Công cụ tính thuế hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh là gì?
Công cụ ước tính số thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) mà hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh phải nộp theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP và Nghị định 253/2026/NĐ-CP. Thay cho thuế khoán cũ, cơ chế mới xác định nghĩa vụ thuế theo ngưỡng doanh thu cả năm của toàn hộ và theo từng ngành nghề.
Cách sử dụng
Chọn ngành nghề bằng ngôn ngữ đời thường (ví dụ “Quán ăn, nhà hàng”, “Cho thuê nhà trọ”) — công cụ tự xếp vào đúng nhóm ngành thuế và áp thuế suất tương ứng. Nhập doanh thu cả năm của từng ngành. Nếu ở ngưỡng 1–3 tỷ, nhập thêm chi phí có hóa đơn để công cụ so sánh và tự chọn cách tính nộp ít hơn.
Bốn ngưỡng doanh thu
Nghĩa vụ thuế xét theo tổng doanh thu cả năm của toàn hộ:
- Dưới 1 tỷ đồng: miễn cả GTGT và TNCN (vẫn phải kê khai doanh thu).
- Từ 1 đến 3 tỷ: được chọn 1 trong 2 cách tính TNCN — công cụ tự tính cả hai và chọn cách nộp ít hơn.
- Từ 3 đến 50 tỷ: tính TNCN bằng 17% trên thu nhập (doanh thu − chi phí).
- Từ 50 tỷ trở lên: tính TNCN bằng 20% trên thu nhập.
Thuế GTGT áp theo tỷ lệ phẳng của từng ngành (1%–5%), không trừ 1 tỷ.
Công thức
Tổng thuế phải nộp là tổng GTGT và TNCN của mọi ngành:
$$T = \sum_{i} \left( GTGT_i + TNCN_i \right)$$Thuế GTGT của mỗi ngành (bằng 0 nếu ngành thuộc Danh sách I được miễn GTGT):
$$GTGT_i = DT_i \times t^{GTGT}_i$$Ở ngưỡng 1–3 tỷ theo cách tính trên doanh thu, phần 1 tỷ được trừ lũy kế cho cả hộ:
$$TNCN_i = t^{TNCN}_i \times \left( DT_i - Tr_i \right), \quad \sum_i Tr_i = 1\text{ tỷ}$$Theo cách tính trên thu nhập (bắt buộc từ 3 tỷ trở lên), với thuế suất \(r = 15\%,\ 17\%,\ 20\%\) tương ứng các ngưỡng 1–3 tỷ, 3–50 tỷ và từ 50 tỷ:
$$TNCN_i = r \times \left( DT_i - CP_i \right)$$Trong đó \(DT_i\) là doanh thu, \(CP_i\) là chi phí có hóa đơn, \(t^{GTGT}_i\) và \(t^{TNCN}_i\) là thuế suất của ngành thứ \(i\).
Nguyên tắc trừ 1 tỷ và Danh sách I
Ở cách tính trên doanh thu (ngưỡng 1–3 tỷ), mức 1 tỷ đồng được trừ lũy kế cho toàn hộ, ưu tiên trừ vào ngành có thuế suất TNCN cao nhất trước để người nộp có lợi nhất. Ngành thuộc Danh sách I (nông sản tự sản xuất chưa chế biến, dịch vụ y tế, giáo dục, tài chính…) được đặt thuế GTGT bằng 0, nhưng vẫn chịu TNCN theo tỷ lệ ngành.
Ví dụ
Hộ có 2 ngành, tổng doanh thu 2,4 tỷ (ngưỡng 1–3 tỷ): Phân phối hàng hoá 1,5 tỷ và Dịch vụ 0,9 tỷ. Tính trên doanh thu: GTGT \(= 1\%\times1{,}5\text{ tỷ} + 5\%\times0{,}9\text{ tỷ} = 60\) triệu; trừ 1 tỷ ưu tiên ngành Dịch vụ (2% > 0,5%) nên TNCN \(= 0{,}5\%\times1{,}4\text{ tỷ} = 7\) triệu. Tổng \(= 67\) triệu. Nếu chi phí thấp, cách tính trên thu nhập cho ra 195 triệu — công cụ tự chọn 67 triệu.
Câu hỏi thường gặp
Doanh thu dưới 1 tỷ có phải nộp không? Không nộp GTGT và TNCN, nhưng vẫn phải kê khai doanh thu.
Tôi có nhiều ngành thì tính sao? Mỗi ngành áp thuế suất riêng rồi cộng lại; ngưỡng doanh thu xét trên tổng của tất cả ngành.
Có bắt buộc nhập chi phí không? Không. Chỉ cần khi muốn so cách “tính trên thu nhập” ở ngưỡng 1–3 tỷ, hoặc để giảm TNCN từ 3 tỷ trở lên; chi phí phải có hóa đơn, chứng từ.
Kết quả có phải số chính thức không? Đây là số ước tính tham khảo; số chính thức do cơ quan thuế / eTax Mobile xác nhận.