Công cụ này giúp bạn làm gì
Công cụ tính giá trị tương lai này dự báo khoản đầu tư của bạn sẽ tăng trưởng đến mức nào theo thời gian khi bạn bắt đầu với một số vốn ban đầu và bổ sung thêm các khoản đóng góp đều đặn. Công cụ áp dụng lãi kép theo tần suất bạn chọn — hằng tháng, hằng quý hoặc hằng năm — và hỗ trợ cả trường hợp đóng góp vào cuối kỳ hoặc đầu mỗi kỳ.
Cách sử dụng
Nhập số vốn đầu tư ban đầu, số tiền bạn đóng góp mỗi kỳ, lãi suất hằng năm và số năm. Chọn tần suất ghép lãi và đóng góp, sau đó chọn việc đóng góp diễn ra vào cuối kỳ hay đầu mỗi kỳ. Kết quả sẽ hiển thị giá trị tương lai dự kiến, tổng số tiền bạn đã nộp vào và phần lãi thu được.
Giải thích công thức
Giá trị tương lai gồm hai phần: sự tăng trưởng của vốn ban đầu và sự tăng trưởng của chuỗi đóng góp dạng niên kim:
$$FV = P(1+i)^n + C\left[\frac{(1+i)^n - 1}{i}\right]$$Trong đó \(P\) là vốn gốc ban đầu, \(C\) là khoản đóng góp mỗi kỳ, \(i = r/m\) là lãi suất theo kỳ, và \(n = m \times t\) là tổng số kỳ. Nếu đóng góp được thực hiện vào đầu mỗi kỳ, phần niên kim sẽ được nhân thêm với \((1+i)\).
Ví dụ minh họa
Bắt đầu với \(P = 10{,}000\), đóng góp \(C = 200\) mỗi tháng, lãi suất \(r = 6\%\) trong \(t = 20\) năm, đóng góp cuối kỳ. Khi đó \(i = 0.06/12 = 0.005\) và \(n = 240\).
$$(1.005)^{240} \approx 3.310204$$ $$FV = 10000 \times 3.310204 + 200 \times \frac{3.310204 - 1}{0.005}$$ $$FV \approx 33102.04 + 92408.16 = 125510.22$$Tổng số tiền đóng góp là \(200 \times 240 = 48{,}000\), nên phần lãi thu được vào khoảng \(67{,}510\).
Câu hỏi thường gặp
Tần suất ghép lãi có khớp với tần suất đóng góp không? Có — công cụ này giả định bạn đóng góp vào mỗi kỳ ghép lãi, đây là mô hình niên kim tiêu chuẩn.
Đóng góp cuối kỳ và đầu kỳ khác nhau ở điểm nào? Khoản đóng góp đầu kỳ được hưởng thêm một kỳ tính lãi, nên sẽ tăng trưởng nhiều hơn một chút.
Lãi suất nhập vào là lãi danh nghĩa hay lãi thực? Lãi suất bạn nhập là lãi suất danh nghĩa hằng năm, được chia đều cho số kỳ bạn chọn.