Hải lý là gì?
Hải lý (nautical mile) là đơn vị đo khoảng cách dùng trong hàng hải và hàng không. Đơn vị này dựa trên chu vi Trái Đất: một hải lý bằng một phút vĩ độ, hay chính xác bằng 1.852 mét theo quy ước quốc tế. Nhờ đó, hải lý đặc biệt thuận tiện khi sử dụng trên hải đồ, nơi khoảng cách liên hệ trực tiếp với số đo góc. Ngược lại, dặm Anh (statute mile) — loại "dặm trên bộ" dùng để đo quãng đường đường bộ — bằng 1.609,344 mét, nên 1 hải lý tương đương khoảng 1,15078 dặm Anh.
Cách sử dụng công cụ này
Nhập giá trị khoảng cách, sau đó chọn xem giá trị đó là dặm Anh, hải lý hay ki-lô-mét. Công cụ sẽ quy đổi số liệu bạn nhập ra cả ba đơn vị, hiển thị nổi bật kết quả hải lý cùng với giá trị tương đương theo dặm Anh và ki-lô-mét. Điều này rất hữu ích cho người đi tàu thuyền, phi công, dân đi biển, và bất kỳ ai cần đối chiếu hải đồ với bản đồ đường bộ hoặc các khoảng cách theo hệ mét.
Giải thích công thức
Để đổi từ dặm Anh sang hải lý, hãy chia cho 1,15078:
$$\text{hải lý} = \frac{\text{dặm Anh}}{1{,}15078}$$Để đổi hải lý sang ki-lô-mét, nhân với hệ số chính xác 1,852:
$$\text{km} = \text{hải lý} \times 1{,}852$$Nếu giá trị bạn nhập đã ở đơn vị ki-lô-mét, công cụ sẽ chia cho 1,852 trước để tìm số hải lý, rồi mới tính ra các đơn vị còn lại.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có một hành trình dài 100 dặm Anh. Chia cho 1,15078 ta được 86,898 hải lý:
$$\frac{100}{1{,}15078} = 86{,}898 \text{ hải lý}$$Nhân con số đó với 1,852 ra 160,934 ki-lô-mét:
$$86{,}898 \times 1{,}852 = 160{,}934 \text{ km}$$Vậy 100 dặm Anh ≈ 86,9 hải lý ≈ 160,9 km.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao hải lý dài hơn dặm Anh? Vì hải lý được định nghĩa dựa trên hình học của Trái Đất (một phút cung vĩ độ) chứ không phải một thước đo trên bộ tùy ý, nên nó dài hơn khoảng 15%.
Hệ số 1,852 km có chính xác tuyệt đối không? Có. Từ năm 1929, hải lý quốc tế được định nghĩa chính xác bằng 1.852 mét.
Hải lý/giờ (knot) là gì? Một knot bằng một hải lý mỗi giờ, là đơn vị tốc độ tiêu chuẩn trên biển và trong hàng không.