Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Lãi Kép
Show calculation steps (1)
  1. Continuous compounding

    Continuous compounding: Công Cụ Tính Lãi Kép

    Future value with continuous compounding; e is Euler's number.

Quảng cáo

Kết quả

Giá trị tương lai / Số tiền tích lũy (A)
8.235,05
tổng giá trị vào cuối kỳ hạn
Tổng tiền lãi thu được 3.235,05
Lãi suất thực hàng năm (APY) 5,1162%

Công cụ này giúp gì cho bạn

Công Cụ Tính Lãi Kép giúp bạn xác định giá trị tương lai (số tiền tích lũy) và tổng tiền lãi thu được từ một khoản gửi tiết kiệm hoặc đầu tư. Công cụ hỗ trợ ghép lãi định kỳ (hàng năm, nửa năm, hàng quý, hàng tháng, nửa tháng, hai tuần một lần, hàng tuần hoặc hàng ngày), ghép lãi liên tục và cả chế độ lãi đơn. Công thức mang tính phổ quát — áp dụng giống nhau ở mọi nơi và không phụ thuộc vào quy định thuế hay lịch của bất kỳ quốc gia nào. Đơn vị tiền tệ chỉ mang tính hiển thị, không ảnh hưởng đến kết quả tính toán.

Đường cong cho thấy tăng trưởng lãi kép tăng nhanh hơn đường thẳng lãi đơn theo thời gian
Lãi kép tăng nhanh hơn lãi đơn theo thời gian vì lợi nhuận được cộng dồn lên lợi nhuận trước đó.

Cách sử dụng

Nhập Vốn gốc (P) ban đầu, Lãi suất hàng năm (R) dưới dạng phần trăm và Thời gian (t) tính bằng năm. Chọn Tần suất ghép lãiLoại lãi suất (lãi kép hoặc lãi đơn). Công cụ sẽ trả về giá trị tương lai, tổng tiền lãi thu được và lãi suất thực hàng năm (APY).

Giải thích công thức

Gọi \(r = R/100\) là lãi suất ở dạng thập phân, \(t\) là số năm, \(P\) là vốn gốc và \(n\) là số kỳ ghép lãi trong một năm. Với ghép lãi định kỳ:

$$A = P\left(1 + \frac{r}{n}\right)^{n \cdot t}$$

và tiền lãi là \(I = A - P\). Với ghép lãi liên tục:

$$A = P \cdot e^{r \cdot t}$$

Lãi suất thực hàng năm (APY) là \(EAR = \left(1 + \frac{r}{n}\right)^n - 1\) đối với ghép lãi định kỳ, hoặc \(e^r - 1\) đối với ghép lãi liên tục. Ở chế độ lãi đơn, \(I = P \cdot r \cdot t\) và \(A = P(1 + r \cdot t)\), khi đó APY bằng đúng lãi suất danh nghĩa.

Quảng cáo
Sơ đồ chú thích các biến P, r, n và t trong công thức lãi kép
Từng biến trong công thức: vốn gốc P, lãi suất r, số kỳ ghép lãi n và thời gian t.

Ví dụ minh họa

Với \(P = 5000\), \(R = 5\%\) (\(r = 0{,}05\)), \(t = 10\) năm, ghép lãi hàng tháng (\(n = 12\)):

$$A = 5000 \times \left(1 + \frac{0{,}05}{12}\right)^{12 \times 10} = 5000 \times 1{,}647009 \approx \mathbf{8235{,}05}$$

Tổng tiền lãi \(= 8235{,}05 - 5000 = 3235{,}05\). \(APY = \left(1 + \frac{0{,}05}{12}\right)^{12} - 1 \approx 5{,}1162\%\).

Câu hỏi thường gặp

Tần suất ghép lãi ảnh hưởng đến lợi nhuận như thế nào? Ghép lãi càng thường xuyên thì tiền lãi càng nhiều hơn một chút. Ghép theo tháng cao hơn theo năm, ghép theo ngày cao hơn theo tháng, và ghép lãi liên tục là mức tối đa về mặt lý thuyết với một lãi suất danh nghĩa cho trước.

APY là gì? Lãi suất thực hàng năm (APY) là mức sinh lời thực sự trong một năm sau khi đã tính đến yếu tố ghép lãi. APY luôn lớn hơn hoặc bằng lãi suất danh nghĩa và tiến dần đến \(e^r - 1\) khi tần suất ghép lãi tăng lên.

Khi nào nên dùng lãi đơn? Hãy dùng lãi đơn khi tiền lãi không được cộng dồn vào số dư — nghĩa là lãi mỗi kỳ chỉ được tính trên vốn gốc ban đầu.

Cập nhật lần cuối: