Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Giá trị thường gặp — Na⁺: 23, hóa trị 1 · K⁺: 39,1, hóa trị 1 · Ca²⁺: 40,1, hóa trị 2 · Mg²⁺: 24,3, hóa trị 2 · Cl⁻: 35,5, hóa trị 1

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khối lượng
782
miligam (mg)
Lượng nhập vào 20 mEq
Đương lượng (trọng lượng nguyên tử ÷ hóa trị) 39,1 mg/mEq

Công cụ chuyển đổi mEq sang mg là gì?

Công cụ này giúp bạn đổi một lượng tính bằng mili đương lượng (mEq) sang miligam (mg) cho các chất điện giải như natri, kali, canxi, magie và clorua. Mili đương lượng đo khả năng kết hợp hóa học của một ion — tức là có tính đến điện tích của ion đó — trong khi miligam chỉ đơn thuần đo khối lượng. Vì kết quả xét nghiệm, thực phẩm bổ sung và y lệnh lâm sàng thường dùng lẫn lộn cả hai đơn vị, nên việc chuyển đổi qua lại giữa chúng là chuyện hết sức thường gặp.

Bốn ion điện giải natri, kali, canxi, magie cùng điện tích của chúng
Các chất điện giải phổ biến và hóa trị của chúng dùng trong phép chuyển đổi.

Cách sử dụng

Nhập lượng cần đổi theo mEq, trọng lượng nguyên tử (hoặc phân tử) của ion theo đơn vị g/mol, và hóa trị của nó (giá trị tuyệt đối của điện tích ion). Công cụ sẽ trả về đương lượng và khối lượng tương ứng tính bằng mg. Giá trị tham khảo: natri (Na⁺) 23, hóa trị 1; kali (K⁺) 39,1, hóa trị 1; canxi (Ca²⁺) 40,1, hóa trị 2; magie (Mg²⁺) 24,3, hóa trị 2; clorua (Cl⁻) 35,5, hóa trị 1.

Giải thích công thức

Mấu chốt nằm ở đương lượng, được định nghĩa là trọng lượng nguyên tử chia cho hóa trị. Một đương lượng của một ion là lượng mang một mol điện tích. Vì vậy:

$$\text{mg} = \text{Amount (mEq)} \times \frac{\text{Molecular Weight}}{\text{Valence}}$$

Đối với các ion hóa trị 1, đương lượng bằng đúng trọng lượng nguyên tử, nên 1 mEq = trọng lượng nguyên tử tính bằng mg. Đối với các ion hóa trị 2, đương lượng bằng một nửa trọng lượng nguyên tử.

Sơ đồ công thức cho thấy mEq nhân với khối lượng nguyên tử chia cho hóa trị bằng mg
Phép chuyển đổi nhân mEq với khối lượng nguyên tử rồi chia cho hóa trị để ra mg.

Ví dụ minh họa

Hãy đổi 20 mEq kali clorua (KCl) sang mg kali. Kali có trọng lượng nguyên tử 39,1 và hóa trị 1. Đương lượng = \(39{,}1 \div 1 = 39{,}1\) mg/mEq. $$\text{mg} = 20 \times 39{,}1 = 782 \text{ mg}$$ kali.

Câu hỏi thường gặp

Dùng hóa trị nào cho canxi? Canxi là Ca²⁺ nên hóa trị là 2. Với 10 mEq canxi: \(10 \times (40{,}1 \div 2) = 200{,}5\) mg.

Cái này có giống với đổi mEq sang mmol không? Không. mmol chỉ lấy mEq chia cho hóa trị (không nhân trọng lượng nguyên tử); còn mg thì lấy mmol nhân với trọng lượng nguyên tử.

Có dùng được cho hợp chất không? Có — dùng trọng lượng phân tử của muối và tổng điện tích ion nếu bạn muốn tính khối lượng của cả hợp chất, hoặc dùng số liệu của ion nếu bạn muốn tính khối lượng nguyên tố.

Cập nhật lần cuối: