Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số hạt
6017,126E20
nguyên tử / phân tử
Khối lượng 18 g
Khối lượng mol 18,015 g/mol
Số mol 0,999167 mol

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ này giúp bạn chuyển đổi khối lượng của một chất thành số mol, rồi tiếp tục đổi ra số hạt (nguyên tử hoặc phân tử). Nó kết nối ba đại lượng quan trọng và thường gặp nhất trong hóa học: gam, mol và số hạt riêng lẻ — dựa trên khối lượng mol và số Avogadro.

Cách sử dụng

Nhập khối lượng mẫu chất của bạn theo đơn vị gam và khối lượng mol theo gam trên mol (g/mol). Khối lượng mol được lấy từ bảng tuần hoàn — với một hợp chất, bạn cộng tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử có trong công thức. Máy tính sẽ trả về số mol và tổng số hạt.

Giải thích công thức

Mối liên hệ được thể hiện qua công thức $$N = \frac{m}{M} \times N_A$$ trong đó \(m\) là khối lượng tính bằng gam, \(M\) là khối lượng mol tính bằng g/mol, và \(N_A\) là số Avogadro (\(6{,}02214076 \times 10^{23}\) hạt trên mỗi mol). Trước tiên, lấy khối lượng chia cho khối lượng mol để có số mol (\(n = m / M\)). Sau đó nhân số mol với số Avogadro để ra số hạt riêng lẻ.

Sơ đồ ba bước chuyển khối lượng sang số mol rồi sang số hạt
Khối lượng chia cho khối lượng mol cho ra số mol, rồi nhân với số Avogadro cho ra số hạt.

Ví dụ minh họa

Lấy 18 g nước (H₂O), có khối lượng mol khoảng 18,015 g/mol. Số mol = \(18 / 18{,}015 \approx 0{,}99917\) mol. Số hạt = \(0{,}99917 \times 6{,}02214076 \times 10^{23} \approx 6{,}017 \times 10^{23}\) phân tử nước.

Hình minh họa cho thấy một mol bằng số Avogadro hạt
Một mol luôn chứa \(6{,}022 \times 10^{23}\) hạt (số Avogadro).

Câu hỏi thường gặp

Các hạt là nguyên tử hay phân tử? Điều này tùy thuộc vào chất đang xét. Với một nguyên tố như sắt (Fe), đó là các nguyên tử; còn với một hợp chất như nước, đó là các phân tử.

Tìm khối lượng mol ở đâu? Cộng tổng khối lượng nguyên tử (lấy từ bảng tuần hoàn) của mọi nguyên tử trong công thức hóa học. Ví dụ với NaCl: \(22{,}99 + 35{,}45 = 58{,}44\) g/mol.

Số Avogadro là gì? Đó là số hạt cố định có trong một mol, được định nghĩa chính xác là \(6{,}02214076 \times 10^{23}\).

Cập nhật lần cuối: