Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Mật độ PSA
0,1
ng/mL trên mỗi cc
PSA huyết thanh 4 ng/mL
Thể tích tuyến tiền liệt 40 cc
Diễn giải kết quả Lower (< 0.15)

Mật độ PSA là gì?

Mật độ PSA (PSAD) là một chỉ số dùng trong đánh giá sức khỏe tuyến tiền liệt, giúp điều chỉnh giá trị PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) trong huyết thanh theo kích thước thực tế của tuyến tiền liệt. Vì tuyến tiền liệt càng lớn thì tự nhiên càng tiết ra nhiều PSA, nên chỉ nhìn vào một con số PSA đơn lẻ có thể gây hiểu lầm. Việc chia PSA cho thể tích tuyến tiền liệt giúp phân biệt trường hợp PSA tăng do phì đại lành tính (BPH) với những trường hợp cần được khảo sát kỹ hơn. Công cụ này chỉ mang tính tham khảo, giáo dục và không thay thế cho tư vấn y khoa.

Cách sử dụng máy tính

Hãy nhập chỉ số PSA huyết thanh của bạn theo đơn vị nanogram trên mililít (ng/mL) — thường lấy từ kết quả xét nghiệm máu — và thể tích tuyến tiền liệt theo đơn vị centimét khối (cc, tương đương với mL), thường được đo bằng siêu âm qua trực tràng (TRUS) hoặc chụp MRI. Máy tính sẽ chia hai giá trị này để cho ra mật độ PSA.

Giải thích công thức

Công thức rất đơn giản:

$$\text{PSAD} = \frac{\text{PSA}}{\text{thể tích tuyến tiền liệt}}$$

Một ngưỡng tham khảo thường được nhắc đến là 0,15 ng/mL trên mỗi cc: các giá trị bằng hoặc cao hơn mức này đôi khi được xem là một trong những yếu tố ủng hộ việc chỉ định sinh thiết tuyến tiền liệt, trong khi giá trị thấp hơn có thể nghiêng về theo dõi định kỳ. Ngưỡng cụ thể có thể khác nhau tùy bác sĩ và tùy hướng dẫn lâm sàng.

Sơ đồ thể hiện PSA chia cho thể tích tuyến tiền liệt bằng mật độ PSA
Mật độ PSA bằng PSA huyết thanh chia cho thể tích tuyến tiền liệt.

Ví dụ minh họa

Giả sử một người đàn ông có PSA huyết thanh là 6 ng/mL và thể tích tuyến tiền liệt là 50 cc. Khi đó mật độ PSA là

$$6 \div 50 = 0{,}12 \ \text{ng/mL trên mỗi cc}$$

Vì \(0{,}12\) thấp hơn \(0{,}15\), kết quả này nhìn chung được coi là mật độ thấp dù tổng PSA tăng ở mức vừa phải — điều này có thể phản ánh tuyến tiền liệt có kích thước lớn.

Trục số thể hiện ngưỡng tham chiếu 0,15 của mật độ PSA
PSAD khoảng 0,15 là ngưỡng tham chiếu thường được trích dẫn.

Câu hỏi thường gặp

cc có giống mL không? Có — khi nói về thể tích tuyến tiền liệt, 1 cc bằng đúng 1 mL.

Mật độ PSA "bình thường" là bao nhiêu? Nhiều bác sĩ dùng mốc 0,15 làm ngưỡng phân định, nhưng việc diễn giải còn phụ thuộc vào tuổi tác, xu hướng thay đổi của PSA, kết quả chẩn đoán hình ảnh và nhiều yếu tố khác. Hãy luôn trao đổi kết quả với bác sĩ của bạn.

Thể tích tuyến tiền liệt được đo như thế nào? Phổ biến nhất là qua siêu âm hoặc MRI, áp dụng công thức hình elip \((\text{chiều dài} \times \text{chiều rộng} \times \text{chiều cao} \times 0{,}52)\).

Cập nhật lần cuối: