Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Mật độ điểm ảnh (PPI)
400,53 điểm ảnh trên mỗi inch
Kích thước màn hình 5,5 inches
Độ phân giải 1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tổng số điểm ảnh 2.073.600
Độ phân giải đường chéo 2202,91 pixels

Công cụ tính mật độ điểm ảnh dùng để làm gì?

Công cụ này giúp bạn tính mật độ điểm ảnh của bất kỳ màn hình nào theo đơn vị PPI (số điểm ảnh trên mỗi inch) — thước đo phổ biến cho biết màn hình hiển thị sắc nét đến đâu. Chỉ số PPI không phụ thuộc vào quốc gia hay hệ đo lường, nhưng nó dựa trên kích thước đường chéo màn hình tính bằng inch — cách mà màn hình máy tính, điện thoại và TV được quảng bá trên toàn thế giới. Bên cạnh PPI, công cụ còn cho biết tổng số điểm ảnh và tỷ lệ khung hình rút gọn của màn hình.

So sánh lưới điểm ảnh thô mật độ thấp với lưới điểm ảnh mịn mật độ cao
Mật độ điểm ảnh cao hơn nghĩa là nhiều điểm ảnh nhỏ hơn được dồn vào cùng một không gian, cho hình ảnh sắc nét hơn.

Ba thông số cần nhập

  • Kích thước màn hình (inch): độ dài đường chéo của màn hình, từ 0 đến 1000.
  • Độ phân giải ngang (điểm ảnh): số điểm ảnh theo chiều rộng (ví dụ 1920), tối đa 100.000.
  • Độ phân giải dọc (điểm ảnh): số điểm ảnh theo chiều cao (ví dụ 1080), tối đa 100.000.

Nếu bất kỳ giá trị nào nằm ngoài các khoảng này, công cụ sẽ báo lỗi thay vì trả về kết quả.

Giải thích công thức

PPI được tính bằng cách chia độ phân giải đường chéo cho kích thước đường chéo màn hình. Độ phân giải đường chéo được tính theo định lý Pythagoras:

  • Độ phân giải đường chéo = \(\sqrt{\text{độ phân giải ngang}^2 + \text{độ phân giải dọc}^2}\)
  • PPI = độ phân giải đường chéo ÷ kích thước màn hình (inch)
  • Tổng số điểm ảnh = độ phân giải ngang \(\times\) độ phân giải dọc
  • Tỷ lệ khung hình = cả hai độ phân giải chia cho ước chung lớn nhất (ƯCLN) của chúng

$$\text{PPI} = \frac{\sqrt{\text{H Res}^{2} + \text{V Res}^{2}}}{\text{Screen Size (in)}}$$

Quảng cáo
Sơ đồ màn hình thể hiện các kích thước ngang, dọc và chéo tạo thành một tam giác vuông
Số điểm ảnh theo đường chéo được tính từ độ phân giải ngang và dọc bằng định lý Pythagoras.

Ví dụ minh họa

Hãy lấy một màn hình 24 inch chạy ở độ phân giải 1920 × 1080:

  • Độ phân giải đường chéo = \(\sqrt{1920^2 + 1080^2} = \sqrt{3{.}686{.}400 + 1{.}166{.}400} = \sqrt{4{.}852{.}800} \approx 2202{,}9\) điểm ảnh
  • PPI = \(2202{,}9 \div 24 \approx\) 91,8 PPI
  • Tổng số điểm ảnh = \(1920 \times 1080 = 2.073.600\)
  • ƯCLN của 1920 và 1080 là 120, nên tỷ lệ khung hình rút gọn thành 16:9

Mức 92 PPI là điển hình cho màn hình máy tính để bàn; trong khi đó một chiếc điện thoại thông minh hiện đại thường vượt 400 PPI cũng vì lý do tương tự — nhiều điểm ảnh hơn được nhồi nhét vào số inch ít hơn rất nhiều.

Câu hỏi thường gặp

PPI bao nhiêu là tốt? Với điện thoại cầm sát mắt, từ 300 PPI trở lên cho hình ảnh sắc nét. Màn hình máy tính nhìn ở khoảng cách xa hơn trông sắc nét ở mức 90–110 PPI, còn màn hình 4K đạt tới 140–160 PPI.

Tại sao dùng đường chéo thay vì chiều rộng? Vì kích thước màn hình luôn được công bố theo đường chéo, nên phải dùng độ phân giải đường chéo để đảm bảo các đơn vị nhất quán với nhau.

Độ phân giải cao hơn có luôn đồng nghĩa với PPI cao hơn không? Không. PPI còn phụ thuộc vào kích thước màn hình. Một chiếc TV 4K lớn có thể có PPI thấp hơn một chiếc điện thoại Full HD nhỏ, vì các điểm ảnh của nó được trải ra trên nhiều inch hơn.

Cập nhật lần cuối: