Công cụ này dùng để làm gì
Công cụ này giúp bạn chuyển đổi khối lượng của một chất thành số mol, rồi tiếp tục đổi ra số hạt (nguyên tử hoặc phân tử). Nó kết nối ba đại lượng quan trọng và thường gặp nhất trong hóa học: gam, mol và số hạt riêng lẻ — dựa trên khối lượng mol và số Avogadro.
Cách sử dụng
Nhập khối lượng mẫu chất của bạn theo đơn vị gam và khối lượng mol theo gam trên mol (g/mol). Khối lượng mol được lấy từ bảng tuần hoàn — với một hợp chất, bạn cộng tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử có trong công thức. Máy tính sẽ trả về số mol và tổng số hạt.
Giải thích công thức
Mối liên hệ được thể hiện qua công thức $$N = \frac{m}{M} \times N_A$$ trong đó \(m\) là khối lượng tính bằng gam, \(M\) là khối lượng mol tính bằng g/mol, và \(N_A\) là số Avogadro (\(6{,}02214076 \times 10^{23}\) hạt trên mỗi mol). Trước tiên, lấy khối lượng chia cho khối lượng mol để có số mol (\(n = m / M\)). Sau đó nhân số mol với số Avogadro để ra số hạt riêng lẻ.
Ví dụ minh họa
Lấy 18 g nước (H₂O), có khối lượng mol khoảng 18,015 g/mol. Số mol = \(18 / 18{,}015 \approx 0{,}99917\) mol. Số hạt = \(0{,}99917 \times 6{,}02214076 \times 10^{23} \approx 6{,}017 \times 10^{23}\) phân tử nước.
Câu hỏi thường gặp
Các hạt là nguyên tử hay phân tử? Điều này tùy thuộc vào chất đang xét. Với một nguyên tố như sắt (Fe), đó là các nguyên tử; còn với một hợp chất như nước, đó là các phân tử.
Tìm khối lượng mol ở đâu? Cộng tổng khối lượng nguyên tử (lấy từ bảng tuần hoàn) của mọi nguyên tử trong công thức hóa học. Ví dụ với NaCl: \(22{,}99 + 35{,}45 = 58{,}44\) g/mol.
Số Avogadro là gì? Đó là số hạt cố định có trong một mol, được định nghĩa chính xác là \(6{,}02214076 \times 10^{23}\).