cm³ (hai đơn vị này tương đương nhau).

Nhiệt độ có ảnh hưởng không? Có — khối lượng riêng thay đổi đôi chút theo nhiệt độ, vì vậy để có kết quả chính xác nhất, hãy dùng giá trị được đo ở đúng nhiệt độ bạn đang làm việc.

Cập nhật lần cuối: