Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Mỗi kỳ ghép lãi được giả định có một lần gửi (tần suất đóng góp = tần suất ghép lãi). Với ghép lãi liên tục, hệ thống dùng khoản gửi hằng tháng (12 lần/năm).

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Giá Trị Tương Lai
Show calculation steps (1)
  1. Future value of a contribution stream

    Future value of a contribution stream: Công Cụ Tính Giá Trị Tương Lai

    Sum of equal periodic deposits compounded; the (1+i) factor (due=1) applies for an annuity due (deposits at the start of each period).

Quảng cáo

Kết quả

Giá trị Tương lai (FV)
18.207,33
tổng giá trị khi kết thúc kỳ hạn
Tổng Vốn gốc (PV + Các khoản gửi) 13.000,00
Tổng Lãi Kiếm được 5.207,33

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ tính Giá trị Tương lai (FV) giúp bạn biết khoản đầu tư của mình sẽ đáng giá bao nhiêu trong tương lai. Nó kết hợp hai nguồn tăng trưởng trong cùng một mô hình: số vốn gốc bạn đầu tư ngay hôm nay (PV) và chuỗi các khoản gửi định kỳ bằng nhau mà bạn bổ sung theo thời gian (PMT). Cả hai đều được ghép lãi theo lãi suất kỳ, tính từ lãi suất năm và tần suất ghép lãi mà bạn chọn. Công cụ áp dụng cho mọi loại tiền tệ và dựa trên công thức giá trị thời gian của tiền tiêu chuẩn, nên dùng được ở bất kỳ đâu mà không phụ thuộc quy định riêng của quốc gia nào.

Biểu đồ cột phẳng thể hiện sự tăng trưởng đầu tư từ khoản tiền gốc ban đầu cộng các khoản đóng góp định kỳ theo thời gian
Giá trị tương lai kết hợp khoản tiền gốc ban đầu, các khoản gửi định kỳ và tăng trưởng kép.

Cách sử dụng

Nhập số tiền ban đầu (Giá trị Hiện tại), lãi suất danh nghĩa hằng năm tính theo phần trăm, số năm và tần suất ghép lãi. Thêm khoản Gửi Định kỳ nếu bạn đóng góp đều đặn — mỗi kỳ ghép lãi được giả định có một lần gửi. Chọn xem tiền được gửi vào cuối mỗi kỳ (niên kim thường, trường hợp phổ biến) hay đầu mỗi kỳ (niên kim đầu kỳ). Kết quả hiển thị giá trị tương lai, tổng số tiền bạn thực sự bỏ vào và phần lãi bạn kiếm được.

Giải thích công thức

Công thức tổng quát kết hợp cả hai nguồn tăng trưởng:

$$FV = PV(1+i)^n + PMT \cdot \frac{(1+i)^n - 1}{i} \cdot (1+i)^{due}$$

Đặt \(i = r/m\) là lãi suất kỳ (lãi suất năm \(r\) chia cho \(m\) kỳ ghép lãi mỗi năm) và \(n = m \times t\) là tổng số kỳ. Số vốn gốc tăng trưởng theo

$$FV_{lump} = PV(1+i)^n$$

Các khoản gửi tăng trưởng theo

$$FV_{annuity} = PMT \cdot \frac{(1+i)^n - 1}{i} \cdot (1+i)^{due}$$

nhân thêm \((1+i)\) nếu tiền được gửi vào đầu mỗi kỳ. Khi lãi suất bằng 0, phần niên kim rút gọn thành \(PMT \times n\). Với ghép lãi liên tục, số vốn gốc dùng \(PV \times e^{rt}\).

Quảng cáo
Sơ đồ phẳng tách công thức giá trị tương lai thành phần tiền gốc và phần đóng góp
Công thức cộng khoản tiền gốc đã tăng trưởng với dòng tiền gửi định kỳ đã tăng trưởng.

Ví dụ minh họa

Đầu tư 1.000$ hôm nay, gửi thêm 100$ mỗi tháng trong 10 năm với lãi suất 6% ghép lãi theo tháng, gửi vào cuối kỳ. Ở đây \(i = 0{,}06/12 = 0{,}005\) và \(n = 120\). Số vốn gốc trở thành

$$1000 \times 1{,}005^{120} = 1.819{,}40\$$$

Các khoản gửi trở thành

$$100 \times \frac{1{,}005^{120} - 1}{0{,}005} = 16.387{,}93\$$$

Giá trị tương lai \(\approx\) 18.207,33$, tổng vốn gốc 13.000$, tổng lãi 5.207,33$.

Câu hỏi thường gặp

Nên gửi tiền vào đầu kỳ hay cuối kỳ? Cuối kỳ (niên kim thường) là lựa chọn tiêu chuẩn cho hầu hết các kế hoạch tiết kiệm. Gửi đầu kỳ (niên kim đầu kỳ) sinh lời nhỉnh hơn một chút vì mỗi khoản gửi được ghép lãi thêm một kỳ.

Tổng vốn gốc và tổng lãi khác nhau thế nào? Tổng vốn gốc là số tiền bạn đã đóng góp (PV cộng tất cả các khoản gửi). Tổng lãi là giá trị tương lai trừ đi vốn gốc đó — chính là phần tăng trưởng bạn kiếm được.

Tôi có thể tính riêng vốn gốc hoặc riêng các khoản gửi không? Có. Đặt khoản gửi bằng 0 để tính thuần vốn gốc, hoặc đặt giá trị hiện tại bằng 0 để tính thuần niên kim (tiết kiệm đều đặn).

Cập nhật lần cuối: