Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số tiền ước tính nhận được cho vàng vụn của bạn
434,03
sau khi áp tỷ lệ thu mua %
Giá trị nóng chảy đầy đủ (100%) 482,26
Hàm lượng vàng nguyên chất 7,5 g
Giá mỗi gram (vàng nguyên chất) 64,3

Công Cụ Tính Giá Vàng Vụn Là Gì?

Đây là công cụ giúp bạn ước tính số tiền có thể nhận được khi bán vàng vụn — từ trang sức cũ, đồng xu vàng cho đến vàng nha khoa. Công cụ lấy giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế (niêm yết theo ounce troy), quy đổi sang giá trên mỗi gram, điều chỉnh theo tuổi vàng (karat) của món đồ, rồi áp dụng tỷ lệ phần trăm mà nơi thu mua thực trả. Vì giá vàng mang tính toàn cầu nên công cụ dùng được với mọi loại tiền tệ — bạn chỉ cần nhập giá giao ngay bằng đơn vị tiền mà mình muốn nhận kết quả (USD, VND hay bất kỳ loại nào khác).

Nhiều món trang sức vàng phế liệu trên cân điện tử
Vàng phế liệu có thể gồm trang sức hỏng, tiền xu và các món vàng khác được cân để định giá.

Cách Sử Dụng

Cân vàng theo đơn vị gram và nhập tổng trọng lượng. Chọn tuổi vàng (thường được đóng dấu 10K, 14K, 18K, 22K hoặc 24K). Nhập giá vàng giao ngay hiện tại theo mỗi ounce troy — bạn có thể tra trên bất kỳ trang cập nhật giá vàng trực tiếp nào. Cuối cùng, nhập tỷ lệ thu mua của nơi bán; các xưởng tinh luyện và tiệm cầm đồ thường trả khoảng 70–95% giá trị nóng chảy. Công cụ sẽ trả về số tiền ước tính bạn nhận được, giá trị nóng chảy đầy đủ (100%), số gram vàng nguyên chất và giá trên mỗi gram.

Giải Thích Công Thức

Độ tinh khiết của vàng được tính theo karat trên thang 24, nên vàng 18K tương đương \(18/24 = 0{,}75\) vàng nguyên chất. Một ounce troy bằng 31,1035 gram, vì vậy giá mỗi gram bằng giá giao ngay chia cho 31,1035. Lấy trọng lượng × độ tinh khiết × giá mỗi gram để có giá trị nóng chảy đầy đủ, rồi nhân với tỷ lệ thu mua.

$$V = W \cdot \frac{K}{24} \cdot \frac{S}{31.1035} \cdot \frac{P}{100}$$ $$\text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} W &= \text{Weight (g)} \\ K &= \text{Karat} \\ S &= \text{Spot Price (/oz)} \\ P &= \text{Payout (\%)} \end{aligned} \right.$$

Ví dụ minh họa: 10 g vàng 18K, giá giao ngay 2.000 USD/oz, tỷ lệ thu mua 90%. Giá mỗi gram = \(2000 \div 31{,}1035 = 64{,}30\) USD. Giá trị nguyên chất = \(10 \times 0{,}75 \times 64{,}30 = 482{,}26\) USD. Sau khi áp tỷ lệ thu mua 90% = 434,04 USD.

Sơ đồ thể hiện cách trọng lượng, độ tinh khiết karat, giá giao ngay và tỷ lệ chi trả kết hợp thành giá trị vàng phế liệu
Mỗi yếu tố — trọng lượng, độ tinh khiết karat, giá giao ngay và tỷ lệ chi trả — nhân với nhau để ra giá trị cuối cùng của vàng phế liệu.

Câu Hỏi Thường Gặp

Vì sao tôi không nhận được trọn giá giao ngay? Nơi thu mua chỉ trả một phần trăm để bù cho chi phí tinh luyện, kiểm định và lợi nhuận. Hãy dùng ô tỷ lệ thu mua (%) để so sánh các mức giá khác nhau.

Công cụ có tính cả đá quý hay khóa móc không? Không — bạn chỉ nên cân phần vàng và trừ bỏ các chi tiết không phải vàng để có kết quả chính xác.

Ounce troy là gì? Đây là đơn vị tiêu chuẩn cho kim loại quý, bằng 31,1035 gram, nặng hơn một chút so với ounce thông thường (28,35 g).

Cập nhật lần cuối: