Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Áp suất sau khi đổi
14,503774
theo đơn vị đích
Giá trị tương đương theo Pascal 100.000 Pa

Công cụ đổi đơn vị áp suất là gì?

Công cụ này giúp bạn chuyển đổi một giá trị áp suất giữa các đơn vị phổ biến: Pascal (Pa), kilopascal (kPa), bar, pound-lực trên inch vuông (psi), atmosphere tiêu chuẩn (atm) và milimét thủy ngân (mmHg, còn gọi là Torr). Áp suất là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích. Vì mỗi ngành và mỗi quốc gia lại dùng đơn vị khác nhau nên việc quy đổi nhanh là rất cần thiết trong cơ khí, khí tượng, lặn biển, ô tô và hệ thống HVAC. Công cụ này mang tính phổ quát — đơn vị SI và các hệ số quy đổi đều là chuẩn quốc tế.

Áp suất là lực phân bố trên một diện tích
Áp suất là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích, cơ sở của tất cả các đơn vị này.

Cách sử dụng

Nhập giá trị bạn muốn quy đổi, chọn đơn vị muốn chuyển đổi từ, rồi chọn đơn vị muốn chuyển đổi sang. Kết quả sẽ hiện ra ngay lập tức, kèm theo giá trị tương đương tính bằng Pascal để bạn dễ dàng kiểm tra lại phép quy đổi.

Giải thích công thức

Mọi phép quy đổi đều lấy Pascal làm đơn vị nền chung. Mỗi đơn vị có một hệ số cố định, tương ứng với số Pascal mà nó biểu thị: 1 Pa = 1, 1 kPa = 1.000, 1 bar = 100.000, 1 psi = 6.894,757 Pa, 1 atm = 101.325 Pa, và 1 mmHg = 133,322 Pa. Để quy đổi, trước tiên giá trị được nhân với hệ số của đơn vị nguồn để ra Pascal, sau đó chia cho hệ số của đơn vị đích: $$\text{kết quả} = \frac{\text{giá trị} \times \text{hệ\_số\_nguồn}}{\text{hệ\_số\_đích}}$$

Chuyển đổi giữa các đơn vị áp suất qua một đơn vị cơ sở chung
Mỗi đơn vị được quy đổi sang Pascal qua hệ số của nó, rồi sang đơn vị đích.

Ví dụ minh họa

Hãy đổi 2 bar sang psi. Trước hết chuyển sang Pascal: \(2 \times 100.000 = 200.000\) Pa. Sau đó chia cho hệ số của psi: $$200.000 \div 6.894{,}757 \approx 29{,}0075 \text{ psi}$$ Vậy 2 bar xấp xỉ 29 psi — gần bằng áp suất lốp xe ô tô thông thường.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao 1 atm = 101.325 Pa? Đây là giá trị quy ước của atmosphere tiêu chuẩn ở mực nước biển, được ấn định theo thỏa thuận quốc tế.

Bar có giống atm không? Gần giống nhưng không hoàn toàn. 1 bar = 100.000 Pa trong khi 1 atm = 101.325 Pa, do đó \(1 \text{ atm} \approx 1{,}01325 \text{ bar}\).

mmHg dùng để làm gì? Milimét thủy ngân thường được dùng trong y học (đo huyết áp) và trong các phép đo áp suất khí quyển; \(760 \text{ mmHg} \approx 1 \text{ atm}\).

Cập nhật lần cuối: