Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng chất
0,9992
mol (mol)
Khối lượng 18 g
Khối lượng mol 18,015 g/mol

Công cụ đổi gam sang mol là gì?

Công cụ này giúp bạn chuyển khối lượng tính bằng gam thành lượng chất tính bằng mol. Mol là đơn vị SI mà các nhà hóa học dùng để đếm số hạt (nguyên tử, phân tử, ion). Vì các hạt quá nhỏ để đếm trực tiếp, ta liên hệ chúng với khối lượng thông qua khối lượng mol của chất.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập hai giá trị: khối lượng mẫu chất tính bằng gam và khối lượng mol của chất tính bằng gam trên mol (g/mol). Khối lượng mol được tra từ bảng tuần hoàn — cộng nguyên tử khối của tất cả các nguyên tử trong công thức hóa học. Bấm tính toán để biết số mol.

Giải thích công thức

Mối liên hệ rất đơn giản:

$$n = \frac{m}{M}$$

trong đó \(n\) là số mol chất, \(m\) là khối lượng tính bằng gam, và \(M\) là khối lượng mol tính bằng g/mol. Khi lấy gam chia cho gam trên mol, đơn vị gam triệt tiêu nhau và kết quả còn lại là mol.

Sơ đồ thể hiện khối lượng chia khối lượng mol bằng số mol
Số mol bằng khối lượng chia cho khối lượng mol (\(n = \frac{m}{M}\)).

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có 36 g nước (H₂O). Khối lượng mol của nước khoảng 18,015 g/mol (2 × 1,008 cho hydro + 16,00 cho oxy). Khi đó:

$$n = \frac{36}{18{,}015} = 1{,}998 \text{ mol} \approx 2 \text{ mol nước.}$$

Chuyển đổi từng bước từ gam sang mol bằng công thức
Thay khối lượng và khối lượng mol vào \(n = \frac{m}{M}\) sẽ ra số mol.

Câu hỏi thường gặp

Tra khối lượng mol ở đâu? Cộng nguyên tử khối của từng nguyên tử trong công thức hóa học dựa trên bảng tuần hoàn. Ví dụ, \(\text{NaCl} = 22{,}99 + 35{,}45 = 58{,}44\) g/mol.

Có dùng được cho nguyên tố không? Có. Với một nguyên tố tinh khiết, hãy dùng nguyên tử khối (đơn vị g/mol) làm khối lượng mol — ví dụ, cacbon là 12,011 g/mol.

Làm sao để đổi ngược từ mol sang gam? Nhân số mol với khối lượng mol: \(m = n \times M\). Đây chính là phép tính ngược lại.

Cập nhật lần cuối: